Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

xenophobic

tính từ (adj)

C1
/ˌzen.əˈfəʊ.bɪk//ˌzen.əˈfoʊ.bɪk/

Xenophobic có nghĩa là bài ngoại, mang định kiến kỳ thị người nước ngoài, mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài.

Định nghĩa Anh – Anh: Having or showing a dislike of or prejudice against people from other countries or cultures.

Diễn đạt “mang tư tưởng bài ngoại”:xenophobicC1·prejudicedC1·intolerantC1·insularC2·anti-foreignC1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.xenophobictính từ (adj)

    Having or showing a dislike of or prejudice against people from other countries or cultures.

    Mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài.

    • •

      As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.

    Đồng nghĩa (SYN):prejudiced/intolerant/insular
    Trái nghĩa (OPP):tolerant/welcoming/cosmopolitan
  2. 2.xenophobictính từ (adj)

    Having or showing a strong dislike, prejudice, or fear of people from other countries or cultures.

    Mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài.

    • •

      Civic leaders condemned the xenophobic rhetoric during the election campaign.

      Các nhà lãnh đạo dân sự đã lên án những phát ngôn bài ngoại trong chiến dịch tranh cử.

    Đồng nghĩa (SYN):anti-foreign/prejudiced/intolerant
    Trái nghĩa (OPP):welcoming/cosmopolitan/tolerant
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): xenophobic

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: xenophobic

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "xenophobic". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: xenophobic

4 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "xenophobic" phân theo từng nét nghĩa (mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobic" khi diễn đạt nét nghĩa: mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobic" khi diễn đạt nét nghĩa: mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài.

Đồng nghĩa với "xenophobic" ở nét nghĩa "mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài" (ngoài ra "insular" còn biểu thị: liên quan đến, đặc điểm của hoặc nằm trên một hòn đảo).

“This unamiable characteristic was probably much more the result of insular ignorance than of a deep-seated pride.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "xenophobic" khi diễn đạt nét nghĩa: mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: xenophobic

Kho câu "xenophobic" →
As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2015/Fall/Section 020/JD Abbin
They are the economies of nations xenophobic, closed to the outside world, with currency regulations, limitations on foreign ownership, constrained (instead of free) trade.
Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East, Tiếng Anh (Anh - Anh)
During this period of financial instability, xenophobic and racist attitudes became increasingly popular.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2021/Fall/Section017/Mr Pete Miltiades
"I would describe him as xenophobic, as a warmonger, as an anti-trade union representative of Australian and indeed world big business," he said.
Tác phẩm mở: Australian PM to be snubbed by up to six Irish MPs
Because others are strange to us, we are xenophobic, and because we are inexperienced, we are unaware of the world we live in.
Tác phẩm mở: Converging
This in turn can provide support for xenophobic politicians and Social entrepreneurs driving conflict into unnecessary wars and counterproductive hostile actions.
Tác phẩm mở: Effective defense and ISIL
Ironically, the more xenophobic the society, the more concerned its members are with ethnic hatred.
Vaknin, Samuel: The Belgian Curtain: Europe after Communism
Most seem ignorant of the fact that people whose posts suggest xenophobic world views often receive posts that reinforce those tendencies.
Tác phẩm mở: Wikimedia Saving Civilization
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: xenophobic

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “xenophobic” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2015/Fall/Section 020/JD Abbin

“They are the economies of nations xenophobic, closed to the outside world, with currency regulations, limitations on foreign ownership, constrained (instead of free) trade.”

Nguồn: Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “xenophobic”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “xenophobic” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “xenophobic”

Mục từ cốt lõi: xenophobic: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “xenophobic”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “xenophobic”:

“As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “xenophobic”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌzen.əˈfəʊ.bɪk/; US /ˌzen.əˈfoʊ.bɪk/.

xenophobic (tính từ): mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài

Định nghĩa tiếng Anh: Having or showing a dislike of or prejudice against people from other countries or cultures.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

xenophobic (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

xenophobic: mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "xenophobic" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: prejudiced, intolerant, insular, anti-foreign

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "xenophobic" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

xenophobic ↔ prejudiced · intolerant · insular · anti-foreign

Nét nghĩa mở rộng: having or showing a strong dislike, prejudice, or fear of people from other countries or cultures (mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“As the nation became more _____ near World War One, legislation was passed which prevented immigration.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: xenophobic

As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2015/Fall/Section 020/JD Abbin

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“They are the economies of nations _____, closed to the outside world, with currency regulations, limitations on foreign ownership, constrained (instead of free) trade.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: xenophobic

They are the economies of nations xenophobic, closed to the outside world, with currency regulations, limitations on foreign ownership, constrained (instead of free) trade.

Nguồn: Vaknin, Samuel: After the Rain : how the West lost the East

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “xenophobic”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: xenophobic

Hỏi đáp trọng tâm

xenophobic nghĩa là gì (meaning & definition)?

xenophobic nghĩa là bài ngoại, mang định kiến kỳ thị người nước ngoài. xenophobic là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: having or showing a dislike of or prejudice against people from other countries or cultures.

Từ xenophobic trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfoʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1 · Tách âm: ˌzen · ə · ˈfoʊ · bɪk. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌzen.əˈfəʊ.bɪk/; US /ˌzen.əˈfoʊ.bɪk/.

Từ xenophobic là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "xenophobic" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ xenophobic theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài (Ví dụ: “As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài (Ví dụ: “Civic leaders condemned the xenophobic rhetoric during the election campaign.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ xenophobic:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌzen.əˈfəʊ.bɪk/; US /ˌzen.əˈfoʊ.bɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

xenophobic được dùng trong câu như thế nào?

As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration. («Federal Writers' Project – Life Histories/2015/Fall/Section 020/JD Abbin», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=201812 (bản sửa đổi 2142687).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/xenophobic, mã đối chiếu EV-15FCBAE7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng từ dữ liệu biên soạn của mục từ; chưa có nguồn đối chiếu gắn riêng cho từng dạng.