Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wood

danh từ (n)

A2
/ˈwʊd//ˈwʊd/
Biến thể:
wooded
(Quá khứ / Phân từ)
woods/ˈwʊdz/
(Số nhiều danh từ)

Wood có nghĩa là gỗ, chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây.

Định nghĩa Anh - Anh: The hard fibrous lignified substance under the bark of trees.

Diễn đạt “chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây”:woodA2/forestA2/woodsA2/woodwindA2/woodwind instrumentA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wooddanh từ (n)

    The hard fibrous lignified substance under the bark of trees.

    Chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây.

    • •

      The wood is strong and resembles that of the pitch-pine, but it contains no resin.

      Gỗ rất chắc và giống gỗ thông, nhưng không chứa nhựa.

  2. 2.wooddanh từ (n)

    The trees and other plants in a large densely wooded area.

    Cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp.

    Đồng nghĩa (SYN):forest/woods
  3. 3.wooddanh từ (n)

    Any wind instrument other than the brass instruments.

    Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).

    Đồng nghĩa (SYN):woodwind/woodwind instrument
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wood

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wood

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "wood". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pine wood
  • piece of wood

    It also has a piece of wood in the middle to prevent powerful shots.

    Wikipedia contributors: Bowls

  • thick wood

    There I was, entirely alone, in a thick wood, in a place new to me.

    Douglass, Frederick: Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave

  • pieces of wood

    The Iril had cleaner banks, fewer long grasses, and no large pieces of wood.

    Wikipedia contributors: Yoimongba

  • wood fire

    The lamb is skewered on a tree branch and cooked next to a wood fire.

    Wikipedia contributors: Méchoui

  • sandal wood

    The second group comprises merely sandal wood or sanders red, which turns to a brown.

    Various: Scientific American Supplement, No. 363, December 16, 1882

  • wood pile
  • dry wood

    Our chief source of supply of dry wood is from the smashed-up chateaux.

    Keene, Louis: "Crumps", The Plain Story of a Canadian Who Went

  • green wood

    Consequently, tools made of green wood will not hold their shape in the long term.

    Tác phẩm mở: Primitive Technology/Wooden Tool

  • drift wood
  • log of wood
  • dark wood

    Side by side they sped back along the dark wood-road to the village.

    Wharton, Edith: Summer

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wood

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wood" phân theo từng nét nghĩa (chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wood" ở nét nghĩa "cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp" (ngoài ra "forest" còn biểu thị: vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm).

“This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wood" khi diễn đạt nét nghĩa: cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wood" khi diễn đạt nét nghĩa: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).

Đồng nghĩa trực tiếp với "wood" khi diễn đạt nét nghĩa: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wood

The wood is strong and resembles that of the pitch-pine, but it contains no resin.

Gỗ rất chắc và giống gỗ thông, nhưng không chứa nhựa.

Church, Ella Rodman: Among the Trees at Elmridge, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A musket was fired as a signal, and with a thousand reverberations the wooded hills gave back the echo.

Một khẩu súng hỏa mai được bắn ra như một tín hiệu, và với hàng nghìn tiếng vang vọng lại, những ngọn đồi rừng rậm rạp đã vang vọng lại.

Grant, James: Adventures of an Aide-de-Camp; or, A Campaign in Calabria, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Herbert had just thrown on a fresh armful of wood, and its flames lit up the dark recesses of the corridor.

Herbert vừa ném một bó củi mới vào, và ngọn lửa của nó thắp sáng những ngóc ngách tối tăm của hành lang.

Verne, Jules: The Mysterious Island, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A green valley, creeping in sinuous folds between two ranges of high hills; one rocky and coated with heather, the other clothed with wood.

Một thung lũng xanh mướt, ngoằn ngoèo uốn lượn giữa hai dãy đồi cao; một cái bằng đá và phủ thạch nam, cái kia được bọc bằng gỗ.

Marryat, Florence: A moment of madness, and other stories (vol. 3 of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.
Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Hobbs caught one of them in my woods the other day with a rabbit she had just killed.
De la Roche, Mazo: Possession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We traveled from county to county robbing small stores and postoffices, sleeping at night in barns and in the woods.
Clendenen, Rufus Howard: Clendenen's detective manual, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They had scarcely entered the woods when they were fired on by five or six Indians who lay in ambush near the path.
Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): The pioneer women of the West
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wood

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wood” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The wood is strong and resembles that of the pitch-pine, but it contains no resin.”

Gỗ rất chắc và giống gỗ thông, nhưng không chứa nhựa.

Nguồn: Church, Ella Rodman: Among the Trees at Elmridge

“A musket was fired as a signal, and with a thousand reverberations the wooded hills gave back the echo.”

Một khẩu súng hỏa mai được bắn ra như một tín hiệu, và với hàng nghìn tiếng vang vọng lại, những ngọn đồi rừng rậm rạp đã vang vọng lại.

Nguồn: Grant, James: Adventures of an Aide-de-Camp; or, A Campaign in Calabria, Volume 3 (of 3)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wood”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wood” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “wood”

Mục từ cốt lõi: wood: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wood”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wood” với tần suất cao:

1.840 lần trong kho sách
1.904 lần trong kho sách
1.205 lần trong kho sách
1.033 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wood”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wood”:

“The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wood”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʊd/.

wood (danh từ): chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây

Định nghĩa tiếng Anh: The hard fibrous lignified substance under the bark of trees.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

wood (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.840 lần trong kho sách

pine wood

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wood" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.904 lần trong kho sách

piece of wood

“It also has a piece of wood in the middle to prevent powerful shots.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.205 lần trong kho sách

thick wood

“There I was, entirely alone, in a thick wood, in a place new to me.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The _____ is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: wood

The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.

Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““Hobbs caught one of them in my _____ the other day with a rabbit she had just killed.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: woods

“Hobbs caught one of them in my woods the other day with a rabbit she had just killed.

Nguồn: De la Roche, Mazo: Possession

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wood”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wood

Hỏi đáp trọng tâm

wood nghĩa là gì (meaning & definition)?

wood nghĩa là gỗ. wood là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the hard fibrous lignified substance under the bark of trees.

Từ wood trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwʊd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʊd/.

Từ wood là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wood" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: wooded; Số nhiều danh từ: woods.

Các nét nghĩa của từ wood theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây (Ví dụ: “The wood is strong and resembles that of the pitch-pine, but it contains no resin.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp - Nét nghĩa 3 [A2]: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wood:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʊd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: wooded; Số nhiều danh từ: woods.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wood:

pine wood; piece of wood; thick wood; pieces of wood; wood fire

wood được dùng trong câu như thế nào?

The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak. (Arthur Harold Unwin, West African forests and forestry; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wood, mã đối chiếu EV-E5C7A68F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

wooded, woods