woods
danh từ (n)
Woods có nghĩa là cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp (dạng biến thể ngữ pháp của "wood").
Định nghĩa Anh - Anh: The trees and other plants in a large densely wooded area.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.woodsdanh từ (n)
The trees and other plants in a large densely wooded area.
Cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp.
- •
This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dense forest1.396 lần trong kho sách
- •pine forest1.273 lần trong kho sách
- •forest trees1.937 lần trong kho sách
- •primeval forest678 lần trong kho sách
- •tropical forest533 lần trong kho sách
- •virgin forest551 lần trong kho sách
- •
- 2.woodsdanh từ (n)
The hard fibrous lignified substance under the bark of trees.
Chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây.
Đồng nghĩa (SYN):wood - 3.woodsdanh từ (n)
The trees and other plants in a large densely wooded area.
Cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp.
- 4.woodsdanh từ (n)
Any wind instrument other than the brass instruments.
Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).
Từ nguyên học (Etymology): woods
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
forest ↔ woods
Mục từ "woods" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "forest, wood" (cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp).
Họ từ & Biến thể từ loại: woods
Họ từ của "woods" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: forest: danh từ (n), forestry: danh từ (n), wood: danh từ (n).
cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp
This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.
Nguồn: Bordeaux, Henry: The woollen dress
khoa học trồng và chăm sóc rừng và quản lý việc trồng rừng
Hal talked about the bass until I was afraid he would want to go fishing and postpone our forestry tramp in the woods.
Nguồn: Grey, Zane: The Young Forester
chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây
The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.
Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry
Cụm từ & Collocations: woods
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "woods". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dense forest
- pine forest
- forest trees
- primeval forest
- tropical forest
- virgin forest
Đồng nghĩa & Sắc thái: woods
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "woods" phân theo từng nét nghĩa (cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "woods" ở nét nghĩa "cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp" (ngoài ra "forest" còn biểu thị: vùng đất được bao phủ bởi cây cối và bụi rậm).
“This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”
Đồng nghĩa với "woods" ở nét nghĩa "cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp" (ngoài ra "wood" còn biểu thị: chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây).
“The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "woods" khi diễn đạt nét nghĩa: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).
Đồng nghĩa trực tiếp với "woods" khi diễn đạt nét nghĩa: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981).
Câu dẫn chứng văn học: woods
This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.Finland, “the land of a thousand lakes,” and of virgin forests and meadows, has always been a country of great beauty and sadness.An old monk was once walking through a forest, with a scholar by his side.Slowly I turned and moved deeper into the forest, using my Adept's powers to confuse the trail.This period of warm summers began earlier in Germany than in Sweden, and throughout this phase Scandinavia was occupied by a rich forest flora.The bolt that had taken the veterans of the forest had spared them.On all sides a thick forest stood about them, with fearful shadows and rustling noises.But only fragments--as an ant with its tiny viewpoint sees the forest through which it crawls, and might futilely try to describe it.Đọc mở rộng theo CEFR: woods
Từ vựng bậcA2→“This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”
Nguồn: Bordeaux, Henry: The woollen dress
“Finland, “the land of a thousand lakes,” and of virgin forests and meadows, has always been a country of great beauty and sadness.”
Nguồn: Bauer, Marion: How music grew, from prehistoric times to the present day
Cấu trúc & Vận dụng: “woods”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “woods” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “woods”
Dữ liệu từ nguyên: forest ↔ woods
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “woods”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “woods” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “woods”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “woods”:
“This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”
Gợi ý luyện tập với “woods”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
woods (danh từ): cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp
Định nghĩa tiếng Anh: The trees and other plants in a large densely wooded area.
forest ↔ woods
Họ từ trong dữ liệu: forest: danh từ (n), forestry: danh từ (n), wood: danh từ (n)
dense forest
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "woods" trong câu.
pine forest
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "woods" trong câu.
forest trees
Nét nghĩa mở rộng: the hard fibrous lignified substance under the bark of trees (chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây)
“This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Woods
This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.
Nguồn: Bordeaux, Henry: The woollen dress
Ứng dụng & Mở rộng: “woods”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “woods”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “woods”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “woods” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “woods” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: woods
Hỏi đáp trọng tâmwoods nghĩa là gì (meaning & definition)?
woods (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwʊdz/) có nghĩa là cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp (dạng biến thể ngữ pháp của "wood"). the trees and other plants in a large densely wooded area
Từ woods trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwʊdz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwʊdz/; US /ˈwʊdz/.
Từ woods là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "woods" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ woods theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp (Ví dụ: “This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: chất gỗ cứng dạng sợi dưới vỏ cây - Nét nghĩa 3 [A2]: cây cối và các loài thực vật khác trong một khu vực có nhiều cây cối rậm rạp - Nét nghĩa 4 [A2]: Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (1938-1981)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ woods:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwʊdz/; US /ˈwʊdz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ woods:
dense forest; pine forest; forest trees; primeval forest; tropical forest
woods được dùng trong câu như thế nào?
This, surely, was the very forest of the Sleeping Beauty in the Woods. (Henry Bordeaux, The woollen dress; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)