Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

woodwind

danh từ (n)

A2

Woodwind có nghĩa là woodwind (danh từ) có nghĩa là Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981), nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).

Định nghĩa Anh - Anh: Any wind instrument other than the brass instruments.

Họ từ:wood(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981)”:woodwindA2/woodA2/woodwind instrumentA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.woodwinddanh từ (n)

    Any wind instrument other than the brass instruments.

    Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).

    • •

      The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.

    Đồng nghĩa (SYN):wood/woodwind instrument
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): woodwind

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wood ↔ woodwind

Mục từ "woodwind" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wood" (Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: woodwind

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "woodwind" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: wood: danh từ (n).

wooddanh từ (n)/ˈwʊd/

chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây

•

The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.

Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: woodwind

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "woodwind". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pine wood
  • piece of wood
  • thick wood
  • pieces of wood
  • wood fire
  • sandal wood
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: woodwind

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "woodwind" phân theo từng nét nghĩa (Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "woodwind" ở nét nghĩa "Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981)" (ngoài ra "wood" còn biểu thị: chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây).

“The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "woodwind" khi diễn đạt nét nghĩa: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: woodwind

The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.
Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Hobbs caught one of them in my woods the other day with a rabbit she had just killed.
De la Roche, Mazo: Possession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We traveled from county to county robbing small stores and postoffices, sleeping at night in barns and in the woods.
Clendenen, Rufus Howard: Clendenen's detective manual, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They had scarcely entered the woods when they were fired on by five or six Indians who lay in ambush near the path.
Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): The pioneer women of the West
A bear chase was usually commenced by the sounding of a peculiar note on the horn, which reverberated wildly among the hills and woods.
Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): The pioneer women of the West
Boys and girls had all night parties in woods, and parents could not stop them.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They brought red cloths and red woods and red stones and red dyes.
Leinster, Murray: The oldest story in the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then they were aware of the wood-biders standing over them, each with a weapon.
Collingwood, W. G. (William Gershom): Thorstein of the mere, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: woodwind

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “woodwind” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”

Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry

““Hobbs caught one of them in my woods the other day with a rabbit she had just killed.”

Nguồn: De la Roche, Mazo: Possession

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “woodwind”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “woodwind” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “woodwind”

Dữ liệu từ nguyên: wood ↔ woodwind

Các biến thể thuộc họ từ “woodwind”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “woodwind”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “woodwind” với tần suất cao:

1.840 lần trong kho sách
1.904 lần trong kho sách
1.205 lần trong kho sách
1.033 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “woodwind”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “woodwind”:

“The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “woodwind”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

woodwind (danh từ): Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981)

Định nghĩa tiếng Anh: Any wind instrument other than the brass instruments.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wood ↔ woodwind

Họ từ trong dữ liệu: wood: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.840 lần trong kho sách

pine wood

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "woodwind" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.904 lần trong kho sách

piece of wood

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "woodwind" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.205 lần trong kho sách

thick wood

Mở rộng biên độ diễn đạt với "woodwind".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “woodwind”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: woodwind

Hỏi đáp trọng tâm

woodwind nghĩa là gì (meaning & definition)?

woodwind (danh từ) có nghĩa là Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "wood"). any wind instrument other than the brass instruments

Từ woodwind là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "woodwind" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ woodwind theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981) (Ví dụ: “The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ woodwind:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ woodwind:

pine wood; piece of wood; thick wood; pieces of wood; wood fire

woodwind được dùng trong câu như thế nào?

The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak. (Arthur Harold Unwin, West African forests and forestry; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/woodwind, mã đối chiếu EV-DFE788D6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "woodwind" được liên kết từ mục từ "wood".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

wood