Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

xenophobic

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "xenophobic" phân theo từng nét nghĩa (mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "xenophobic" (having or showing a dislike of or prejudice against people from other countries or cultures).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “xenophobic”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
prejudicedC1Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobic" khi diễn đạt nét nghĩa: mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài.
intolerantC1Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobic" khi diễn đạt nét nghĩa: mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài.
insularC2Đồng nghĩa với "xenophobic" ở nét nghĩa "mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài" (ngoài ra "insular" còn biểu thị: liên quan đến, đặc điểm của hoặc nằm trên một hòn đảo).
anti-foreignC1Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobic" khi diễn đạt nét nghĩa: mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “xenophobic”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobic" khi diễn đạt nét nghĩa: mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài.

“As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobic" khi diễn đạt nét nghĩa: mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài.

“As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "xenophobic" ở nét nghĩa "mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài" (ngoài ra "insular" còn biểu thị: liên quan đến, đặc điểm của hoặc nằm trên một hòn đảo).

“This unamiable characteristic was probably much more the result of insular ignorance than of a deep-seated pride.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobic" khi diễn đạt nét nghĩa: mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài.

“As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.”
Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
tolerantthể hiện sự tôn trọng quyền, ý kiến hoặc thực tiễn của người khácB2
welcomingtừ mang nghĩa đối lập trong câuC1
cosmopolitantừ mang nghĩa đối lập trong câuC1