Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cosmopolitan

tính từ (adj)

B2
/ˌkɑzməˈpɑlətən//ˌkɑzməˈpɑlətən/

Cosmopolitan có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ).

Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to provincial (characteristic of the provinces or their people).

Họ từ:provincial(tính từ (adj))·province(danh từ (n))·universal(tính từ (adj))·universe(danh từ (n))·worldwide(tính từ (adj))·xenophobic(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cosmopolitantính từ (adj)

    Opposite in meaning to provincial (characteristic of the provinces or their people).

    Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ).

    • •

      Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities.

    Trái nghĩa (OPP):provincial
  2. 2.cosmopolitantính từ (adj)

    Of worldwide scope or applicability.

    Có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.

  3. 3.cosmopolitantính từ (adj)

    Of worldwide scope or applicability.

    Có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.

  4. 4.cosmopolitantính từ (adj)

    Opposite in meaning to xenophobic (having or showing a strong dislike, prejudice, or fear of people from other countries or cultures).

    Mang nghĩa đối lập với "xenophobic" (mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài).

    Trái nghĩa (OPP):xenophobic
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cosmopolitan

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

provincial ↔ cosmopolitan

Mục từ "cosmopolitan" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "provincial, universal, worldwide, xenophobic" (Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cosmopolitan

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cosmopolitan" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: provincial: tính từ (adj), province: danh từ (n), universal: tính từ (adj), universe: danh từ (n), worldwide: tính từ (adj), xenophobic: tính từ (adj).

provincialtính từ (adj)/pɹəˈvɪnʃəl/

thuộc hoặc liên kết với một tỉnh

•

Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities.

Nguồn: Beers, Henry A. (Henry Augustin): Initial Studies in American Letters

provincedanh từ (n)/ˈpɹɑvəns/

lãnh thổ bị chiếm đóng bởi một trong những khu hành chính cấu thành của một quốc gia

•

Taking none of her provinces, he exacted only a small indemnity.

Nguồn: Thayer, William Roscoe: Throne-Makers

universaltính từ (adj)/ˌjunəˈvɝsəl/

có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới

•

The children never find the Blue Bird, for is it possible to obtain universal Truth and put it in a cage?

Nguồn: McCaffery, Ellen: The symbolism of colour

universedanh từ (n)/ˈjunəˌvɝs/

mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâu

•

Thyself being asleep the whole universe will be laid up with sleep.

Nguồn: Valmiki: The Rāmāyana, Volume 4. Uttara Kānda

worldwidetính từ (adj)/ˈwɝlˈdwaɪd/

trải rộng hoặc mở rộng trên toàn thế giới

•

Their lenses for telescopes and microscopes and photographic cameras, and glass and prisms, and for all chemical and other scientific work, have a worldwide reputation.

Nguồn: Doolittle, William H. (William Henry): Inventions in the century

xenophobictính từ (adj)/ˌzen.əˈfoʊ.bɪk/

mang tư tưởng bài ngoại, thể hiện sự kỳ thị hoặc định kiến với người nước ngoài

•

As the nation became more xenophobic near World War One, legislation was passed which prevented immigration.

Nguồn: Federal Writers' Project – Life Histories/2015/Fall/Section 020/JD Abbin

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cosmopolitan

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "cosmopolitan". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cosmopolitan

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cosmopolitan" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "cosmopolitan" ở nét nghĩa "có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới" (ngoài ra "universal" còn biểu thị: áp dụng cho hoặc chung cho tất cả các thành viên của một nhóm hoặc một tập hợp).

“The children never find the Blue Bird, for is it possible to obtain universal Truth and put it in a cage?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cosmopolitan" khi diễn đạt nét nghĩa: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cosmopolitan" khi diễn đạt nét nghĩa: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.

Đồng nghĩa với "cosmopolitan" ở nét nghĩa "có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới" (ngoài ra "general" còn biểu thị: áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm).

“What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?”

Đồng nghĩa với "cosmopolitan" ở nét nghĩa "có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới" (ngoài ra "worldwide" còn biểu thị: trải rộng hoặc mở rộng trên toàn thế giới).

