E
EngveraDictionary & Reader

yaks

danh từ (n)

B2

Yaks có nghĩa là yaks (danh từ) có nghĩa là bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya) (dạng biến thể ngữ pháp của "yak"), bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Định nghĩa Anh – Anh: Noisy talk.

Họ từ:yak(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yaksdanh từ (n)

    Noisy talk.

    Bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

    Đồng nghĩa (SYN):yak/yack/yakety-yak/chatter/cackle
  2. 2.yaksdanh từ (n)

    Large long-haired wild ox of Tibet often domesticated.

    Bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

    Đồng nghĩa (SYN):yak/bos grunniens
  3. 3.yaksđộng từ (v)

    Talk profusely.

    Bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

    Đồng nghĩa (SYN):yak/gab
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yaks

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yak ↔ yaks

Mục từ "yaks" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yak" (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: yaks

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "yaks" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yak: danh từ (n).

yakdanh từ (n)/ˈjæk/

bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

•

Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.

Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: yaks

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yaks". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: yaks

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yaks" phân theo từng nét nghĩa (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yaks" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "yaks" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Đồng nghĩa trực tiếp với "yaks" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Đồng nghĩa trực tiếp với "yaks" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Đồng nghĩa trực tiếp với "yaks" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Đồng nghĩa trực tiếp với "yaks" khi diễn đạt nét nghĩa: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: yaks

12 câu trong kho sách →
Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.
Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet
Then we offered to buy yaks, but found no one who would sell his animals.
Hedin, Sven Anders: Trans-Himalaya: Discoveries and Adventurers in Tibet. Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
We took off our clothes and fastened them, with our rifles, etc., on the pack-saddles of the yaks, which we sent into the water.
Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet
The yak, which lives in Tibet, is something like an ox with great masses of hair on its flanks, limbs, and tail.
Wood, Theodore: The Animal World, A Book of Natural History Young Folks' Treasury (Volume V), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If any one wishes to escape this compulsory service he must supply a substitute, pay him, and furnish him with yaks and provisions.
Hedin, Sven Anders: Trans-Himalaya: Discoveries and Adventurers in Tibet. Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
In a flash Philipson had dropped his rifle and dived forward, gripping the horns of the yak at their tips.
Collins, Gilbert: The valley of eyes unseen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Suddenly, on turning a bend, we saw the yaks before us.
Roosevelt, Theodore: East of the sun and west of the moon
As the leading yak pushed his head around the bend, he caught sight of Rahima and took fright.
Roosevelt, Theodore: East of the sun and west of the moon
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: yaks

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yaks” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”

Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet

“Then we offered to buy yaks, but found no one who would sell his animals.”

Nguồn: Hedin, Sven Anders: Trans-Himalaya: Discoveries and Adventurers in Tibet. Vol. 2 (of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “yaks”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yaks” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yaks”

Dữ liệu từ nguyên: yak ↔ yaks

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yaks”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yaks”:

“Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yaks”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

yaks (danh từ): bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

Định nghĩa tiếng Anh: Noisy talk.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yak ↔ yaks

Họ từ trong dữ liệu: yak: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

yaks: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yaks" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: yak, yack, yakety-yak, chatter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yaks" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

yaks ↔ yak · yack · yakety-yak · chatter

Nét nghĩa mở rộng: large long-haired wild ox of Tibet often domesticated (bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya))

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Then we offered to buy _____, but found no one who would sell his animals.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yaks

Then we offered to buy yaks, but found no one who would sell his animals.

Nguồn: Hedin, Sven Anders: Trans-Himalaya: Discoveries and Adventurers in Tibet. Vol. 2 (of 2)

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“We took off our clothes and fastened them, with our rifles, etc., on the pack-saddles of the _____, which we sent into the water.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yaks

We took off our clothes and fastened them, with our rifles, etc., on the pack-saddles of the yaks, which we sent into the water.

Nguồn: Landor, Arnold Henry Savage: An Explorer's Adventures in Tibet

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “yaks”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: yaks

Hỏi đáp trọng tâm

yaks nghĩa là gì (meaning & definition)?

yaks (danh từ) có nghĩa là bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya) (dạng biến thể ngữ pháp của "yak"). noisy talk

Từ yaks là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yaks" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ yaks theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya) - Nét nghĩa 2 [B2]: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya) - Nét nghĩa 3 [B2]: bò Tây Tạng (loài bò lông dài sống ở vùng núi cao Himalaya)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yaks:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

yaks được dùng trong câu như thế nào?

Next day a guard on horseback took us back, bound as we were, on yaks' backs, toward Mansarowar. (Arnold Henry Savage Landor, An Explorer's Adventures in Tibet. Nguồn: Project Gutenberg #27021.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yaks, mã đối chiếu EV-9F4DFA54. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "yaks" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "yak".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

yak