visit
động từ (v)
Visit có nghĩa là chuyến thăm, hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn.
Định nghĩa Anh - Anh: Go to see a place, as for entertainment.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.visitđộng từ (v)
Go to see a place, as for entertainment.
Hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn.
Đồng nghĩa (SYN):seeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pay a visit2.032 lần trong kho sách
- •paid a visit1.430 lần trong kho sách
- •first visit4.163 lần trong kho sách
- •second visit1.102 lần trong kho sách
- •paying a visit493 lần trong kho sách
- •occasional visit478 lần trong kho sách
- •short visit932 lần trong kho sách
- •last visit1.833 lần trong kho sách
- •brief visitTừ vựng học thuật
- 2.visitdanh từ (n)
The act of going to see some person or place or thing for a short time.
Cuộc gặp do người khách sắp xếp để gặp ai đó (chẳng hạn như bác sĩ hoặc luật sư) để được điều trị hoặc tư vấn.
- 3.visitđộng từ (v)
Go to certain places as for sightseeing.
Hành động thăm viếng với tư cách chính thức (như để kiểm tra).
Đồng nghĩa (SYN):travel to - 4.visitđộng từ (v)
Pay a brief visit.
Đi xem một nơi, như để giải trí.
- 5.visitdanh từ (n)
A meeting arranged by the visitor to see someone (such as a doctor or lawyer) for treatment or advice.
Đi đến những nơi nhất định như để tham quan.
- 6.visitdanh từ (n)
The act of visiting in an official capacity (as for an inspection).
Ghé thăm ngắn gọn.
Từ nguyên học (Etymology): visit
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: visit
Họ từ của "visit" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: visitor: danh từ (n).
ai đó đến thăm
Instead of retaining her position upon the steps, she gradually descended into the yard, as did several other visitors.
Nguồn: Baldwin, Charles Sears, 1867-1935 [Editor]: American short stories
Cụm từ & Collocations: visit
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "visit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pay a visit
Anne, have you courage to go with me, and pay a visit in that house?
Austen, Jane: Persuasion
- paid a visit
- first visit
Jean fell in love with Aino on his first visit to her home.
Wikipedia contributors: Jean Sibelius
- second visit
It was only after her second visit that it occurred to me she might have something to say to me.
Svevo, Italo: Confessions of Zeno
- paying a visit
- occasional visit
- short visit
- last visit
For our visit to Jiji, the last visit we made, suggests some further revelations concerning the dental money of Mardi.
Đối với chuyến thăm Jiji, chuyến thăm cuối cùng của chúng tôi, gợi ý thêm một số tiết lộ liên quan đến tiền nha khoa của Mardi.
Melville, Herman: Mardi, and a voyage thither, Vol. 2 (of 2)
- brief visit
Đồng nghĩa & Sắc thái: visit
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "visit" phân theo từng nét nghĩa (hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "visit" ở nét nghĩa "hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).
“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "visit" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thăm viếng với tư cách chính thức (như để kiểm tra).
Câu dẫn chứng văn học: visit
Millions of people come to the San Francisco Bay area to visit the old prison or hike the island.Hàng triệu người đến khu vực Vịnh San Francisco để thăm nhà tù cũ hoặc đi bộ trên đảo.
To visit friends along the coast, Proust hired motor taxis from a company run by his old school friend Jacques Bizet.Để thăm bạn bè dọc bờ biển, Proust đã thuê xe taxi từ một công ty do người bạn học cũ Jacques Bizet điều hành.
For our visit to Jiji, the last visit we made, suggests some further revelations concerning the dental money of Mardi.Đối với chuyến thăm Jiji, chuyến thăm cuối cùng của chúng tôi, gợi ý thêm một số tiết lộ liên quan đến tiền nha khoa của Mardi.
At any rate, he at last discontinued his visits to the emigrants; and it was after this that the young lady disappeared.Dù sao đi nữa, cuối cùng anh ta đã ngừng các chuyến thăm những người di cư; và sau đó cô gái trẻ đó đã biến mất.
And then she wished Halldora would come to pay her a visit.The principal interest attached to the above is the statement that the bees visited only the imperfect blossoms.The minister's promise to visit her was not forgotten by Molly.It was only after her second visit that it occurred to me she might have something to say to me.Đọc mở rộng theo CEFR: visit
Từ vựng bậcA1→The Clockmaker's Journey
Từ 'visit' xuất hiện tại dòng 2 của tác phẩm.
“Scholars often visited his workshop whenever a delicate instrument failed to keep accurate time.”
Những người nghiên cứu thường ghé thăm xưởng của ông mỗi khi có một dụng cụ tinh vi không còn chạy đúng giờ.
“Millions of people come to the San Francisco Bay area to visit the old prison or hike the island.”
Hàng triệu người đến khu vực Vịnh San Francisco để thăm nhà tù cũ hoặc đi bộ trên đảo.
Nguồn: Wikipedia contributors: Alcatraz Island
“To visit friends along the coast, Proust hired motor taxis from a company run by his old school friend Jacques Bizet.”
Để thăm bạn bè dọc bờ biển, Proust đã thuê xe taxi từ một công ty do người bạn học cũ Jacques Bizet điều hành.
Nguồn: Wikipedia contributors: Marcel Proust
Cấu trúc & Vận dụng: “visit”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “visit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “visit”
Họ từ liên kết: visitor: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “visit”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “visit” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “visit”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
visit (động từ): hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn
Định nghĩa tiếng Anh: Go to see a place, as for entertainment.
visit (động từ (v)) ↔ visitor
Họ từ trong dữ liệu: visitor: danh từ (n)
pay a visit
“Anne, have you courage to go with me, and pay a visit in that house?”
paid a visit
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "visit" trong câu.
first visit
“Jean fell in love with Aino on his first visit to her home.”
“And then she wished Halldora would come to pay her a _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: visit
And then she wished Halldora would come to pay her a visit.
Nguồn: Collingwood, W. G. (William Gershom): Thorstein of the mere
“The principal interest attached to the above is the statement that the bees _____ only the imperfect blossoms.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: visited
The principal interest attached to the above is the statement that the bees visited only the imperfect blossoms.
Nguồn: Pellett, Frank C. (Frank Chapman): American honey plants
Ứng dụng & Mở rộng: “visit”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “visit”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “visit”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “visit” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “visit” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: visit
Hỏi đáp trọng tâmvisit nghĩa là gì (meaning & definition)?
visit nghĩa là chuyến thăm. visit là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: go to see a place, as for entertainment.
Từ visit trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɪzɪt/.
Từ visit là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "visit" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: visited; Dạng V-ing: visiting; Ngôi thứ 3 số ít: visits.
Các nét nghĩa của từ visit theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn - Nét nghĩa 2 [A1]: cuộc gặp do người khách sắp xếp để gặp ai đó (chẳng hạn như bác sĩ hoặc luật sư) để được điều trị hoặc tư vấn - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động thăm viếng với tư cách chính thức (như để kiểm tra) - Nét nghĩa 4 [A1]: đi xem một nơi, như để giải trí - Nét nghĩa 5 [A1]: đi đến những nơi nhất định như để tham quan - Nét nghĩa 6 [A1]: ghé thăm ngắn gọn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ visit:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɪzɪt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: visited; Dạng V-ing: visiting; Ngôi thứ 3 số ít: visits.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ visit:
pay a visit; paid a visit; first visit; second visit; paying a visit
visit được dùng trong câu như thế nào?
And then she wished Halldora would come to pay her a visit. (W. G. Collingwood, Thorstein of the mere; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)