Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

war

danh từ (n)

A1
/ˈwɔɹ//ˈwɔɹ/
Biến thể:
warred
(Quá khứ / Phân từ)
warring/ˈwɔɹɪŋ/
(Dạng V-ing)
wars/ˈwɔɹz/
(Số nhiều danh từ)

War có nghĩa là chiến tranh, việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù.

Định nghĩa Anh - Anh: The waging of armed conflict against an enemy.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wardanh từ (n)

    The waging of armed conflict against an enemy.

    Việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù.

    Đồng nghĩa (SYN):warfare
  2. 2.wardanh từ (n)

    A legal state created by a declaration of war and ended by official declaration during which the international rules of war apply.

    Một nhà nước pháp lý được tạo ra bởi một lời tuyên chiến và kết thúc bằng một tuyên bố chính thức trong đó áp dụng các quy tắc chiến tranh quốc tế.

    Đồng nghĩa (SYN):state of war
    Trái nghĩa (OPP):peace
  3. 3.wardanh từ (n)

    An active struggle between competing entities.

    Một cuộc đấu tranh tích cực giữa các thực thể cạnh tranh.

    Đồng nghĩa (SYN):warfare
  4. 4.warđộng từ (v)

    Make or wage war.

    Trái nghĩa (OPP):make peace
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): war

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: war

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "war" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: warrior: danh từ (n).

warriordanh từ (n)/ˈwɔɹiɚ/

ai đó tham gia hoặc có kinh nghiệm trong chiến tranh

•

Yes, great warrior, it is possible, if you make use of this night as well.

Nguồn: Ibsen, Henrik: The collected works of Henrik Ibsen, Vol. 05 (of 11)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: war

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "war". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • civil war

    Current public knowledge of the Civil War is actually quite different from the real causes of the conflict.

    Kiến thức công chúng hiện nay về Nội chiến thực sự khá khác biệt so với nguyên nhân thực sự của cuộc xung đột.

    Tác phẩm mở: The US Civil War/Week 1

  • war ii

    Paratroopers were used on a large scale for invasions during World War II.

    Wikipedia contributors: Paratrooper

  • world war

    In this debate, which intensified during World War I, the preservationists insist that there is no conflict between their cultural and their political loyalties.”

    Trong cuộc tranh luận ngày càng gay gắt này trong Thế chiến thứ nhất, những người theo chủ nghĩa bảo tồn nhấn mạnh rằng không có xung đột nào giữa lòng trung thành về văn hóa và chính trị của họ”.

    Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Fall/105i/Section 52/Captain Otto Olson

  • council of war
  • secretary of war
  • prisoners of war
  • war department

    “This order of the War Department is the commencement of State and Federal interference in the affairs of the Churches.

    Leftwich, W. M. (William M.): Martyrdom in Missouri, Volume 1 (of 2)

  • war whoop
  • ships of war
  • revolutionary war
  • war cry
  • declaration of war

    It was a declaration of war against the Directory, and soldiers will always applaud a declaration of war.

    Đó là lời tuyên chiến chống lại Directory, và binh lính sẽ luôn hoan nghênh lời tuyên chiến.

    Dumas, Alexandre: The Companions of Jehu

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: war

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "war" phân theo từng nét nghĩa (việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "war" khi diễn đạt nét nghĩa: việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù.

Đồng nghĩa trực tiếp với "war" khi diễn đạt nét nghĩa: một nhà nước pháp lý được tạo ra bởi một lời tuyên chiến và kết thúc bằng một tuyên bố chính thức trong đó áp dụng các quy tắc chiến tranh quốc tế.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: war

Current public knowledge of the Civil War is actually quite different from the real causes of the conflict.

Kiến thức công chúng hiện nay về Nội chiến thực sự khá khác biệt so với nguyên nhân thực sự của cuộc xung đột.

Tác phẩm mở: The US Civil War/Week 1, Nguyên văn tác phẩm
It was a declaration of war against the Directory, and soldiers will always applaud a declaration of war.

Đó là lời tuyên chiến chống lại Directory, và binh lính sẽ luôn hoan nghênh lời tuyên chiến.

Dumas, Alexandre: The Companions of Jehu, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Of course you know that your Civil War produced a cotton famine in Europe; but it raised this city to the pinnacle of prosperity.

Tất nhiên bạn biết rằng Nội chiến của bạn đã gây ra nạn đói bông ở Châu Âu; nhưng nó đã nâng thành phố này lên đỉnh cao của sự thịnh vượng.

