welcoming
động từ (v)
Welcoming có nghĩa là mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí (dạng biến thể ngữ pháp của "welcome").
Định nghĩa Anh – Anh: Accept gladly.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.welcomingđộng từ (v)
Accept gladly.
Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí.
Đồng nghĩa (SYN):welcomeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hearty welcome1.357 lần trong kho sách
- •heartily welcome932 lần trong kho sách
- •cordial welcome702 lần trong kho sách
- •welcome guest733 lần trong kho sách
- •warmly welcome512 lần trong kho sách
- •warm welcome833 lần trong kho sách
- 2.welcomingđộng từ (v)
Bid welcome to; greet upon arrival.
Trạng thái được chào đón.
Trái nghĩa (OPP):say farewell - 3.welcomingtính từ (adj)
Giving pleasure or satisfaction or received with pleasure or freely granted.
Một lời chào hoặc sự tiếp đón.
- 4.welcomingdanh từ (n)
The state of being welcome.
Vui vẻ chấp nhận.
Đồng nghĩa (SYN):welcome - 5.welcomingđộng từ (v)
Receive someone, as into one's house.
Chào mừng đến với.
Đồng nghĩa (SYN):welcome - 6.welcomingdanh từ (n)
A greeting or reception.
Đón ai đó, như vào nhà mình.
Đồng nghĩa (SYN):welcome
Từ nguyên học (Etymology): welcoming
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
welcome ↔ welcoming
Mục từ "welcoming" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "welcome, xenophobic" (mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí).
Họ từ & Biến thể từ loại: welcoming
Họ từ của "welcoming" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: welcome: động từ (v), xenophobic: tính từ (adj).
mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí
Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.
Nguồn: Judd, Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler]: Wigwam stories told by North American Indians
mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài
As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.
Nguồn: Federal Writers' Project – Life Histories/2015/Fall/Section 020/JD Abbin
Cụm từ & Collocations: welcoming
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "welcoming". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hearty welcome
Tom, as may be supposed, had a hearty welcome at home.
Gladstone, George, Mrs.: Tom Gillies
- heartily welcome
- cordial welcome
- welcome guest
- warmly welcome
- warm welcome
“Yet,” said Martin, incredulously, “he is giving a warm welcome to the envoy of his greatest enemies.”
Dalton, William: A royal smuggler
Đồng nghĩa & Sắc thái: welcoming
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "welcoming" phân theo từng nét nghĩa (mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "welcoming" ở nét nghĩa "mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí" (ngoài ra "welcome" còn biểu thị: trạng thái được chào đón).
“Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.”
Câu dẫn chứng văn học: welcoming
12 câu trong kho sách →Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.I think he would have welcomed death, could he have been sure of his salvation hereafter.“Well, you are welcome to him, for he got all our money.”A light dawned upon the hitherto unsuspecting mother, a light which was far from welcome.“Yet,” said Martin, incredulously, “he is giving a warm welcome to the envoy of his greatest enemies.”To those whose work keeps them constantly at a desk, exercise comes as a welcome relief from monotony.I am always welcome there, both to the masters and to the masters’ dogs: all know me, and treat me well.And then--why, the door of Sweetheart will open, and the women of God, with their sweet, pale faces, be ready to welcome you in!”Đọc mở rộng theo CEFR: welcoming
Từ vựng bậcA1→“Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.”
Nguồn: Judd, Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler]: Wigwam stories told by North American Indians
“I think he would have welcomed death, could he have been sure of his salvation hereafter.”
Nguồn: Bullett, Gerald: The Street of the Eye
Cấu trúc & Vận dụng: “welcoming”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “welcoming” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “welcoming”
Dữ liệu từ nguyên: welcome ↔ welcoming
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “welcoming”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “welcoming” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “welcoming”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
welcoming (động từ): mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí
Định nghĩa tiếng Anh: Accept gladly.
welcome ↔ welcoming
Họ từ trong dữ liệu: welcome: động từ (v) · xenophobic: tính từ (adj)
hearty welcome
“Tom, as may be supposed, had a hearty welcome at home.”
heartily welcome
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "welcoming" trong câu.
cordial welcome
Nét nghĩa mở rộng: bid welcome to; greet upon arrival (trạng thái được chào đón)
Ứng dụng & Mở rộng: “welcoming”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “welcoming” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “welcoming”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “welcoming” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “welcoming” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: welcoming
Hỏi đáp trọng tâmwelcoming nghĩa là gì (meaning & definition)?
welcoming (động từ, phát âm Mỹ /ˈwɛlkəmɪŋ/) có nghĩa là mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí (dạng biến thể ngữ pháp của "welcome"). accept gladly
Từ welcoming trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɛl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛlkəmɪŋ/; US /ˈwɛlkəmɪŋ/.
Từ welcoming là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "welcoming" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ welcoming theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí - Nét nghĩa 2 [A1]: trạng thái được chào đón - Nét nghĩa 3 [A1]: một lời chào hoặc sự tiếp đón - Nét nghĩa 4 [A1]: vui vẻ chấp nhận - Nét nghĩa 5 [A1]: Chào mừng đến với - Nét nghĩa 6 [A1]: đón ai đó, như vào nhà mình
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ welcoming:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛlkəmɪŋ/; US /ˈwɛlkəmɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ welcoming:
hearty welcome; heartily welcome; cordial welcome; welcome guest; warmly welcome
welcoming được dùng trong câu như thế nào?
Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list. (Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler] Judd, Wigwam stories told by North American Indians. Nguồn: Project Gutenberg #73136.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)