Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

welcoming

động từ (v)

A1
/ˈwɛlkəmɪŋ//ˈwɛlkəmɪŋ/

Welcoming có nghĩa là mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí (dạng biến thể ngữ pháp của "welcome").

Định nghĩa Anh – Anh: Accept gladly.

Họ từ:welcome(động từ (v))·xenophobic(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.welcomingđộng từ (v)

    Accept gladly.

    Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí.

    Đồng nghĩa (SYN):welcome
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.welcomingđộng từ (v)

    Bid welcome to; greet upon arrival.

    Trạng thái được chào đón.

    Đồng nghĩa (SYN):welcome/receive
    Trái nghĩa (OPP):say farewell
  3. 3.welcomingtính từ (adj)

    Giving pleasure or satisfaction or received with pleasure or freely granted.

    Một lời chào hoặc sự tiếp đón.

    Đồng nghĩa (SYN):welcome
    Trái nghĩa (OPP):unwelcome
  4. 4.welcomingdanh từ (n)

    The state of being welcome.

    Vui vẻ chấp nhận.

    Đồng nghĩa (SYN):welcome
  5. 5.welcomingđộng từ (v)

    Receive someone, as into one's house.

    Chào mừng đến với.

    Đồng nghĩa (SYN):welcome
  6. 6.welcomingdanh từ (n)

    A greeting or reception.

    Đón ai đó, như vào nhà mình.

    Đồng nghĩa (SYN):welcome
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): welcoming

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

welcome ↔ welcoming

Mục từ "welcoming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "welcome, xenophobic" (mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: welcoming

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "welcoming" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: welcome: động từ (v), xenophobic: tính từ (adj).

welcomeđộng từ (v)/ˈwɛlkəm/

mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí

•

Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.

Nguồn: Judd, Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler]: Wigwam stories told by North American Indians

xenophobictính từ (adj)/ˌzen.əˈfoʊ.bɪk/

mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài

•

As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.

Nguồn: Federal Writers' Project – Life Histories/2015/Fall/Section 020/JD Abbin

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: welcoming

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "welcoming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hearty welcome

    Tom, as may be supposed, had a hearty welcome at home.

    Gladstone, George, Mrs.: Tom Gillies

  • heartily welcome
  • cordial welcome
  • welcome guest
  • warmly welcome
  • warm welcome

    “Yet,” said Martin, incredulously, “he is giving a warm welcome to the envoy of his greatest enemies.”

    Dalton, William: A royal smuggler

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: welcoming

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "welcoming" phân theo từng nét nghĩa (mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "welcoming" ở nét nghĩa "mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí" (ngoài ra "welcome" còn biểu thị: trạng thái được chào đón).

“Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.”

Đồng nghĩa với "welcoming" ở nét nghĩa "trạng thái được chào đón" (ngoài ra "receive" còn biểu thị: lấy cái gì đó).

“It is the school of the grammarian that trains the soldier whom the Campus Martius receives.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: welcoming

12 câu trong kho sách →
Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.
Judd, Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler]: Wigwam stories told by North American Indians, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I think he would have welcomed death, could he have been sure of his salvation hereafter.
Bullett, Gerald: The Street of the Eye, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Well, you are welcome to him, for he got all our money.”
Ellman, A. [Compiler]: South African anecdotes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A light dawned upon the hitherto unsuspecting mother, a light which was far from welcome.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The Venetians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Yet,” said Martin, incredulously, “he is giving a warm welcome to the envoy of his greatest enemies.”
Dalton, William: A royal smuggler, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To those whose work keeps them constantly at a desk, exercise comes as a welcome relief from monotony.
Van Liere, Edward J. (Edward Jerald): A doctor enjoys Sherlock Holmes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I am always welcome there, both to the masters and to the masters’ dogs: all know me, and treat me well.
Reymont, Władysław Stanisław: The peasants, [vol. 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
And then--why, the door of Sweetheart will open, and the women of God, with their sweet, pale faces, be ready to welcome you in!”
Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): Maid Margaret of Galloway, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: welcoming

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “welcoming” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.”

Nguồn: Judd, Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler]: Wigwam stories told by North American Indians

“I think he would have welcomed death, could he have been sure of his salvation hereafter.”

Nguồn: Bullett, Gerald: The Street of the Eye

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “welcoming”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “welcoming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “welcoming”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “welcoming” với tần suất cao:

1.357 lần trong kho sách
932 lần trong kho sách
702 lần trong kho sách
733 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “welcoming”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “welcoming”:

Đồng nghĩa:welcomereceive

“Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “welcoming”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛlkəmɪŋ/; US /ˈwɛlkəmɪŋ/.

welcoming (động từ): mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí

Định nghĩa tiếng Anh: Accept gladly.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

welcome ↔ welcoming

Họ từ trong dữ liệu: welcome: động từ (v) · xenophobic: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.357 lần trong kho sách

hearty welcome

“Tom, as may be supposed, had a hearty welcome at home.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm932 lần trong kho sách

heartily welcome

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "welcoming" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái702 lần trong kho sách

cordial welcome

Nét nghĩa mở rộng: bid welcome to; greet upon arrival (trạng thái được chào đón)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “welcoming”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: welcoming

Hỏi đáp trọng tâm

welcoming nghĩa là gì (meaning & definition)?

welcoming (động từ, phát âm Mỹ /ˈwɛlkəmɪŋ/) có nghĩa là mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí (dạng biến thể ngữ pháp của "welcome"). accept gladly

Từ welcoming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɛl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛlkəmɪŋ/; US /ˈwɛlkəmɪŋ/.

Từ welcoming là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "welcoming" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ welcoming theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí - Nét nghĩa 2 [A1]: trạng thái được chào đón - Nét nghĩa 3 [A1]: một lời chào hoặc sự tiếp đón - Nét nghĩa 4 [A1]: vui vẻ chấp nhận - Nét nghĩa 5 [A1]: Chào mừng đến với - Nét nghĩa 6 [A1]: đón ai đó, như vào nhà mình

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ welcoming:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛlkəmɪŋ/; US /ˈwɛlkəmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ welcoming:

hearty welcome; heartily welcome; cordial welcome; welcome guest; warmly welcome

welcoming được dùng trong câu như thế nào?

Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list. (Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler] Judd, Wigwam stories told by North American Indians. Nguồn: Project Gutenberg #73136.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/welcoming, mã đối chiếu EV-EFC5CE88. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "welcoming" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "welcome".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

welcome, xenophobic