Optic, Oliver: Across India; Or, Live Boys in the Far East, Nguyên văn tác phẩm
In this debate, which intensified during World War I, the preservationists insist that there is no conflict between their cultural and their political loyalties.”

Trong cuộc tranh luận ngày càng gay gắt này trong Thế chiến thứ nhất, những người theo chủ nghĩa bảo tồn nhấn mạnh rằng không có xung đột nào giữa lòng trung thành về văn hóa và chính trị của họ”.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Fall/105i/Section 52/Captain Otto Olson, Nguyên văn tác phẩm
They came upon the public sensibility with a force that even the previous recital of the bloody events of the civil war could not lessen.

Họ đánh vào sự nhạy cảm của công chúng với một sức mạnh mà ngay cả việc kể lại những sự kiện đẫm máu trong cuộc nội chiến trước đó cũng không thể giảm bớt.

Brent, Henry Johnson: Was it a ghost? The murders in Bussey's wood, Nguyên văn tác phẩm
He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
During the war we maintained good relations with both Serbian and Croatian youth.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Ef money was at stake, it ’ud be different, but they say all’s fair whar war an’ women is concerned.
Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 3, May 1905, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: war

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “war” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Current public knowledge of the Civil War is actually quite different from the real causes of the conflict.”

Kiến thức công chúng hiện nay về Nội chiến thực sự khá khác biệt so với nguyên nhân thực sự của cuộc xung đột.

Nguồn: Tác phẩm mở: The US Civil War/Week 1

“It was a declaration of war against the Directory, and soldiers will always applaud a declaration of war.”

Đó là lời tuyên chiến chống lại Directory, và binh lính sẽ luôn hoan nghênh lời tuyên chiến.

Nguồn: Dumas, Alexandre: The Companions of Jehu

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “war”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “war” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “war”

Họ từ liên kết: warrior: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “war”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “war” với tần suất cao:

9.859 lần trong kho sách
4.637 lần trong kho sách
9.303 lần trong kho sách
2.039 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “war”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “war”:

Đồng nghĩa:warfarestate of war

“He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “war”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔɹ/.

war (danh từ): việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù

Định nghĩa tiếng Anh: The waging of armed conflict against an enemy.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

war (danh từ (n)) ↔ warrior

Họ từ trong dữ liệu: warrior: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.859 lần trong kho sách

civil war

“Current public knowledge of the Civil War is actually quite different from the real causes of the conflict.” (Kiến thức công chúng hiện nay về Nội chiến thực sự khá khác biệt so với nguyên nhân thực sự của cuộc xung đột.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.637 lần trong kho sách

war ii

“Paratroopers were used on a large scale for invasions during World War II.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.303 lần trong kho sách

world war

“In this debate, which intensified during World War I, the preservationists insist that there is no conflict between their cultural and their political loyalties.”” (Trong cuộc tranh luận ngày càng gay gắt này trong Thế chiến thứ nhất, những người theo chủ nghĩa bảo tồn nhấn mạnh rằng không có xung đột nào giữa lòng trung thành về văn hóa và chính trị của họ”.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He said he had to see first how the _____ went before he could decide upon his final attitude toward France.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: war

He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.

Nguồn: Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“During the _____ we maintained good relations with both Serbian and Croatian youth.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: war

During the war we maintained good relations with both Serbian and Croatian youth.

Nguồn: Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “war”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: war

Hỏi đáp trọng tâm

war nghĩa là gì (meaning & definition)?

war nghĩa là chiến tranh. war là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the waging of armed conflict against an enemy.

Từ war trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔɹ/.

Từ war là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "war" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: warred; Dạng V-ing: warring; Số nhiều danh từ: wars.

Các nét nghĩa của từ war theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù - Nét nghĩa 2 [A1]: một nhà nước pháp lý được tạo ra bởi một lời tuyên chiến và kết thúc bằng một tuyên bố chính thức trong đó áp dụng các quy tắc chiến tranh quốc tế - Nét nghĩa 3 [A1]: một cuộc đấu tranh tích cực giữa các thực thể cạnh tranh - Nét nghĩa 4 [A1]: make or wage war

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ war:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔɹ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: warred; Dạng V-ing: warring; Số nhiều danh từ: wars.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ war:

civil war; war ii; world war; council of war; secretary of war

war được dùng trong câu như thế nào?

He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France. (Various, Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/war, mã đối chiếu EV-045D375F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

warred, warring, wars