Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

confab

động từ (v)

A2
Biến thể:
confabs
(Ngôi thứ 3 số ít)
confabed
(Quá khứ / Phân từ)
confabing
(Dạng V-ing)

Confab có nghĩa là confab (động từ) có nghĩa là nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin, nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.

Định nghĩa Anh – Anh: Talk socially without exchanging too much information.

Họ từ:chat(động từ (v))·confabulate(động từ (v))·confabulation(danh từ (n))·consult(động từ (v))·consultancy(danh từ (n))·consultant(danh từ (n))·consultation(danh từ (n))·gossip(danh từ (n))·jaw(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.confabđộng từ (v)

    Talk socially without exchanging too much information.

    Nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.

  2. 2.confabdanh từ (n)

    An informal conversation.

    Những chú chim đang ríu rít gọi nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):chat/confabulation/schmooze/schmoose
  3. 3.confabđộng từ (v)

    Talk socially without exchanging too much information.

    Nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.

  4. 4.confabđộng từ (v)

    Have a conference in order to talk something over.

    Có một cuộc họp để nói chuyện gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):confabulate/confer/consult
  5. 5.confabdanh từ (n)

    An informal conversation.

    Một cuộc trò chuyện không chính thức.

    Đồng nghĩa (SYN):confabulation/chat/schmooze/schmoose
  6. 6.confabđộng từ (v)

    Have a conference in order to talk something over.

    Có một cuộc họp để nói chuyện gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):consult/confer/confabulate
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): confab

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

chat ↔ confab

Mục từ "confab" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "chat, confabulate, confabulation, consult, gossip, jaw" (nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: confab

9 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "confab" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: chat: động từ (v), confabulate: động từ (v), confabulation: danh từ (n), consult: động từ (v), consultancy: danh từ (n), consultant: danh từ (n), consultation: danh từ (n), gossip: danh từ (n), jaw: danh từ (n).

chatđộng từ (v)/ˈtʃæt/

một cuộc trò chuyện không chính thức

•

That evening we were sitting by the fire: Madame Maréchal and I were chatting, Madame Badouillet had fallen asleep.

Nguồn: Various: The Strand Magazine, Vol. 01, No. 04 (April 1891)

confabulateđộng từ (v)

vô thức thay thế sự thật bằng sự tưởng tượng trong trí nhớ của một người

•

I could hardly believe my eyes to see him confabulating with Miss Worthington Square.

Nguồn: Richmond, Grace S. (Grace Smith): Round the Corner in Gay Street

confabulationdanh từ (n)/kənˌfæbjəˈleɪʃən/

một cuộc trò chuyện không chính thức

•

Had I not heard voices in confabulation under the verandah?

Nguồn: Soltera, Maria: A lady's ride across Spanish Honduras

consultđộng từ (v)/kənˈsʌlt/

nhận hoặc yêu cầu lời khuyên từ

•

However, I wished to consult you first about the matter, and perhaps you will be so kind as to have the proposal drawn up.

Nguồn: Dircks, W. H. (Will H.) [Editor]: The humour of Holland

consultancydanh từ (n)/kənˈsʌltənsi/

việc thực hành đưa ra lời khuyên chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể

•

Together with major league consultancies, such as Baker-McKinsey, they coached Russian entrepreneurs and managers in the ways of the West.

Nguồn: Vaknin, Samuel: Crime and Corruption

consultantdanh từ (n)/kənˈsʌltənt/

một chuyên gia đưa ra lời khuyên

•

According to Stewart, in fact, the consultants based most of the report on material his company had given them.

Nguồn: Rothman, David H.: The Silicon Jungle

consultationdanh từ (n)/ˌkɑnsəlˈteɪʃən/

một hội nghị (thường là với một người quan trọng)

•

He had already telephoned for Doctor Petherbridge, in Northampton, to come for consultation, and was now expecting him to come over in his car.

Nguồn: Le Queux, William: The Lost Million

gossipdanh từ (n)/ˈɡɑsəp/

cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội

•

Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.

Nguồn: Sutcliffe, Halliwell: Shameless Wayne: A Romance of the last Feud of Wayne and Ratcliffe

jawdanh từ (n)/ˈdʒɔ/

phần hộp sọ của động vật có xương sống đóng khung miệng và giữ răng

•

Baby Roy smiled foolishly, and with open mouth, twisted his jaw slowly from side to side.

Nguồn: Norris, Charles G. (Charles Gilman): Bread

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: confab

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "confab". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • chit chat
  • chat gaily
  • chat pleasantly
  • chat merrily
  • confidential chat
  • chat gayly
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: confab

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "confab" phân theo từng nét nghĩa (nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "confab" ở nét nghĩa "nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin" (ngoài ra "chat" còn biểu thị: một cuộc trò chuyện không chính thức).

“That evening we were sitting by the fire: Madame Maréchal and I were chatting, Madame Badouillet had fallen asleep.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "confab" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.

