Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unwelcome

tính từ (adj)

B1
/ənˈwɛlkəm//ənˈwɛlkəm/

Unwelcome có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón).

Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to welcome (giving pleasure or satisfaction or received with pleasure or freely granted).

Họ từ:welcome(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unwelcometính từ (adj)

    Opposite in meaning to welcome (giving pleasure or satisfaction or received with pleasure or freely granted).

    Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón).

    • •

      Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.

    Trái nghĩa (OPP):welcome
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unwelcome

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

welcome ↔ unwelcome

Mục từ "unwelcome" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "welcome" (Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unwelcome

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unwelcome" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: welcome: động từ (v).

welcomeđộng từ (v)/ˈwɛlkəm/

mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí

•

Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.

Nguồn: Judd, Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler]: Wigwam stories told by North American Indians

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unwelcome

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unwelcome". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unwelcome

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unwelcome" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unwelcome

12 câu trong kho sách →
Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.
Judd, Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler]: Wigwam stories told by North American Indians, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I think he would have welcomed death, could he have been sure of his salvation hereafter.
Bullett, Gerald: The Street of the Eye, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Well, you are welcome to him, for he got all our money.”
Ellman, A. [Compiler]: South African anecdotes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A light dawned upon the hitherto unsuspecting mother, a light which was far from welcome.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): The Venetians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Yet,” said Martin, incredulously, “he is giving a warm welcome to the envoy of his greatest enemies.”
Dalton, William: A royal smuggler, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To those whose work keeps them constantly at a desk, exercise comes as a welcome relief from monotony.
Van Liere, Edward J. (Edward Jerald): A doctor enjoys Sherlock Holmes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I am always welcome there, both to the masters and to the masters’ dogs: all know me, and treat me well.
Reymont, Władysław Stanisław: The peasants, [vol. 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
And then--why, the door of Sweetheart will open, and the women of God, with their sweet, pale faces, be ready to welcome you in!”
Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): Maid Margaret of Galloway, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unwelcome

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unwelcome” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.”

Nguồn: Judd, Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler]: Wigwam stories told by North American Indians

“I think he would have welcomed death, could he have been sure of his salvation hereafter.”

Nguồn: Bullett, Gerald: The Street of the Eye

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unwelcome”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unwelcome” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unwelcome”

Dữ liệu từ nguyên: welcome ↔ unwelcome

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unwelcome”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unwelcome”:

“Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unwelcome”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈwɛlkəm/; US /ənˈwɛlkəm/.

unwelcome (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to welcome (giving pleasure or satisfaction or received with pleasure or freely granted).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

welcome ↔ unwelcome

Họ từ trong dữ liệu: welcome: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unwelcome: Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unwelcome" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

unwelcome (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unwelcome" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unwelcome (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "unwelcome".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unwelcome”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unwelcome

Hỏi đáp trọng tâm

unwelcome nghĩa là gì (meaning & definition)?

unwelcome (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈwɛlkəm/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "welcome"). Opposite in meaning to welcome (giving pleasure or satisfaction or received with pleasure or freely granted)

Từ unwelcome trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɛl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈwɛlkəm/; US /ənˈwɛlkəm/.

Từ unwelcome là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unwelcome" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ unwelcome theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón) (Ví dụ: “Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unwelcome:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈwɛlkəm/; US /ənˈwɛlkəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unwelcome được dùng trong câu như thế nào?

Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list. (Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler] Judd, Wigwam stories told by North American Indians. Nguồn: Project Gutenberg #73136.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unwelcome, mã đối chiếu EV-713A1A1D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unwelcome" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "welcome".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

welcome