Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

prejudiced

danh từ (n)

C1
/ˈpɹɛdʒədəst//ˈpɹɛdʒədəst/

Prejudiced có nghĩa là một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống (dạng biến thể ngữ pháp của "prejudice").

Định nghĩa Anh – Anh: A partiality that prevents objective consideration of an issue or situation.

Họ từ:prejudice(danh từ (n))·xenophobic(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.prejudiceddanh từ (n)

    A partiality that prevents objective consideration of an issue or situation.

    Một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống.

    Đồng nghĩa (SYN):prejudice/bias/preconception
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.prejudicedđộng từ (v)

    Disadvantage by prejudice.

    Định kiến.

    Đồng nghĩa (SYN):prejudice
  3. 3.prejudicedđộng từ (v)

    Influence (somebody's) opinion in advance.

    Định kiến.

    Đồng nghĩa (SYN):prejudice/prepossess
  4. 4.prejudicedtính từ (adj)

    Having or showing a strong dislike, prejudice, or fear of people from other countries or cultures.

    Mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài.

    Đồng nghĩa (SYN):xenophobic/anti-foreign/intolerant
    Trái nghĩa (OPP):welcoming/cosmopolitan/tolerant
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): prejudiced

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

prejudice ↔ prejudiced

Mục từ "prejudiced" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prejudice, xenophobic" (một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: prejudiced

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "prejudiced" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: prejudice: danh từ (n), xenophobic: tính từ (adj).

prejudicedanh từ (n)/ˈpɹɛdʒədɪs/

một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống

•

That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.

Nguồn: Gosse, Edmund: Questions at Issue

xenophobictính từ (adj)/ˌzen.əˈfoʊ.bɪk/

mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài

•

As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.

Nguồn: Federal Writers' Project – Life Histories/2015/Fall/Section 020/JD Abbin

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: prejudiced

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "prejudiced". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • vulgar prejudice
  • prejudice in favour
  • racial prejudice

    On the other hand, there is the danger of disparagement arising solely from racial prejudice and the Caucasian refusal to take Negro literary products seriously.

    Harrison, Hubert H.: When Africa awakes The "inside story" of the stirrings and strivings of the new Negro in the Western world

  • popular prejudice
  • unreasonable prejudice
  • national prejudice
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: prejudiced

6 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prejudiced" phân theo từng nét nghĩa (một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prejudiced" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống.

“That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.”

Đồng nghĩa với "prejudiced" ở nét nghĩa "một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống" (ngoài ra "bias" còn biểu thị: một đường hoặc vết cắt ngang qua vải không vuông góc với một mặt của vải).

“In fact, one may say pretty certainly that the masculine, as distinguished from the feminine, part of the audience were biased against the prisoner.”

Đồng nghĩa với "prejudiced" ở nét nghĩa "một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống" (ngoài ra "preconception" còn biểu thị: một ý kiến được hình thành trước mà không có bằng chứng đầy đủ).

“It may strike at prejudices and preconceptions and have profound unsettling effects as it presses for acceptance of an idea.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "prejudiced" khi diễn đạt nét nghĩa: định kiến.

Đồng nghĩa với "prejudiced" ở nét nghĩa "mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài" (ngoài ra "xenophobic" còn biểu thị: mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài).

“As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "prejudiced" khi diễn đạt nét nghĩa: mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: prejudiced

12 câu trong kho sách →
Granby Arden, when two-and-twenty, passed over into France; where his prejudice against kings and rulers, even at that period, had abundant supporters.

Granby Arden, khi hai mươi hai tuổi, sang Pháp; nơi mà thành kiến ​​của ông đối với các vị vua và những người cai trị, ngay cả vào thời kỳ đó, đã có rất nhiều người ủng hộ.

Armstrong, F. C. (Francis Claudius): The sailor hero, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.
Gosse, Edmund: Questions at Issue, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Such, however, was the general prejudice in Canning’s favour, that the benevolent exertions of Sir Crisp rendered him extremely unpopular.
Davenport, R. A. (Richard Alfred), 1777?-1852: Sketches of imposture, deception, and credulity, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then we have the sea-superstition creating the deepest prejudice against carrying a corpse.
Bullen, Frank Thomas: A Sack of Shakings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Prejudice again, of course, but it has to be considered.”
Warden, Florence: The Dazzling Miss Davison, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I entreat your Royal Highness not to prejudice his position with her Majesty by suggesting it.”
Grier, Sydney C.: A Crowned Queen: The Romance of a Minister of State, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He observed her more; but his observations seemed always to prejudice him still more against her.
Scott, Lady (Caroline Lucy): A Marriage in High Life, Volume II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Finally, toward the end of the eighteenth century a worthy man succeeded in overcoming these prejudices and popularized the culture of this valuable food plant.
Fabre, Jean-Henri: Field, Forest and Farm Things interesting to young nature-lovers, including some matters of moment to gardeners and fruit-growers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: prejudiced

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “prejudiced” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.”

Nguồn: Gosse, Edmund: Questions at Issue

“Such, however, was the general prejudice in Canning’s favour, that the benevolent exertions of Sir Crisp rendered him extremely unpopular.”

Nguồn: Davenport, R. A. (Richard Alfred), 1777?-1852: Sketches of imposture, deception, and credulity

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “prejudiced”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prejudiced” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “prejudiced”

Dữ liệu từ nguyên: prejudice ↔ prejudiced

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prejudiced”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prejudiced” với tần suất cao:

160 lần trong kho sách
202 lần trong kho sách
76 lần trong kho sách
186 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prejudiced”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prejudiced”:

“That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “prejudiced”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛdʒədəst/; US /ˈpɹɛdʒədəst/.

prejudiced (danh từ): một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống

Định nghĩa tiếng Anh: A partiality that prevents objective consideration of an issue or situation.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

prejudice ↔ prejudiced

Họ từ trong dữ liệu: prejudice: danh từ (n) · xenophobic: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi160 lần trong kho sách

vulgar prejudice

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "prejudiced" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm202 lần trong kho sách

prejudice in favour

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prejudiced" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái76 lần trong kho sách

racial prejudice

“On the other hand, there is the danger of disparagement arising solely from racial prejudice and the Caucasian refusal to take Negro literary products seriously.”

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The National Gallery would not be _____ in the least by this change, as all the galleries are lighted from the top.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: prejudiced

The National Gallery would not be prejudiced in the least by this change, as all the galleries are lighted from the top.

Nguồn: Various: The Cornhill Magazine (Vol. I, No. 3, March 1860)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “prejudiced”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: prejudiced

Hỏi đáp trọng tâm

prejudiced nghĩa là gì (meaning & definition)?

prejudiced (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɛdʒədəst/) có nghĩa là một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống (dạng biến thể ngữ pháp của "prejudice"). a partiality that prevents objective consideration of an issue or situation

Từ prejudiced trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɛd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛdʒədəst/; US /ˈpɹɛdʒədəst/.

Từ prejudiced là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "prejudiced" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ prejudiced theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống - Nét nghĩa 2 [B1]: định kiến - Nét nghĩa 3 [B1]: định kiến - Nét nghĩa 4 [C1]: mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prejudiced:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛdʒədəst/; US /ˈpɹɛdʒədəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prejudiced:

vulgar prejudice; prejudice in favour; racial prejudice; popular prejudice; unreasonable prejudice

prejudiced được dùng trong câu như thế nào?

That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit. (Edmund Gosse, Questions at Issue. Nguồn: Project Gutenberg #61313.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/prejudiced, mã đối chiếu EV-1F3CDCD3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "prejudiced" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "prejudice".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

prejudice, xenophobic