easy-going
tính từ (adj)
Easy-going có nghĩa là thoải mái, dễ tính, ôn hòa, không câu nệ hay dễ nổi nóng, dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.
Định nghĩa Anh – Anh: Relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.easy-goingtính từ (adj)
Relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.
Dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.
- •
Our new project manager has a calm, easy-going attitude toward schedule adjustments.
Quản lý dự án mới của chúng tôi có thái độ điềm tĩnh, thoải mái trước các điều chỉnh lịch trình.
- •
Từ nguyên học (Etymology): easy-going
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: easy-going
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "easy-going". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: easy-going
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "easy-going" phân theo từng nét nghĩa (dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "easy-going" ở nét nghĩa "dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc" (ngoài ra "relaxed" còn biểu thị: không căng thẳng hay lo lắng).
“When the gravity of the christening of the infant was over Canon Wrottesley always deliberately relaxed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "easy-going" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.
Đồng nghĩa trực tiếp với "easy-going" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.
Đồng nghĩa với "easy-going" ở nét nghĩa "dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc" (ngoài ra "tolerant" còn biểu thị: thể hiện sự tôn trọng quyền, ý kiến hoặc thực tiễn của người khác).
“Gibbon has been mistaken in attributing to the tolerant spirit of Paganism that which arose out of the peculiar circumstances of the times.”
Câu dẫn chứng văn học: easy-going
Kho câu "easy-going" →Dr. Waldrep was described as a rude, carefree, and easygoing man.Tiến sĩ Waldrep được mô tả là một người thô lỗ, vô tư và dễ tính.
His common sense warned him at the outset that the obviously easygoing teacher would not long retain his pupils.Ý thức chung của ông ngay từ đầu đã cảnh báo ông rằng người giáo viên rõ ràng là dễ tính sẽ không giữ được học trò của mình được lâu.
The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.However, she had no reason to repent of her choice; her husband was rich, affectionate, and easygoing, and gave her everything she wanted.Very often, they are invented by bureaucrats and self-styled "professionals" who want to teach Goans to be less easy-going or less un-Indian.They are a roving, easygoing race, fond of hunting and drinking, and with a largely developed element of mischief and fun.This shark is quite harmless to humans due to its easygoing nature and small teeth.The second is an easy-going comment on life, often slangy or colloquial and frequently so undignified as not to seem literature.Đọc mở rộng theo CEFR: easy-going
Từ vựng bậcB2→“Dr. Waldrep was described as a rude, carefree, and easygoing man.”
Tiến sĩ Waldrep được mô tả là một người thô lỗ, vô tư và dễ tính.
Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Spring/Section33/Archie C. Waldrep
“His common sense warned him at the outset that the obviously easygoing teacher would not long retain his pupils.”
Ý thức chung của ông ngay từ đầu đã cảnh báo ông rằng người giáo viên rõ ràng là dễ tính sẽ không giữ được học trò của mình được lâu.
Nguồn: Phillips, David Graham: The Price She Paid
Cấu trúc & Vận dụng: “easy-going”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “easy-going” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “easy-going”
Mục từ cốt lõi: easy-going: tính từ (adj).
Gợi ý luyện tập với “easy-going”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
easy-going (tính từ): dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc
Định nghĩa tiếng Anh: Relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.
easy-going (tính từ (adj))
easy-going: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "easy-going" trong câu.
Đồng nghĩa: relaxed, laid-back, affable, tolerant
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "easy-going" trong câu.
easy-going ↔ relaxed · laid-back · affable · tolerant
Mở rộng biên độ diễn đạt với "easy-going".
“The Englishman, by contrast, is fat and _____; much more cautious of health and life, he calculates on both.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: easy-going
The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine
“Very often, they are invented by bureaucrats and self-styled "professionals" who want to teach Goans to be less _____ or less un-Indian.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: easy-going
Very often, they are invented by bureaucrats and self-styled "professionals" who want to teach Goans to be less easy-going or less un-Indian.
Nguồn: Various: Behind the News: Voices from Goa's Press
Ứng dụng & Mở rộng: “easy-going”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “easy-going” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “easy-going”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “easy-going” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “easy-going” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: easy-going
Hỏi đáp trọng tâmeasy-going nghĩa là gì (meaning & definition)?
easy-going nghĩa là thoải mái, dễ tính, ôn hòa, không câu nệ hay dễ nổi nóng. easy-going là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.
Từ easy-going trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡoʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1 · Tách âm: ˌiː · zi · ˈɡoʊ · ɪŋ. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌiː.ziˈɡoʊ.ɪŋ/.
Từ easy-going là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "easy-going" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ easy-going theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc (Ví dụ: “Our new project manager has a calm, easy-going attitude toward schedule adjustments.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ easy-going:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌiː.ziˈɡoʊ.ɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
easy-going được dùng trong câu như thế nào?
The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both. (Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)