gabfest
danh từ (n)
Gabfest có nghĩa là gabfest (danh từ) có nghĩa là cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội, cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.
Định nghĩa Anh – Anh: Light informal conversation for social occasions.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gabfestdanh từ (n)
Light informal conversation for social occasions.
Cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.
- •
Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •idle gossip236 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): gabfest
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
gossip ↔ gabfest
Mục từ "gabfest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gossip" (cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội).
Họ từ & Biến thể từ loại: gabfest
Họ từ của "gabfest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: gossip: danh từ (n).
cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội
Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.
Nguồn: Sutcliffe, Halliwell: Shameless Wayne: A Romance of the last Feud of Wayne and Ratcliffe
Cụm từ & Collocations: gabfest
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "gabfest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- idle gossip
Đồng nghĩa & Sắc thái: gabfest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gabfest" phân theo từng nét nghĩa (cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "gabfest" ở nét nghĩa "cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội" (ngoài ra "gossip" còn biểu thị: một báo cáo (thường có ác ý) về hành vi của người khác).
“Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "gabfest" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gabfest" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gabfest" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.
Đồng nghĩa trực tiếp với "gabfest" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội.
Câu dẫn chứng văn học: gabfest
12 câu trong kho sách →Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.It was mere gossip: Dr. Roelofsz said that it was mere gossip...."I'm sorry I have no light," whispered Julia, "but I'm afraid someone might see and they might gossip."There is also this distinction: we--that is, you and I--may condescend to gossip: it is the others who talk scandal.Next morning early they went together to the agent, derisively scornful of the gossips, who, to do them justice, refrained from unpleasant remarks.They know nothing of civil and domestic affairs; their women neither sew or spin or make butter but pass their time in gossiping and tattle.He delighted in gossip and scandal, hugely enjoying his ability to twit some man or some woman with an amour which he had discovered.Should a kind mother believe the gossiping reports of strangers?”Đọc mở rộng theo CEFR: gabfest
Từ vựng bậcB1→“Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.”
Nguồn: Sutcliffe, Halliwell: Shameless Wayne: A Romance of the last Feud of Wayne and Ratcliffe
“It was mere gossip: Dr. Roelofsz said that it was mere gossip....”
Nguồn: Couperus, Louis: Old People and the Things That Pass
Cấu trúc & Vận dụng: “gabfest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gabfest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gabfest”
Dữ liệu từ nguyên: gossip ↔ gabfest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gabfest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gabfest” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gabfest”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gabfest”:
Gợi ý luyện tập với “gabfest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gabfest (danh từ): cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội
Định nghĩa tiếng Anh: Light informal conversation for social occasions.
gossip ↔ gabfest
Họ từ trong dữ liệu: gossip: danh từ (n)
idle gossip
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gabfest" trong câu.
idle gossip
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gabfest" trong câu.
idle gossip
Mở rộng biên độ diễn đạt với "gabfest".
Ứng dụng & Mở rộng: “gabfest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “gabfest” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gabfest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gabfest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “gabfest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gabfest
Hỏi đáp trọng tâmgabfest nghĩa là gì (meaning & definition)?
gabfest (danh từ) có nghĩa là cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gossip"). light informal conversation for social occasions
Từ gabfest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gabfest" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ gabfest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng cho các dịp xã hội (Ví dụ: “Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gabfest:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gabfest:
idle gossip
gabfest được dùng trong câu như thế nào?
Martha looked up from the joint that was turning on the spit, and settled herself into an easiful attitude that suggested a hope of gossip. (Halliwell Sutcliffe, Shameless Wayne: A Romance of the last Feud of Wayne and Ratcliffe. Nguồn: Project Gutenberg #47674.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)