cosmopolitan
tính từ (adj)
Cosmopolitan có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to provincial (characteristic of the provinces or their people).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cosmopolitantính từ (adj)
Opposite in meaning to provincial (characteristic of the provinces or their people).
Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ).
- •
Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities.
Trái nghĩa (OPP):provincial - •
- 2.cosmopolitantính từ (adj)
Of worldwide scope or applicability.
Có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.
- 3.cosmopolitantính từ (adj)
Of worldwide scope or applicability.
Có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.
- 4.cosmopolitantính từ (adj)
Opposite in meaning to xenophobic (having or showing a strong dislike, prejudice, or fear of people from other countries or cultures).
Mang nghĩa đối lập với "xenophobic" (mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài).
Trái nghĩa (OPP):xenophobic
Từ nguyên học (Etymology): cosmopolitan
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
provincial ↔ cosmopolitan
Mục từ "cosmopolitan" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "provincial, universal, worldwide, xenophobic" (Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ)).
Họ từ & Biến thể từ loại: cosmopolitan
Họ từ của "cosmopolitan" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: provincial: tính từ (adj), province: danh từ (n), universal: tính từ (adj), universe: danh từ (n), worldwide: tính từ (adj), xenophobic: tính từ (adj).
thuộc hoặc liên kết với một tỉnh
Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities.
Nguồn: Beers, Henry A. (Henry Augustin): Initial Studies in American Letters
lãnh thổ bị chiếm đóng bởi một trong những khu hành chính cấu thành của một quốc gia
Taking none of her provinces, he exacted only a small indemnity.
Nguồn: Thayer, William Roscoe: Throne-Makers
có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới
The children never find the Blue Bird, for is it possible to obtain universal Truth and put it in a cage?
Nguồn: McCaffery, Ellen: The symbolism of colour
mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâu
Thyself being asleep the whole universe will be laid up with sleep.
Nguồn: Valmiki: The Rāmāyana, Volume 4. Uttara Kānda
trải rộng hoặc mở rộng trên toàn thế giới
Their lenses for telescopes and microscopes and photographic cameras, and glass and prisms, and for all chemical and other scientific work, have a worldwide reputation.
Nguồn: Doolittle, William H. (William Henry): Inventions in the century
mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài
As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.
Nguồn: Federal Writers' Project – Life Histories/2015/Fall/Section 020/JD Abbin
Cụm từ & Collocations: cosmopolitan
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "cosmopolitan". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: cosmopolitan
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cosmopolitan" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "cosmopolitan" ở nét nghĩa "có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới" (ngoài ra "universal" còn biểu thị: áp dụng cho hoặc chung cho tất cả các thành viên của một nhóm hoặc một tập hợp).
“The children never find the Blue Bird, for is it possible to obtain universal Truth and put it in a cage?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cosmopolitan" khi diễn đạt nét nghĩa: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cosmopolitan" khi diễn đạt nét nghĩa: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa với "cosmopolitan" ở nét nghĩa "có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới" (ngoài ra "general" còn biểu thị: áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm).
“What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?”
Đồng nghĩa với "cosmopolitan" ở nét nghĩa "có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới" (ngoài ra "worldwide" còn biểu thị: trải rộng hoặc mở rộng trên toàn thế giới).
“Their lenses for telescopes and microscopes and photographic cameras, and glass and prisms, and for all chemical and other scientific work, have a worldwide reputation.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cosmopolitan" khi diễn đạt nét nghĩa: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.
Câu dẫn chứng văn học: cosmopolitan
12 câu trong kho sách →Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities.It has incurred to me to insert here a letter which he wrote to the father provincial of this province of Filipinas.That of partitioning the country into a number of subordinate governments, under the administration of Provincial Assemblies, chosen by the people, is a capital one.The next election raises to this dignity Fray Hernando Becerra; but his health is very poor, and he dies soon after becoming provincial.Provincial justices of the peace are paid by litigants' fees only.He will consider your plan provincial and Yankee, and he will consider, what you ignore, that it will kill his mother.He was the son of a provincial manager who had met with failure.There is evidence that the speech of the people of the Northern Neck had from early days little of the provincial or dialectal about it.Đọc mở rộng theo CEFR: cosmopolitan
Từ vựng bậcB2→“Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities.”
Nguồn: Beers, Henry A. (Henry Augustin): Initial Studies in American Letters
“It has incurred to me to insert here a letter which he wrote to the father provincial of this province of Filipinas.”
Nguồn: Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898 — Volume 19 of 55 1620-1621 Explorations by early navigators, descriptions of the islands and their peoples, their history and records of the Catholic missions, as related in contemporaneous books and manuscripts, showing the political, economic, commercial and religious conditions of those islands from their earliest relations with European nations to the close of the nineteenth century.
Cấu trúc & Vận dụng: “cosmopolitan”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cosmopolitan” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cosmopolitan”
Dữ liệu từ nguyên: provincial ↔ cosmopolitan
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cosmopolitan”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cosmopolitan”:
“Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities.”
Gợi ý luyện tập với “cosmopolitan”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cosmopolitan (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to provincial (characteristic of the provinces or their people).
provincial ↔ cosmopolitan
Họ từ trong dữ liệu: provincial: tính từ (adj) · province: danh từ (n) · universal: tính từ (adj) · universe: danh từ (n) · worldwide: tính từ (adj) · xenophobic: tính từ (adj)
cosmopolitan: Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cosmopolitan" trong câu.
Đồng nghĩa: universal, ecumenical, oecumenical, general
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cosmopolitan" trong câu.
cosmopolitan ↔ universal · ecumenical · oecumenical · general
Nét nghĩa mở rộng: of worldwide scope or applicability (có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới)
Ứng dụng & Mở rộng: “cosmopolitan”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “cosmopolitan” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cosmopolitan”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cosmopolitan” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “cosmopolitan” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cosmopolitan
Hỏi đáp trọng tâmcosmopolitan nghĩa là gì (meaning & definition)?
cosmopolitan (tính từ, phát âm Mỹ /ˌkɑzməˈpɑlətən/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "provincial"). Opposite in meaning to provincial (characteristic of the provinces or their people)
Từ cosmopolitan trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌkɑzməˈpɑlətən/; US /ˌkɑzməˈpɑlətən/.
Từ cosmopolitan là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cosmopolitan" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ cosmopolitan theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ) (Ví dụ: “Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới - Nét nghĩa 3 [A2]: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới - Nét nghĩa 4 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "xenophobic" (mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cosmopolitan:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌkɑzməˈpɑlətən/; US /ˌkɑzməˈpɑlətən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
cosmopolitan được dùng trong câu như thế nào?
Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities. (Henry A. Beers, Initial Studies in American Letters. Nguồn: Project Gutenberg #15854.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)