Đồng nghĩa trực tiếp với "confab" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.

Đồng nghĩa với "confab" ở nét nghĩa "nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin" (ngoài ra "confabulate" còn biểu thị: vô thức thay thế sự thật bằng sự tưởng tượng trong trí nhớ của một người).

“"I could hardly believe my eyes to see him confabulating with Miss Worthington Square.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "confab" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.

Đồng nghĩa trực tiếp với "confab" khi diễn đạt nét nghĩa: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: confab

12 câu trong kho sách →
That evening we were sitting by the fire: Madame Maréchal and I were chatting, Madame Badouillet had fallen asleep.
Various: The Strand Magazine, Vol. 01, No. 04 (April 1891), Tiếng Anh (Anh - Anh)
They shook hands eagerly on it, and for a while stood there chatting.
Brereton, F. S. (Frederick Sadleir): Under Foch's Command: A Tale of the Americans in France, Nguyên văn tác phẩm
Here is the “Pullman Car,” in which the performers are seen playing cards, or chatting, or lunching.
Fitzgerald, Percy: Sir Henry Irving—A Record of Over Twenty Years at the Lyceum, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Accordingly Hunt took leave of his pretended brother-in-law, and followed the man from the cell, chatting all the while very familiarly with him.
Eyster, William R. (William Reynolds): Wild Nat, the Trooper; or, The Cedar Swamp Brigade, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That was a fine occasion for chatting, and we soon formed a cordial friendship.
Suttner, Bertha von: Memoirs of Bertha von Suttner: The Records of an Eventful Life (Vol. 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He listened to the chit-chat of the country-side and set it down as veracious history.
Fabre, Jean-Henri: The Life of the Grasshopper, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I went on chatting with the lady, whose topics of discourse did not belie the glances of her expressive eyes.
Le Sage, Alain René: The Adventures of Gil Blas of Santillane, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He lifted his hat, and passed on without stopping, to the chagrin of Juliette, who hoped he would stop and chat with her a while.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Love conquers pride; or, Where peace dwelt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: confab

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “confab” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“That evening we were sitting by the fire: Madame Maréchal and I were chatting, Madame Badouillet had fallen asleep.”

Nguồn: Various: The Strand Magazine, Vol. 01, No. 04 (April 1891)

“They shook hands eagerly on it, and for a while stood there chatting.”

Nguồn: Brereton, F. S. (Frederick Sadleir): Under Foch's Command: A Tale of the Americans in France

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “confab”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “confab” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “confab”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “confab” với tần suất cao:

379 lần trong kho sách
193 lần trong kho sách
200 lần trong kho sách
154 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “confab”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “confab”:

“That evening we were sitting by the fire: Madame Maréchal and I were chatting, Madame Badouillet had fallen asleep.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “confab”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

confab (động từ): nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin

Định nghĩa tiếng Anh: Talk socially without exchanging too much information.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

chat ↔ confab

Họ từ trong dữ liệu: chat: động từ (v) · confabulate: động từ (v) · confabulation: danh từ (n) · consult: động từ (v) · consultancy: danh từ (n) · consultant: danh từ (n) · consultation: danh từ (n) · gossip: danh từ (n) · jaw: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi379 lần trong kho sách

chit chat

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "confab" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm193 lần trong kho sách

chat gaily

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "confab" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái200 lần trong kho sách

chat pleasantly

Nét nghĩa mở rộng: an informal conversation (những chú chim đang ríu rít gọi nhau)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “confab”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: confab

Hỏi đáp trọng tâm

confab nghĩa là gì (meaning & definition)?

confab (động từ) có nghĩa là nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "chat"). talk socially without exchanging too much information

Từ confab là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "confab" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: confabs; Quá khứ / Phân từ: confabed; Dạng V-ing: confabing.

Các nét nghĩa của từ confab theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin - Nét nghĩa 2 [A2]: những chú chim đang ríu rít gọi nhau - Nét nghĩa 3 [C2]: nói chuyện xã giao mà không trao đổi quá nhiều thông tin - Nét nghĩa 4 [C2]: có một cuộc họp để nói chuyện gì đó - Nét nghĩa 5 [C2]: một cuộc trò chuyện không chính thức - Nét nghĩa 6 [B2]: có một cuộc họp để nói chuyện gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ confab:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: confabs; Quá khứ / Phân từ: confabed; Dạng V-ing: confabing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ confab:

chit chat; chat gaily; chat pleasantly; chat merrily; confidential chat

confab được dùng trong câu như thế nào?

That evening we were sitting by the fire: Madame Maréchal and I were chatting, Madame Badouillet had fallen asleep. (Various, The Strand Magazine, Vol. 01, No. 04 (April 1891). Nguồn: Project Gutenberg #59001.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/confab, mã đối chiếu EV-BAD2B49A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "confab" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "chat, confabulate, confabulation, consult, gossip, jaw".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (6)

chat, confabulate, confabulation, consult, gossip, jaw