wood
danh từ (n)
Wood có nghĩa là gỗ, chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây.
Định nghĩa Anh - Anh: The hard fibrous lignified substance under the bark of trees.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wooddanh từ (n)
The hard fibrous lignified substance under the bark of trees.
Chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây.
- •
The wood is strong and resembles that of the pitch-pine, but it contains no resin.
Gỗ rất chắc và giống gỗ thông, nhưng không chứa nhựa.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pine wood1.840 lần trong kho sách
- •piece of wood1.904 lần trong kho sách
- •thick wood1.205 lần trong kho sách
- •pieces of wood1.033 lần trong kho sách
- •wood fire1.675 lần trong kho sách
- •sandal wood639 lần trong kho sách
- •wood pile696 lần trong kho sách
- •dry wood814 lần trong kho sách
- •green woodTừ vựng học thuật
- •drift woodTừ vựng học thuật
- •log of woodTừ vựng học thuật
- •dark woodTừ vựng học thuật
- •
- 2.wooddanh từ (n)
The trees and other plants in a large densely wooded area.
Cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp.
- 3.wooddanh từ (n)
Any wind instrument other than the brass instruments.
Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).
Từ nguyên học (Etymology): wood
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: wood
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "wood". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pine wood
- piece of wood
It also has a piece of wood in the middle to prevent powerful shots.
Wikipedia contributors: Bowls
- thick wood
There I was, entirely alone, in a thick wood, in a place new to me.
Douglass, Frederick: Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave
- pieces of wood
The Iril had cleaner banks, fewer long grasses, and no large pieces of wood.
Wikipedia contributors: Yoimongba
- wood fire
The lamb is skewered on a tree branch and cooked next to a wood fire.
Wikipedia contributors: Méchoui
- sandal wood
The second group comprises merely sandal wood or sanders red, which turns to a brown.
Various: Scientific American Supplement, No. 363, December 16, 1882
- wood pile
- dry wood
Our chief source of supply of dry wood is from the smashed-up chateaux.
Keene, Louis: "Crumps", The Plain Story of a Canadian Who Went
- green wood
Consequently, tools made of green wood will not hold their shape in the long term.
Tác phẩm mở: Primitive Technology/Wooden Tool
- drift wood
- log of wood
- dark wood
Side by side they sped back along the dark wood-road to the village.
Wharton, Edith: Summer
Đồng nghĩa & Sắc thái: wood
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wood" phân theo từng nét nghĩa (chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wood" ở nét nghĩa "cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp" (ngoài ra "forest" còn biểu thị: vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm).
“This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wood" khi diễn đạt nét nghĩa: cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wood" khi diễn đạt nét nghĩa: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).
Đồng nghĩa trực tiếp với "wood" khi diễn đạt nét nghĩa: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).
Câu dẫn chứng văn học: wood
The wood is strong and resembles that of the pitch-pine, but it contains no resin.Gỗ rất chắc và giống gỗ thông, nhưng không chứa nhựa.
A musket was fired as a signal, and with a thousand reverberations the wooded hills gave back the echo.Một khẩu súng hỏa mai được bắn ra như một tín hiệu, và với hàng nghìn tiếng vang vọng lại, những ngọn đồi rừng rậm rạp đã vang vọng lại.
Herbert had just thrown on a fresh armful of wood, and its flames lit up the dark recesses of the corridor.Herbert vừa ném một bó củi mới vào, và ngọn lửa của nó thắp sáng những ngóc ngách tối tăm của hành lang.
A green valley, creeping in sinuous folds between two ranges of high hills; one rocky and coated with heather, the other clothed with wood.Một thung lũng xanh mướt, ngoằn ngoèo uốn lượn giữa hai dãy đồi cao; một cái bằng đá và phủ thạch nam, cái kia được bọc bằng gỗ.
The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.“Hobbs caught one of them in my woods the other day with a rabbit she had just killed.We traveled from county to county robbing small stores and postoffices, sleeping at night in barns and in the woods.They had scarcely entered the woods when they were fired on by five or six Indians who lay in ambush near the path.Đọc mở rộng theo CEFR: wood
Từ vựng bậcA2→“The wood is strong and resembles that of the pitch-pine, but it contains no resin.”
Gỗ rất chắc và giống gỗ thông, nhưng không chứa nhựa.
Nguồn: Church, Ella Rodman: Among the Trees at Elmridge
“A musket was fired as a signal, and with a thousand reverberations the wooded hills gave back the echo.”
Một khẩu súng hỏa mai được bắn ra như một tín hiệu, và với hàng nghìn tiếng vang vọng lại, những ngọn đồi rừng rậm rạp đã vang vọng lại.
Nguồn: Grant, James: Adventures of an Aide-de-Camp; or, A Campaign in Calabria, Volume 3 (of 3)
Cấu trúc & Vận dụng: “wood”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wood” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wood”
Mục từ cốt lõi: wood: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wood”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wood” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wood”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wood”:
“The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”
Gợi ý luyện tập với “wood”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wood (danh từ): chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây
Định nghĩa tiếng Anh: The hard fibrous lignified substance under the bark of trees.
wood (danh từ (n))
pine wood
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wood" trong câu.
piece of wood
“It also has a piece of wood in the middle to prevent powerful shots.”
thick wood
“There I was, entirely alone, in a thick wood, in a place new to me.”
“The _____ is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: wood
The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.
Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry
““Hobbs caught one of them in my _____ the other day with a rabbit she had just killed.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: woods
“Hobbs caught one of them in my woods the other day with a rabbit she had just killed.
Nguồn: De la Roche, Mazo: Possession
Ứng dụng & Mở rộng: “wood”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wood”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wood”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wood” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “wood” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wood
Hỏi đáp trọng tâmwood nghĩa là gì (meaning & definition)?
wood nghĩa là gỗ. wood là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the hard fibrous lignified substance under the bark of trees.
Từ wood trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwʊd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʊd/.
Từ wood là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wood" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: wooded; Số nhiều danh từ: woods.
Các nét nghĩa của từ wood theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây (Ví dụ: “The wood is strong and resembles that of the pitch-pine, but it contains no resin.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp - Nét nghĩa 3 [A2]: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wood:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʊd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: wooded; Số nhiều danh từ: woods.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wood:
pine wood; piece of wood; thick wood; pieces of wood; wood fire
wood được dùng trong câu như thế nào?
The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak. (Arthur Harold Unwin, West African forests and forestry; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)