war
danh từ (n)
War có nghĩa là chiến tranh, việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù.
Định nghĩa Anh - Anh: The waging of armed conflict against an enemy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wardanh từ (n)
The waging of armed conflict against an enemy.
Việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù.
Đồng nghĩa (SYN):warfareCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •civil war9.859 lần trong kho sách
- •war ii4.637 lần trong kho sách
- •world war9.303 lần trong kho sách
- •council of war2.039 lần trong kho sách
- •secretary of war1.926 lần trong kho sách
- •prisoners of war1.385 lần trong kho sách
- •war department1.253 lần trong kho sách
- •war whoop1.097 lần trong kho sách
- •ships of warTừ vựng học thuật
- •revolutionary warTừ vựng học thuật
- •war cryTừ vựng học thuật
- •declaration of warTừ vựng học thuật
- 2.wardanh từ (n)
A legal state created by a declaration of war and ended by official declaration during which the international rules of war apply.
Một nhà nước pháp lý được tạo ra bởi một lời tuyên chiến và kết thúc bằng một tuyên bố chính thức trong đó áp dụng các quy tắc chiến tranh quốc tế.
Đồng nghĩa (SYN):state of warTrái nghĩa (OPP):peace - 3.wardanh từ (n)
An active struggle between competing entities.
Một cuộc đấu tranh tích cực giữa các thực thể cạnh tranh.
Đồng nghĩa (SYN):warfare - 4.warđộng từ (v)
Make or wage war.
Trái nghĩa (OPP):make peace
Từ nguyên học (Etymology): war
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: war
Họ từ của "war" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: warrior: danh từ (n).
ai đó tham gia hoặc có kinh nghiệm trong chiến tranh
Yes, great warrior, it is possible, if you make use of this night as well.
Nguồn: Ibsen, Henrik: The collected works of Henrik Ibsen, Vol. 05 (of 11)
Cụm từ & Collocations: war
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "war". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- civil war
Current public knowledge of the Civil War is actually quite different from the real causes of the conflict.
Kiến thức công chúng hiện nay về Nội chiến thực sự khá khác biệt so với nguyên nhân thực sự của cuộc xung đột.
Tác phẩm mở: The US Civil War/Week 1
- war ii
Paratroopers were used on a large scale for invasions during World War II.
Wikipedia contributors: Paratrooper
- world war
In this debate, which intensified during World War I, the preservationists insist that there is no conflict between their cultural and their political loyalties.”
Trong cuộc tranh luận ngày càng gay gắt này trong Thế chiến thứ nhất, những người theo chủ nghĩa bảo tồn nhấn mạnh rằng không có xung đột nào giữa lòng trung thành về văn hóa và chính trị của họ”.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Fall/105i/Section 52/Captain Otto Olson
- council of war
- secretary of war
- prisoners of war
- war department
“This order of the War Department is the commencement of State and Federal interference in the affairs of the Churches.
Leftwich, W. M. (William M.): Martyrdom in Missouri, Volume 1 (of 2)
- war whoop
- ships of war
- revolutionary war
- war cry
- declaration of war
It was a declaration of war against the Directory, and soldiers will always applaud a declaration of war.
Đó là lời tuyên chiến chống lại Directory, và binh lính sẽ luôn hoan nghênh lời tuyên chiến.
Dumas, Alexandre: The Companions of Jehu
Đồng nghĩa & Sắc thái: war
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "war" phân theo từng nét nghĩa (việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "war" khi diễn đạt nét nghĩa: việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù.
Đồng nghĩa trực tiếp với "war" khi diễn đạt nét nghĩa: một nhà nước pháp lý được tạo ra bởi một lời tuyên chiến và kết thúc bằng một tuyên bố chính thức trong đó áp dụng các quy tắc chiến tranh quốc tế.
Câu dẫn chứng văn học: war
Current public knowledge of the Civil War is actually quite different from the real causes of the conflict.Kiến thức công chúng hiện nay về Nội chiến thực sự khá khác biệt so với nguyên nhân thực sự của cuộc xung đột.
It was a declaration of war against the Directory, and soldiers will always applaud a declaration of war.Đó là lời tuyên chiến chống lại Directory, và binh lính sẽ luôn hoan nghênh lời tuyên chiến.
