unwelcome
tính từ (adj)
Unwelcome có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to welcome (giving pleasure or satisfaction or received with pleasure or freely granted).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unwelcometính từ (adj)
Opposite in meaning to welcome (giving pleasure or satisfaction or received with pleasure or freely granted).
Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón).
- •
Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.
Trái nghĩa (OPP):welcome - •
Từ nguyên học (Etymology): unwelcome
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
welcome ↔ unwelcome
Mục từ "unwelcome" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "welcome" (Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón)).
Họ từ & Biến thể từ loại: unwelcome
Họ từ của "unwelcome" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: welcome: động từ (v).
mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng hoặc được nhận với niềm vui hoặc được tặng miễn phí
Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.
Nguồn: Judd, Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler]: Wigwam stories told by North American Indians
Cụm từ & Collocations: unwelcome
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unwelcome". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unwelcome
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unwelcome" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: unwelcome
12 câu trong kho sách →Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.I think he would have welcomed death, could he have been sure of his salvation hereafter.“Well, you are welcome to him, for he got all our money.”A light dawned upon the hitherto unsuspecting mother, a light which was far from welcome.“Yet,” said Martin, incredulously, “he is giving a warm welcome to the envoy of his greatest enemies.”To those whose work keeps them constantly at a desk, exercise comes as a welcome relief from monotony.I am always welcome there, both to the masters and to the masters’ dogs: all know me, and treat me well.And then--why, the door of Sweetheart will open, and the women of God, with their sweet, pale faces, be ready to welcome you in!”Đọc mở rộng theo CEFR: unwelcome
Từ vựng bậcB1→“Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.”
Nguồn: Judd, Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler]: Wigwam stories told by North American Indians
“I think he would have welcomed death, could he have been sure of his salvation hereafter.”
Nguồn: Bullett, Gerald: The Street of the Eye
Cấu trúc & Vận dụng: “unwelcome”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unwelcome” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unwelcome”
Dữ liệu từ nguyên: welcome ↔ unwelcome
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unwelcome”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unwelcome”:
“Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.”
Gợi ý luyện tập với “unwelcome”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unwelcome (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to welcome (giving pleasure or satisfaction or received with pleasure or freely granted).
welcome ↔ unwelcome
Họ từ trong dữ liệu: welcome: động từ (v)
unwelcome: Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unwelcome" trong câu.
unwelcome (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unwelcome" trong câu.
unwelcome (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unwelcome".
Ứng dụng & Mở rộng: “unwelcome”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “unwelcome” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unwelcome”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unwelcome” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “unwelcome” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unwelcome
Hỏi đáp trọng tâmunwelcome nghĩa là gì (meaning & definition)?
unwelcome (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈwɛlkəm/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "welcome"). Opposite in meaning to welcome (giving pleasure or satisfaction or received with pleasure or freely granted)
Từ unwelcome trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɛl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈwɛlkəm/; US /ənˈwɛlkəm/.
Từ unwelcome là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unwelcome" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ unwelcome theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "welcome" (một lời chào hoặc sự tiếp đón) (Ví dụ: “Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unwelcome:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈwɛlkəm/; US /ənˈwɛlkəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
unwelcome được dùng trong câu như thế nào?
Samoset, who greeted the Pilgrims with the cordial “Welcome, Englishmen,” is one of the first on the list. (Mary Catherine, 1852-1937 [Compiler] Judd, Wigwam stories told by North American Indians. Nguồn: Project Gutenberg #73136.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)