Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

affable

tính từ (adj)

B1

Affable có nghĩa là affable (tính từ) có nghĩa là dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc, dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.

Định nghĩa Anh – Anh: Relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.

Họ từ:easy-going(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “dễ tính”:affableB1·easy-goingB2·relaxedA2·laid-backB1·tolerantB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.affabletính từ (adj)

    Relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.

    Dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.

    • •

      Dr. Waldrep was described as a rude, carefree, and easygoing man.

      Tiến sĩ Waldrep được mô tả là một người thô lỗ, vô tư và dễ tính.

    Đồng nghĩa (SYN):easy-going/relaxed/laid-back/tolerant
    Trái nghĩa (OPP):uptight/strict/intolerant
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): affable

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

easy-going ↔ affable

Mục từ "affable" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "easy-going" (dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: affable

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "affable" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: easy-going: tính từ (adj).

easy-goingtính từ (adj)/ˌiː.ziˈɡoʊ.ɪŋ/

dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc

•

The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: affable

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "affable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: affable

4 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "affable" phân theo từng nét nghĩa (dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "affable" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.

“The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.”

Đồng nghĩa với "affable" ở nét nghĩa "dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc" (ngoài ra "relaxed" còn biểu thị: không căng thẳng hay lo lắng).

“When the gravity of the christening of the infant was over Canon Wrottesley always deliberately relaxed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "affable" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.

Đồng nghĩa với "affable" ở nét nghĩa "dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc" (ngoài ra "tolerant" còn biểu thị: thể hiện sự tôn trọng quyền, ý kiến hoặc thực tiễn của người khác).

“Gibbon has been mistaken in attributing to the tolerant spirit of Paganism that which arose out of the peculiar circumstances of the times.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: affable

12 câu trong kho sách →
Dr. Waldrep was described as a rude, carefree, and easygoing man.

Tiến sĩ Waldrep được mô tả là một người thô lỗ, vô tư và dễ tính.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Spring/Section33/Archie C. Waldrep
His common sense warned him at the outset that the obviously easygoing teacher would not long retain his pupils.

Ý thức chung của ông ngay từ đầu đã cảnh báo ông rằng người giáo viên rõ ràng là dễ tính sẽ không giữ được học trò của mình được lâu.

Phillips, David Graham: The Price She Paid, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.
Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
However, she had no reason to repent of her choice; her husband was rich, affectionate, and easygoing, and gave her everything she wanted.
Casanova, Giacomo: The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, Vol. VI (of VI), "Spanish Passions" The First Complete and Unabridged English Translation, Illustrated with Old Engravings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Very often, they are invented by bureaucrats and self-styled "professionals" who want to teach Goans to be less easy-going or less un-Indian.
Various: Behind the News: Voices from Goa's Press
They are a roving, easygoing race, fond of hunting and drinking, and with a largely developed element of mischief and fun.
Elwin, Edward Fenton: India and the Indians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This shark is quite harmless to humans due to its easygoing nature and small teeth.
Wikipedia contributors: Whitetip reef shark
The second is an easy-going comment on life, often slangy or colloquial and frequently so undignified as not to seem literature.
Canby, Henry Seidel: Definitions: Essays in Contemporary Criticism [First Series], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: affable

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “affable” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Dr. Waldrep was described as a rude, carefree, and easygoing man.”

Tiến sĩ Waldrep được mô tả là một người thô lỗ, vô tư và dễ tính.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Spring/Section33/Archie C. Waldrep

“His common sense warned him at the outset that the obviously easygoing teacher would not long retain his pupils.”

Ý thức chung của ông ngay từ đầu đã cảnh báo ông rằng người giáo viên rõ ràng là dễ tính sẽ không giữ được học trò của mình được lâu.

Nguồn: Phillips, David Graham: The Price She Paid

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “affable”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “affable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “affable”

Dữ liệu từ nguyên: easy-going ↔ affable

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “affable”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “affable”:

“The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “affable”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

affable (tính từ): dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc

Định nghĩa tiếng Anh: Relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

easy-going ↔ affable

Họ từ trong dữ liệu: easy-going: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

affable: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "affable" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: easy-going, relaxed, laid-back, tolerant

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "affable" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

affable ↔ easy-going · relaxed · laid-back · tolerant

Mở rộng biên độ diễn đạt với "affable".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “affable”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: affable

Hỏi đáp trọng tâm

affable nghĩa là gì (meaning & definition)?

affable (tính từ) có nghĩa là dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "easy-going"). relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude

Từ affable là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "affable" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ affable theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc (Ví dụ: “Dr. Waldrep was described as a rude, carefree, and easygoing man.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ affable:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

affable được dùng trong câu như thế nào?

The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both. (Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/affable, mã đối chiếu EV-40BFEEEC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "affable" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "easy-going".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

easy-going