“Their lenses for telescopes and microscopes and photographic cameras, and glass and prisms, and for all chemical and other scientific work, have a worldwide reputation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cosmopolitan" khi diễn đạt nét nghĩa: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cosmopolitan

12 câu trong kho sách →
Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities.
Beers, Henry A. (Henry Augustin): Initial Studies in American Letters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It has incurred to me to insert here a letter which he wrote to the father provincial of this province of Filipinas.
Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898 — Volume 19 of 55 1620-1621 Explorations by early navigators, descriptions of the islands and their peoples, their history and records of the Catholic missions, as related in contemporaneous books and manuscripts, showing the political, economic, commercial and religious conditions of those islands from their earliest relations with European nations to the close of the nineteenth century., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That of partitioning the country into a number of subordinate governments, under the administration of Provincial Assemblies, chosen by the people, is a capital one.
Jefferson, Thomas: Memoir, Correspondence, and Miscellanies, From the Papers of Thomas Jefferson, Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The next election raises to this dignity Fray Hernando Becerra; but his health is very poor, and he dies soon after becoming provincial.
Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898 — Volume 24 of 55 1630-34 Explorations by Early Navigators, Descriptions of the Islands and Their Peoples, Their History and Records of the Catholic Missions, As Related in Contemporaneous Books and Manuscripts, Showing the Political, Economic, Commercial and Religious Conditions of Those Islands from Their Earliest Relations with European Nations to the Close of the Nineteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Provincial justices of the peace are paid by litigants' fees only.
Foreman, John, F.R.G.S.: The Philippine Islands, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He will consider your plan provincial and Yankee, and he will consider, what you ignore, that it will kill his mother.
Van Vorst, Marie: The Sentimental Adventures of Jimmy Bulstrode, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was the son of a provincial manager who had met with failure.
Filon, Augustin: The English Stage: Being an Account of the Victorian Drama, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There is evidence that the speech of the people of the Northern Neck had from early days little of the provincial or dialectal about it.
Haynie, Miriam: The Stronghold: A Story of Historic Northern Neck of Virginia and Its People, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cosmopolitan

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cosmopolitan” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities.”

Nguồn: Beers, Henry A. (Henry Augustin): Initial Studies in American Letters

“It has incurred to me to insert here a letter which he wrote to the father provincial of this province of Filipinas.”

Nguồn: Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898 — Volume 19 of 55 1620-1621 Explorations by early navigators, descriptions of the islands and their peoples, their history and records of the Catholic missions, as related in contemporaneous books and manuscripts, showing the political, economic, commercial and religious conditions of those islands from their earliest relations with European nations to the close of the nineteenth century.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cosmopolitan”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cosmopolitan” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cosmopolitan”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cosmopolitan”:

“Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cosmopolitan”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌkɑzməˈpɑlətən/; US /ˌkɑzməˈpɑlətən/.

cosmopolitan (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to provincial (characteristic of the provinces or their people).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

provincial ↔ cosmopolitan

Họ từ trong dữ liệu: provincial: tính từ (adj) · province: danh từ (n) · universal: tính từ (adj) · universe: danh từ (n) · worldwide: tính từ (adj) · xenophobic: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

cosmopolitan: Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cosmopolitan" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: universal, ecumenical, oecumenical, general

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cosmopolitan" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

cosmopolitan ↔ universal · ecumenical · oecumenical · general

Nét nghĩa mở rộng: of worldwide scope or applicability (có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cosmopolitan”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cosmopolitan

Hỏi đáp trọng tâm

cosmopolitan nghĩa là gì (meaning & definition)?

cosmopolitan (tính từ, phát âm Mỹ /ˌkɑzməˈpɑlətən/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "provincial"). Opposite in meaning to provincial (characteristic of the provinces or their people)

Từ cosmopolitan trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌkɑzməˈpɑlətən/; US /ˌkɑzməˈpɑlətən/.

Từ cosmopolitan là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cosmopolitan" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ cosmopolitan theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "provincial" (đặc trưng của các tỉnh hoặc người dân của họ) (Ví dụ: “Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới - Nét nghĩa 3 [A2]: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới - Nét nghĩa 4 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "xenophobic" (mang tư tưởng bài ngoại, định kiến hoặc sợ người nước ngoài)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cosmopolitan:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌkɑzməˈpɑlətən/; US /ˌkɑzməˈpɑlətən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

cosmopolitan được dùng trong câu như thế nào?

Most of them have been small and poor, and situated in little towns or provincial cities. (Henry A. Beers, Initial Studies in American Letters. Nguồn: Project Gutenberg #15854.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cosmopolitan, mã đối chiếu EV-516D1327. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cosmopolitan" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "provincial, universal, worldwide, xenophobic".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

provincial, universal, worldwide, xenophobic