laid-back
tính từ (adj)
Laid-back có nghĩa là laid-back (tính từ) có nghĩa là dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc, dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.
Định nghĩa Anh – Anh: Relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.laid-backtính từ (adj)
Relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.
Dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.
- •
Dr. Waldrep was described as a rude, carefree, and easygoing man.
Tiến sĩ Waldrep được mô tả là một người thô lỗ, vô tư và dễ tính.
- •
Từ nguyên học (Etymology): laid-back
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
easy-going ↔ laid-back
Mục từ "laid-back" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "easy-going" (dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc).
Họ từ & Biến thể từ loại: laid-back
Họ từ của "laid-back" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: easy-going: tính từ (adj).
dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc
The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine
Cụm từ & Collocations: laid-back
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "laid-back". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: laid-back
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "laid-back" phân theo từng nét nghĩa (dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "laid-back" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.
“The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.”
Đồng nghĩa với "laid-back" ở nét nghĩa "dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc" (ngoài ra "relaxed" còn biểu thị: không căng thẳng hay lo lắng).
“When the gravity of the christening of the infant was over Canon Wrottesley always deliberately relaxed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "laid-back" khi diễn đạt nét nghĩa: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc.
Đồng nghĩa với "laid-back" ở nét nghĩa "dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc" (ngoài ra "tolerant" còn biểu thị: thể hiện sự tôn trọng quyền, ý kiến hoặc thực tiễn của người khác).
“Gibbon has been mistaken in attributing to the tolerant spirit of Paganism that which arose out of the peculiar circumstances of the times.”
Câu dẫn chứng văn học: laid-back
12 câu trong kho sách →Dr. Waldrep was described as a rude, carefree, and easygoing man.Tiến sĩ Waldrep được mô tả là một người thô lỗ, vô tư và dễ tính.
His common sense warned him at the outset that the obviously easygoing teacher would not long retain his pupils.Ý thức chung của ông ngay từ đầu đã cảnh báo ông rằng người giáo viên rõ ràng là dễ tính sẽ không giữ được học trò của mình được lâu.
The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.However, she had no reason to repent of her choice; her husband was rich, affectionate, and easygoing, and gave her everything she wanted.Very often, they are invented by bureaucrats and self-styled "professionals" who want to teach Goans to be less easy-going or less un-Indian.They are a roving, easygoing race, fond of hunting and drinking, and with a largely developed element of mischief and fun.This shark is quite harmless to humans due to its easygoing nature and small teeth.The second is an easy-going comment on life, often slangy or colloquial and frequently so undignified as not to seem literature.Đọc mở rộng theo CEFR: laid-back
Từ vựng bậcB1→“Dr. Waldrep was described as a rude, carefree, and easygoing man.”
Tiến sĩ Waldrep được mô tả là một người thô lỗ, vô tư và dễ tính.
Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Spring/Section33/Archie C. Waldrep
“His common sense warned him at the outset that the obviously easygoing teacher would not long retain his pupils.”
Ý thức chung của ông ngay từ đầu đã cảnh báo ông rằng người giáo viên rõ ràng là dễ tính sẽ không giữ được học trò của mình được lâu.
Nguồn: Phillips, David Graham: The Price She Paid
Cấu trúc & Vận dụng: “laid-back”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “laid-back” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “laid-back”
Dữ liệu từ nguyên: easy-going ↔ laid-back
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “laid-back”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “laid-back”:
“The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both.”
Gợi ý luyện tập với “laid-back”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
laid-back (tính từ): dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc
Định nghĩa tiếng Anh: Relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude.
easy-going ↔ laid-back
Họ từ trong dữ liệu: easy-going: tính từ (adj)
laid-back: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "laid-back" trong câu.
Đồng nghĩa: easy-going, relaxed, affable, tolerant
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "laid-back" trong câu.
laid-back ↔ easy-going · relaxed · affable · tolerant
Mở rộng biên độ diễn đạt với "laid-back".
Ứng dụng & Mở rộng: “laid-back”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “laid-back” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “laid-back”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “laid-back” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “laid-back” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: laid-back
Hỏi đáp trọng tâmlaid-back nghĩa là gì (meaning & definition)?
laid-back (tính từ) có nghĩa là dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "easy-going"). relaxed, tolerant, and not easily upset, worried, or annoyed in manner or attitude
Từ laid-back là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "laid-back" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ laid-back theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: dễ tính, thoải mái, ôn hòa, không dễ căng thẳng hay bực dọc (Ví dụ: “Dr. Waldrep was described as a rude, carefree, and easygoing man.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ laid-back:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
laid-back được dùng trong câu như thế nào?
The Englishman, by contrast, is fat and easy-going; much more cautious of health and life, he calculates on both. (Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)