Of course you know that your Civil War produced a cotton famine in Europe; but it raised this city to the pinnacle of prosperity.Tất nhiên bạn biết rằng Nội chiến của bạn đã gây ra nạn đói bông ở Châu Âu; nhưng nó đã nâng thành phố này lên đỉnh cao của sự thịnh vượng.
In this debate, which intensified during World War I, the preservationists insist that there is no conflict between their cultural and their political loyalties.”Trong cuộc tranh luận ngày càng gay gắt này trong Thế chiến thứ nhất, những người theo chủ nghĩa bảo tồn nhấn mạnh rằng không có xung đột nào giữa lòng trung thành về văn hóa và chính trị của họ”.
They came upon the public sensibility with a force that even the previous recital of the bloody events of the civil war could not lessen.Họ đánh vào sự nhạy cảm của công chúng với một sức mạnh mà ngay cả việc kể lại những sự kiện đẫm máu trong cuộc nội chiến trước đó cũng không thể giảm bớt.
He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.During the war we maintained good relations with both Serbian and Croatian youth.“Ef money was at stake, it ’ud be different, but they say all’s fair whar war an’ women is concerned.Đọc mở rộng theo CEFR: war
Từ vựng bậcA1→“Current public knowledge of the Civil War is actually quite different from the real causes of the conflict.”
Kiến thức công chúng hiện nay về Nội chiến thực sự khá khác biệt so với nguyên nhân thực sự của cuộc xung đột.
Nguồn: Tác phẩm mở: The US Civil War/Week 1
“It was a declaration of war against the Directory, and soldiers will always applaud a declaration of war.”
Đó là lời tuyên chiến chống lại Directory, và binh lính sẽ luôn hoan nghênh lời tuyên chiến.
Nguồn: Dumas, Alexandre: The Companions of Jehu
Cấu trúc & Vận dụng: “war”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “war” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “war”
Họ từ liên kết: warrior: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “war”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “war” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “war”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “war”:
“He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.”
Gợi ý luyện tập với “war”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
war (danh từ): việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù
Định nghĩa tiếng Anh: The waging of armed conflict against an enemy.
war (danh từ (n)) ↔ warrior
Họ từ trong dữ liệu: warrior: danh từ (n)
civil war
“Current public knowledge of the Civil War is actually quite different from the real causes of the conflict.” (Kiến thức công chúng hiện nay về Nội chiến thực sự khá khác biệt so với nguyên nhân thực sự của cuộc xung đột.)
war ii
“Paratroopers were used on a large scale for invasions during World War II.”
world war
“In this debate, which intensified during World War I, the preservationists insist that there is no conflict between their cultural and their political loyalties.”” (Trong cuộc tranh luận ngày càng gay gắt này trong Thế chiến thứ nhất, những người theo chủ nghĩa bảo tồn nhấn mạnh rằng không có xung đột nào giữa lòng trung thành về văn hóa và chính trị của họ”.)
“He said he had to see first how the _____ went before he could decide upon his final attitude toward France.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: war
He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France.
Nguồn: Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14
“During the _____ we maintained good relations with both Serbian and Croatian youth.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: war
During the war we maintained good relations with both Serbian and Croatian youth.
Nguồn: Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14
Ứng dụng & Mở rộng: “war”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “war”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “war”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “war” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “war” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: war
Hỏi đáp trọng tâmwar nghĩa là gì (meaning & definition)?
war nghĩa là chiến tranh. war là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the waging of armed conflict against an enemy.
Từ war trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɔɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔɹ/.
Từ war là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "war" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: warred; Dạng V-ing: warring; Số nhiều danh từ: wars.
Các nét nghĩa của từ war theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: việc tiến hành xung đột vũ trang chống lại kẻ thù - Nét nghĩa 2 [A1]: một nhà nước pháp lý được tạo ra bởi một lời tuyên chiến và kết thúc bằng một tuyên bố chính thức trong đó áp dụng các quy tắc chiến tranh quốc tế - Nét nghĩa 3 [A1]: một cuộc đấu tranh tích cực giữa các thực thể cạnh tranh - Nét nghĩa 4 [A1]: make or wage war
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ war:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔɹ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: warred; Dạng V-ing: warring; Số nhiều danh từ: wars.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ war:
civil war; war ii; world war; council of war; secretary of war
war được dùng trong câu như thế nào?
He said he had to see first how the war went before he could decide upon his final attitude toward France. (Various, Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 14; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)