Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ecumenical

tính từ (adj)

B2
/ˌɛkjuˈmɛnɪkəl//ˌɛkjuˈmɛnɪkəl/

Ecumenical có nghĩa là có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.

Định nghĩa Anh – Anh: Of worldwide scope or applicability.

Họ từ:universal(tính từ (adj))·universe(danh từ (n))·worldwide(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ecumenicaltính từ (adj)

    Of worldwide scope or applicability.

    Có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.

    • •

      They were dropped by Sony and now are supported by Universal Music.

      Chúng đã bị Sony loại bỏ và hiện được Universal Music hỗ trợ.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.ecumenicaltính từ (adj)

    Of worldwide scope or applicability.

    Có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ecumenical

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

universal ↔ ecumenical

Mục từ "ecumenical" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "universal, worldwide" (có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ecumenical

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ecumenical" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: universal: tính từ (adj), universe: danh từ (n), worldwide: tính từ (adj).

universaltính từ (adj)/ˌjunəˈvɝsəl/

có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới

•

The children never find the Blue Bird, for is it possible to obtain universal Truth and put it in a cage?

Nguồn: McCaffery, Ellen: The symbolism of colour

universedanh từ (n)/ˈjunəˌvɝs/

mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâu

•

Thyself being asleep the whole universe will be laid up with sleep.

Nguồn: Valmiki: The Rāmāyana, Volume 4. Uttara Kānda

worldwidetính từ (adj)/ˈwɝlˈdwaɪd/

trải rộng hoặc mở rộng trên toàn thế giới

•

Their lenses for telescopes and microscopes and photographic cameras, and glass and prisms, and for all chemical and other scientific work, have a worldwide reputation.

Nguồn: Doolittle, William H. (William Henry): Inventions in the century

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ecumenical

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ecumenical". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • universal suffrage
  • universal brotherhood
  • universal declaration
  • universal gravitation
  • universal dominion
  • universal benevolence
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ecumenical

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ecumenical" phân theo từng nét nghĩa (có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ecumenical" ở nét nghĩa "có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới" (ngoài ra "universal" còn biểu thị: áp dụng cho hoặc chung cho tất cả các thành viên của một nhóm hoặc một tập hợp).

“The children never find the Blue Bird, for is it possible to obtain universal Truth and put it in a cage?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ecumenical" khi diễn đạt nét nghĩa: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ecumenical" khi diễn đạt nét nghĩa: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.

Đồng nghĩa với "ecumenical" ở nét nghĩa "có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới" (ngoài ra "general" còn biểu thị: áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một danh mục hoặc nhóm).

“What do you find to be the general direction of the movement of the highs and lows?”

Đồng nghĩa với "ecumenical" ở nét nghĩa "có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới" (ngoài ra "worldwide" còn biểu thị: trải rộng hoặc mở rộng trên toàn thế giới).

“Their lenses for telescopes and microscopes and photographic cameras, and glass and prisms, and for all chemical and other scientific work, have a worldwide reputation.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ecumenical" khi diễn đạt nét nghĩa: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ecumenical

12 câu trong kho sách →
They were dropped by Sony and now are supported by Universal Music.

Chúng đã bị Sony loại bỏ và hiện được Universal Music hỗ trợ.

Wikipedia contributors: Jedward
The children never find the Blue Bird, for is it possible to obtain universal Truth and put it in a cage?
McCaffery, Ellen: The symbolism of colour, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The universal cry was—“a gentleman in the coach, let him come out!”
Bowne, Eliza Southgate: A girl's life eighty years ago
It regarded the Church of each people as a definite entity, although of course merged in the unity of the Universal Church.
Sparrow-Simpson, W. J. (William John): Roman Catholic opposition to Papal Infallibility, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Following our universal practice of not executing women, the King commuted the sentence to one of penal servitude for life.
Thomson, Basil: Queer people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The well-nigh universal mode of disposing of the remaining water in the drum is to pour it along the earthen “moon.”
La Barre, Weston: The peyote cult, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was almost the universal opinion, that with the burning eye of public sentiment turned upon the liquor traffic, it must go down.
Wittenmyer, Annie: History of the Woman's Temperance Crusade, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Amiel’s situation was intensely personal, but he stated his problem in universal terms.
Foerster, Norman, 1887-1972 [Editor]: Humanism and America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ecumenical

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ecumenical” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“They were dropped by Sony and now are supported by Universal Music.”

Chúng đã bị Sony loại bỏ và hiện được Universal Music hỗ trợ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Jedward

“They were dropped by Sony and now are supported by Universal Music.”

Chúng đã bị Sony loại bỏ và hiện được Universal Music hỗ trợ.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ecumenical”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ecumenical” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ecumenical”

Dữ liệu từ nguyên: universal ↔ ecumenical

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ecumenical”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ecumenical” với tần suất cao:

553 lần trong kho sách
222 lần trong kho sách
169 lần trong kho sách
91 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ecumenical”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ecumenical”:

“The children never find the Blue Bird, for is it possible to obtain universal Truth and put it in a cage?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ecumenical”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɛkjuˈmɛnɪkəl/; US /ˌɛkjuˈmɛnɪkəl/.

ecumenical (tính từ): có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới

Định nghĩa tiếng Anh: Of worldwide scope or applicability.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

universal ↔ ecumenical

Họ từ trong dữ liệu: universal: tính từ (adj) · universe: danh từ (n) · worldwide: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi553 lần trong kho sách

universal suffrage

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ecumenical" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm222 lần trong kho sách

universal brotherhood

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ecumenical" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái169 lần trong kho sách

universal declaration

Nét nghĩa mở rộng: of worldwide scope or applicability (có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ecumenical”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ecumenical

Hỏi đáp trọng tâm

ecumenical nghĩa là gì (meaning & definition)?

ecumenical (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɛkjuˈmɛnɪkəl/) có nghĩa là có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "universal"). of worldwide scope or applicability

Từ ecumenical trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɛkjuˈmɛnɪkəl/; US /ˌɛkjuˈmɛnɪkəl/.

Từ ecumenical là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ecumenical" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ ecumenical theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới (Ví dụ: “They were dropped by Sony and now are supported by Universal Music.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: có phạm vi hoặc khả năng áp dụng trên toàn thế giới

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ecumenical:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɛkjuˈmɛnɪkəl/; US /ˌɛkjuˈmɛnɪkəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ecumenical:

universal suffrage; universal brotherhood; universal declaration; universal gravitation; universal dominion

ecumenical được dùng trong câu như thế nào?

The children never find the Blue Bird, for is it possible to obtain universal Truth and put it in a cage? (Ellen McCaffery, The symbolism of colour. Nguồn: Project Gutenberg #76422.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ecumenical, mã đối chiếu EV-194DD4C4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ecumenical" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "universal, worldwide".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

universal, worldwide