Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

easy-going

tính từ (adj)

B2
/ˌiː.ziˈɡoʊ.ɪŋ//ˌiː.ziˈɡoʊ.ɪŋ/

Easy-going có nghĩa là thoải mái, dễ tính, ôn hòa, không câu nệ hay dễ nổi nóng, dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.

Định nghĩa Anh – Anh: Relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.

Diễn đạt “dễ tính”:easy-goingB2·relaxedA2·laid-backB2·affableB2·tolerantB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.easy-goingtính từ (adj)

    Relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.

    Dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.

    • •

      Our new project manager has a calm, easy-going attitude toward schedule adjustments.

      Quản lý dự án mới của chúng tôi có thái độ điềm tĩnh, thoải mái trước các điều chỉnh lịch trình.

    Đồng nghĩa (SYN):relaxed/laid-back/affable/tolerant
    Trái nghĩa (OPP):uptight/strict/intolerant
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): easy-going

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: easy-going

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "easy-going". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: easy-going

4 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "easy-going" phân theo từng nét nghĩa (dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "easy-going" ở nét nghĩa "dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc" (ngoài ra "relaxed" còn biểu thị: không căng thẳng hay lo lắng).

“When the gravity of the christening of the infant was over Canon Wrottesley always deliberately relaxed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "easy-going" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "easy-going" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.

Đồng nghĩa với "easy-going" ở nét nghĩa "dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc" (ngoài ra "tolerant" còn biểu thị: thể hiện sự tôn trọng quyền, ý kiến hoặc thực tiễn của người khác).

“Gibbon has been mistaken in attributing to the tolerant spirit of Paganism that which arose out of the peculiar circumstances of the times.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: easy-going

Kho câu "easy-going" →
Dr. Waldrep was described as a rude, carefree, and easygoing man.

Tiến sĩ Waldrep được mô tả là một người thô lỗ, vô tư và dễ tính.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Spring/Section33/Archie C. Waldrep
His common sense warned him at the outset that the obviously easygoing teacher would not long retain his pupils.

Ý thức chung của ông ngay từ đầu đã cảnh báo ông rằng người giáo viên rõ ràng là dễ tính sẽ không giữ được học trò của mình được lâu.

Phillips, David Graham: The Price She Paid, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.
Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
However, she had no reason to repent of her choice; her husband was rich, affectionate, and easygoing, and gave her everything she wanted.
Casanova, Giacomo: The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, Vol. VI (of VI), "Spanish Passions" The First Complete and Unabridged English Translation, Illustrated with Old Engravings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Very often, they are invented by bureaucrats and self-styled "professionals" who want to teach Goans to be less easy-going or less un-Indian.
Various: Behind the News: Voices from Goa's Press
They are a roving, easygoing race, fond of hunting and drinking, and with a largely developed element of mischief and fun.
Elwin, Edward Fenton: India and the Indians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This shark is quite harmless to humans due to its easygoing nature and small teeth.
Wikipedia contributors: Whitetip reef shark
The second is an easy-going comment on life, often slangy or colloquial and frequently so undignified as not to seem literature.
Canby, Henry Seidel: Definitions: Essays in Contemporary Criticism [First Series], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: easy-going

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “easy-going” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Dr. Waldrep was described as a rude, carefree, and easygoing man.”

Tiến sĩ Waldrep được mô tả là một người thô lỗ, vô tư và dễ tính.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Spring/Section33/Archie C. Waldrep

“His common sense warned him at the outset that the obviously easygoing teacher would not long retain his pupils.”

Ý thức chung của ông ngay từ đầu đã cảnh báo ông rằng người giáo viên rõ ràng là dễ tính sẽ không giữ được học trò của mình được lâu.

Nguồn: Phillips, David Graham: The Price She Paid

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “easy-going”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “easy-going” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “easy-going”

Mục từ cốt lõi: easy-going: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “easy-going”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “easy-going”:

“The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “easy-going”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌiː.ziˈɡoʊ.ɪŋ/.

easy-going (tính từ): dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc

Định nghĩa tiếng Anh: Relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

easy-going (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

easy-going: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "easy-going" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: relaxed, laid-back, affable, tolerant

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "easy-going" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

easy-going ↔ relaxed · laid-back · affable · tolerant

Mở rộng biên độ diễn đạt với "easy-going".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The Englishman, by contrast, is fat and _____; much more cautious of health and life, he calculates on both.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: easy-going

The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Very often, they are invented by bureaucrats and self-styled "professionals" who want to teach Goans to be less _____ or less un-Indian.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: easy-going

Very often, they are invented by bureaucrats and self-styled "professionals" who want to teach Goans to be less easy-going or less un-Indian.

Nguồn: Various: Behind the News: Voices from Goa's Press

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “easy-going”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: easy-going

Hỏi đáp trọng tâm

easy-going nghĩa là gì (meaning & definition)?

easy-going nghĩa là thoải mái, dễ tính, ôn hòa, không câu nệ hay dễ nổi nóng. easy-going là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.

Từ easy-going trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡoʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1 · Tách âm: ˌiː · zi · ˈɡoʊ · ɪŋ. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌiː.ziˈɡoʊ.ɪŋ/.

Từ easy-going là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "easy-going" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ easy-going theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc (Ví dụ: “Our new project manager has a calm, easy-going attitude toward schedule adjustments.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ easy-going:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌiː.ziˈɡoʊ.ɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

easy-going được dùng trong câu như thế nào?

The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both. (Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/easy-going, mã đối chiếu EV-751B2178. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.