Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

prepossess

động từ (v)

B1
Biến thể:
prepossesses
(Ngôi thứ 3 số ít)
prepossessed
(Quá khứ / Phân từ)
prepossessing
(Dạng V-ing)

Prepossess có nghĩa là prepossess (động từ) có nghĩa là định kiến, định kiến.

Định nghĩa Anh – Anh: Influence (somebody's) opinion in advance.

Họ từ:prejudice(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “định kiến”:prepossessB1·prejudiceB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.prepossessđộng từ (v)

    Influence (somebody's) opinion in advance.

    Định kiến.

    • •

      Granby Arden, when two-and-twenty, passed over into France; where his prejudice against kings and rulers, even at that period, had abundant supporters.

      Granby Arden, khi hai mươi hai tuổi, sang Pháp; nơi mà thành kiến ​​của ông đối với các vị vua và những người cai trị, ngay cả vào thời kỳ đó, đã có rất nhiều người ủng hộ.

    Đồng nghĩa (SYN):prejudice
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): prepossess

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

prejudice ↔ prepossess

Mục từ "prepossess" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prejudice" (định kiến).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: prepossess

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "prepossess" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: prejudice: danh từ (n).

prejudicedanh từ (n)/ˈpɹɛdʒədɪs/

một phần ngăn cản việc xem xét khách quan một vấn đề hoặc tình huống

•

That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.

Nguồn: Gosse, Edmund: Questions at Issue

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: prepossess

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "prepossess". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • vulgar prejudice
  • prejudice in favour
  • racial prejudice

    On the other hand, there is the danger of disparagement arising solely from racial prejudice and the Caucasian refusal to take Negro literary products seriously.

    Harrison, Hubert H.: When Africa awakes The "inside story" of the stirrings and strivings of the new Negro in the Western world

  • popular prejudice
  • unreasonable prejudice
  • national prejudice
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: prepossess

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prepossess" phân theo từng nét nghĩa (định kiến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prepossess" khi diễn đạt nét nghĩa: định kiến.

“That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: prepossess

12 câu trong kho sách →
Granby Arden, when two-and-twenty, passed over into France; where his prejudice against kings and rulers, even at that period, had abundant supporters.

Granby Arden, khi hai mươi hai tuổi, sang Pháp; nơi mà thành kiến ​​của ông đối với các vị vua và những người cai trị, ngay cả vào thời kỳ đó, đã có rất nhiều người ủng hộ.

Armstrong, F. C. (Francis Claudius): The sailor hero, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.
Gosse, Edmund: Questions at Issue, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Such, however, was the general prejudice in Canning’s favour, that the benevolent exertions of Sir Crisp rendered him extremely unpopular.
Davenport, R. A. (Richard Alfred), 1777?-1852: Sketches of imposture, deception, and credulity, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then we have the sea-superstition creating the deepest prejudice against carrying a corpse.
Bullen, Frank Thomas: A Sack of Shakings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Prejudice again, of course, but it has to be considered.”
Warden, Florence: The Dazzling Miss Davison, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I entreat your Royal Highness not to prejudice his position with her Majesty by suggesting it.”
Grier, Sydney C.: A Crowned Queen: The Romance of a Minister of State, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He observed her more; but his observations seemed always to prejudice him still more against her.
Scott, Lady (Caroline Lucy): A Marriage in High Life, Volume II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Finally, toward the end of the eighteenth century a worthy man succeeded in overcoming these prejudices and popularized the culture of this valuable food plant.
Fabre, Jean-Henri: Field, Forest and Farm Things interesting to young nature-lovers, including some matters of moment to gardeners and fruit-growers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: prepossess

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “prepossess” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Granby Arden, when two-and-twenty, passed over into France; where his prejudice against kings and rulers, even at that period, had abundant supporters.”

Granby Arden, khi hai mươi hai tuổi, sang Pháp; nơi mà thành kiến ​​của ông đối với các vị vua và những người cai trị, ngay cả vào thời kỳ đó, đã có rất nhiều người ủng hộ.

Nguồn: Armstrong, F. C. (Francis Claudius): The sailor hero

“Granby Arden, when two-and-twenty, passed over into France; where his prejudice against kings and rulers, even at that period, had abundant supporters.”

Granby Arden, khi hai mươi hai tuổi, sang Pháp; nơi mà thành kiến ​​của ông đối với các vị vua và những người cai trị, ngay cả vào thời kỳ đó, đã có rất nhiều người ủng hộ.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “prepossess”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prepossess” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “prepossess”

Dữ liệu từ nguyên: prejudice ↔ prepossess

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prepossess”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prepossess” với tần suất cao:

160 lần trong kho sách
202 lần trong kho sách
76 lần trong kho sách
186 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prepossess”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prepossess”:

Đồng nghĩa:prejudice

“That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “prepossess”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

prepossess (động từ): định kiến

Định nghĩa tiếng Anh: Influence (somebody's) opinion in advance.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

prejudice ↔ prepossess

Họ từ trong dữ liệu: prejudice: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi160 lần trong kho sách

vulgar prejudice

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "prepossess" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm202 lần trong kho sách

prejudice in favour

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prepossess" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái76 lần trong kho sách

racial prejudice

“On the other hand, there is the danger of disparagement arising solely from racial prejudice and the Caucasian refusal to take Negro literary products seriously.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “prepossess”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: prepossess

Hỏi đáp trọng tâm

prepossess nghĩa là gì (meaning & definition)?

prepossess (động từ) có nghĩa là định kiến (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "prejudice"). influence (somebody's) opinion in advance

Từ prepossess là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "prepossess" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: prepossesses; Quá khứ / Phân từ: prepossessed; Dạng V-ing: prepossessing.

Các nét nghĩa của từ prepossess theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: định kiến (Ví dụ: “Granby Arden, when two-and-twenty, passed over into France; where his prejudice against kings and rulers, even at that period, had abundant supporters.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prepossess:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: prepossesses; Quá khứ / Phân từ: prepossessed; Dạng V-ing: prepossessing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prepossess:

vulgar prejudice; prejudice in favour; racial prejudice; popular prejudice; unreasonable prejudice

prepossess được dùng trong câu như thế nào?

That he should have been pursued by calumny and prejudice through his brief, misrepresented life, and even beyond the tomb, can surprise no thinking spirit. (Edmund Gosse, Questions at Issue. Nguồn: Project Gutenberg #61313.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/prepossess, mã đối chiếu EV-873F841B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "prepossess" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "prejudice".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

prejudice