prejudiced
danh từ (n)
Prejudiced có nghĩa là một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống (dạng biến thể ngữ pháp của "prejudice").
Định nghĩa Anh – Anh: A partiality that prevents objective consideration of an issue or situation.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.prejudiceddanh từ (n)
A partiality that prevents objective consideration of an issue or situation.
Một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •vulgar prejudice160 lần trong kho sách
- •prejudice in favour202 lần trong kho sách
- •racial prejudice76 lần trong kho sách
- •popular prejudice186 lần trong kho sách
- •unreasonable prejudice75 lần trong kho sách
- •national prejudice198 lần trong kho sách
- 2.prejudicedđộng từ (v)
Disadvantage by prejudice.
Định kiến.
Đồng nghĩa (SYN):prejudice - 3.prejudicedđộng từ (v)
Influence (somebody's) opinion in advance.
Định kiến.
- 4.prejudicedtính từ (adj)
Having or showing a strong dislike, prejudice, or fear of people from other countries or cultures.
Mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài.
Từ nguyên học (Etymology): prejudiced
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
prejudice ↔ prejudiced
Mục từ "prejudiced" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prejudice, xenophobic" (một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống).
Họ từ & Biến thể từ loại: prejudiced
Họ từ của "prejudiced" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: prejudice: danh từ (n), xenophobic: tính từ (adj).
một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống
That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.
Nguồn: Gosse, Edmund: Questions at Issue
mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài
As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.
Nguồn: Federal Writers' Project – Life Histories/2015/Fall/Section 020/JD Abbin
Cụm từ & Collocations: prejudiced
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "prejudiced". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- vulgar prejudice
- prejudice in favour
- racial prejudice
On the other hand, there is the danger of disparagement arising solely from racial prejudice and the Caucasian refusal to take Negro literary products seriously.
Harrison, Hubert H.: When Africa awakes The "inside story" of the stirrings and strivings of the new Negro in the Western world
- popular prejudice
- unreasonable prejudice
- national prejudice
Đồng nghĩa & Sắc thái: prejudiced
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prejudiced" phân theo từng nét nghĩa (một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "prejudiced" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống.
“That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.”
Đồng nghĩa với "prejudiced" ở nét nghĩa "một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống" (ngoài ra "bias" còn biểu thị: một đường hoặc vết cắt ngang qua vải không vuông góc với một mặt của vải).
“In fact, one may say pretty certainly that the masculine, as distinguished from the feminine, part of the audience were biased against the prisoner.”
Đồng nghĩa với "prejudiced" ở nét nghĩa "một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống" (ngoài ra "preconception" còn biểu thị: một ý kiến được hình thành trước mà không có bằng chứng đầy đủ).
“It may strike at prejudices and preconceptions and have profound unsettling effects as it presses for acceptance of an idea.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "prejudiced" khi diễn đạt nét nghĩa: định kiến.
Đồng nghĩa với "prejudiced" ở nét nghĩa "mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài" (ngoài ra "xenophobic" còn biểu thị: mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài).
“As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "prejudiced" khi diễn đạt nét nghĩa: mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài.
Câu dẫn chứng văn học: prejudiced
12 câu trong kho sách →Granby Arden, when two-and-twenty, passed over into France; where his prejudice against kings and rulers, even at that period, had abundant supporters.Granby Arden, khi hai mươi hai tuổi, sang Pháp; nơi mà thành kiến của ông đối với các vị vua và những người cai trị, ngay cả vào thời kỳ đó, đã có rất nhiều người ủng hộ.
That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.Such, however, was the general prejudice in Canning’s favour, that the benevolent exertions of Sir Crisp rendered him extremely unpopular.Then we have the sea-superstition creating the deepest prejudice against carrying a corpse.Prejudice again, of course, but it has to be considered.”I entreat your Royal Highness not to prejudice his position with her Majesty by suggesting it.”He observed her more; but his observations seemed always to prejudice him still more against her.Finally, toward the end of the eighteenth century a worthy man succeeded in overcoming these prejudices and popularized the culture of this valuable food plant.Đọc mở rộng theo CEFR: prejudiced
Từ vựng bậcC1→“That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.”
Nguồn: Gosse, Edmund: Questions at Issue
“Such, however, was the general prejudice in Canning’s favour, that the benevolent exertions of Sir Crisp rendered him extremely unpopular.”
Nguồn: Davenport, R. A. (Richard Alfred), 1777?-1852: Sketches of imposture, deception, and credulity
Cấu trúc & Vận dụng: “prejudiced”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prejudiced” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “prejudiced”
Dữ liệu từ nguyên: prejudice ↔ prejudiced
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prejudiced”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prejudiced” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prejudiced”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prejudiced”:
“That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.”
Gợi ý luyện tập với “prejudiced”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
prejudiced (danh từ): một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống
Định nghĩa tiếng Anh: A partiality that prevents objective consideration of an issue or situation.
prejudice ↔ prejudiced
Họ từ trong dữ liệu: prejudice: danh từ (n) · xenophobic: tính từ (adj)
vulgar prejudice
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "prejudiced" trong câu.
prejudice in favour
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prejudiced" trong câu.
racial prejudice
“On the other hand, there is the danger of disparagement arising solely from racial prejudice and the Caucasian refusal to take Negro literary products seriously.”
“The National Gallery would not be _____ in the least by this change, as all the galleries are lighted from the top.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: prejudiced
The National Gallery would not be prejudiced in the least by this change, as all the galleries are lighted from the top.
Nguồn: Various: The Cornhill Magazine (Vol. I, No. 3, March 1860)
Ứng dụng & Mở rộng: “prejudiced”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “prejudiced” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “prejudiced”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “prejudiced” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “prejudiced” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: prejudiced
Hỏi đáp trọng tâmprejudiced nghĩa là gì (meaning & definition)?
prejudiced (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɛdʒədəst/) có nghĩa là một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống (dạng biến thể ngữ pháp của "prejudice"). a partiality that prevents objective consideration of an issue or situation
Từ prejudiced trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛdʒədəst/; US /ˈpɹɛdʒədəst/.
Từ prejudiced là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "prejudiced" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ prejudiced theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống - Nét nghĩa 2 [B1]: định kiến - Nét nghĩa 3 [B1]: định kiến - Nét nghĩa 4 [C1]: mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prejudiced:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛdʒədəst/; US /ˈpɹɛdʒədəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prejudiced:
vulgar prejudice; prejudice in favour; racial prejudice; popular prejudice; unreasonable prejudice
prejudiced được dùng trong câu như thế nào?
That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit. (Edmund Gosse, Questions at Issue. Nguồn: Project Gutenberg #61313.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)