Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

easy-going

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "easy-going" phân theo từng nét nghĩa (dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "easy-going" (relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “easy-going”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
relaxedA2Đồng nghĩa với "easy-going" ở nét nghĩa "dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc" (ngoài ra "relaxed" còn biểu thị: không căng thẳng hay lo lắng).
laid-backB2Đồng nghĩa trực tiếp với "easy-going" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.
affableB2Đồng nghĩa trực tiếp với "easy-going" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.
tolerantB2Đồng nghĩa với "easy-going" ở nét nghĩa "dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc" (ngoài ra "tolerant" còn biểu thị: thể hiện sự tôn trọng quyền, ý kiến hoặc thực tiễn của người khác).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “easy-going”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "easy-going" ở nét nghĩa "dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc" (ngoài ra "relaxed" còn biểu thị: không căng thẳng hay lo lắng).

“When the gravity of the christening of the infant was over Canon Wrottesley always deliberately relaxed.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "easy-going" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.

“The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "easy-going" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.

“The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "easy-going" ở nét nghĩa "dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc" (ngoài ra "tolerant" còn biểu thị: thể hiện sự tôn trọng quyền, ý kiến hoặc thực tiễn của người khác).

“Gibbon has been mistaken in attributing to the tolerant spirit of Paganism that which arose out of the peculiar circumstances of the times.”
Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
uptighttừ mang nghĩa đối lập trong câuB2
strictchính xác một cách cứng nhắcA1
intoleranttừ mang nghĩa đối lập trong câuB2