woodwind
danh từ (n)
Woodwind có nghĩa là woodwind (danh từ) có nghĩa là Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981), nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).
Định nghĩa Anh - Anh: Any wind instrument other than the brass instruments.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.woodwinddanh từ (n)
Any wind instrument other than the brass instruments.
Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).
- •
The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pine wood1.840 lần trong kho sách
- •piece of wood1.904 lần trong kho sách
- •thick wood1.205 lần trong kho sách
- •pieces of wood1.033 lần trong kho sách
- •wood fire1.675 lần trong kho sách
- •sandal wood639 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): woodwind
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
wood ↔ woodwind
Mục từ "woodwind" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wood" (Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981)).
Họ từ & Biến thể từ loại: woodwind
Họ từ của "woodwind" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: wood: danh từ (n).
chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây
The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.
Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry
Cụm từ & Collocations: woodwind
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "woodwind". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pine wood
- piece of wood
- thick wood
- pieces of wood
- wood fire
- sandal wood
Đồng nghĩa & Sắc thái: woodwind
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "woodwind" phân theo từng nét nghĩa (Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "woodwind" ở nét nghĩa "Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981)" (ngoài ra "wood" còn biểu thị: chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây).
“The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "woodwind" khi diễn đạt nét nghĩa: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).
Câu dẫn chứng văn học: woodwind
The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.“Hobbs caught one of them in my woods the other day with a rabbit she had just killed.We traveled from county to county robbing small stores and postoffices, sleeping at night in barns and in the woods.They had scarcely entered the woods when they were fired on by five or six Indians who lay in ambush near the path.A bear chase was usually commenced by the sounding of a peculiar note on the horn, which reverberated wildly among the hills and woods.Boys and girls had all night parties in woods, and parents could not stop them.They brought red cloths and red woods and red stones and red dyes.Then they were aware of the wood-biders standing over them, each with a weapon.Đọc mở rộng theo CEFR: woodwind
Từ vựng bậcA2→“The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”
Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry
““Hobbs caught one of them in my woods the other day with a rabbit she had just killed.”
Nguồn: De la Roche, Mazo: Possession
Cấu trúc & Vận dụng: “woodwind”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “woodwind” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “woodwind”
Dữ liệu từ nguyên: wood ↔ woodwind
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “woodwind”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “woodwind” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “woodwind”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “woodwind”:
“The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”
Gợi ý luyện tập với “woodwind”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
woodwind (danh từ): Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981)
Định nghĩa tiếng Anh: Any wind instrument other than the brass instruments.
wood ↔ woodwind
Họ từ trong dữ liệu: wood: danh từ (n)
pine wood
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "woodwind" trong câu.
piece of wood
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "woodwind" trong câu.
thick wood
Mở rộng biên độ diễn đạt với "woodwind".
Ứng dụng & Mở rộng: “woodwind”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “woodwind”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “woodwind”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “woodwind” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “woodwind” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: woodwind
Hỏi đáp trọng tâmwoodwind nghĩa là gì (meaning & definition)?
woodwind (danh từ) có nghĩa là Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "wood"). any wind instrument other than the brass instruments
Từ woodwind là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "woodwind" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ woodwind theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981) (Ví dụ: “The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ woodwind:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ woodwind:
pine wood; piece of wood; thick wood; pieces of wood; wood fire
woodwind được dùng trong câu như thế nào?
The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak. (Arthur Harold Unwin, West African forests and forestry; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)