Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

visit

động từ (v)

A1
/ˈvɪzɪt//ˈvɪzɪt/
Biến thể:
visited/ˈvɪzɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
visiting/ˈvɪzɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)
visits/ˈvɪzɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Visit có nghĩa là chuyến thăm, hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn.

Định nghĩa Anh - Anh: Go to see a place, as for entertainment.

Họ từ:visitor(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động đi gặp ai đó”:visitA1/seeA1/travel toA1/call inA1/callA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.visitđộng từ (v)

    Go to see a place, as for entertainment.

    Hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn.

    Đồng nghĩa (SYN):see
  2. 2.visitdanh từ (n)

    The act of going to see some person or place or thing for a short time.

    Cuộc gặp do người khách sắp xếp để gặp ai đó (chẳng hạn như bác sĩ hoặc luật sư) để được điều trị hoặc tư vấn.

  3. 3.visitđộng từ (v)

    Go to certain places as for sightseeing.

    Hành động thăm viếng với tư cách chính thức (như để kiểm tra).

    Đồng nghĩa (SYN):travel to
  4. 4.visitđộng từ (v)

    Pay a brief visit.

    Đi xem một nơi, như để giải trí.

    Đồng nghĩa (SYN):call in/call
  5. 5.visitdanh từ (n)

    A meeting arranged by the visitor to see someone (such as a doctor or lawyer) for treatment or advice.

    Đi đến những nơi nhất định như để tham quan.

  6. 6.visitdanh từ (n)

    The act of visiting in an official capacity (as for an inspection).

    Ghé thăm ngắn gọn.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): visit

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: visit

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "visit" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: visitor: danh từ (n).

visitordanh từ (n)/ˈvɪzɪtɚ/

ai đó đến thăm

•

Instead of retaining her position upon the steps, she gradually descended into the yard, as did several other visitors.

Nguồn: Baldwin, Charles Sears, 1867-1935 [Editor]: American short stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: visit

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "visit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pay a visit

    Anne, have you courage to go with me, and pay a visit in that house?

    Austen, Jane: Persuasion

  • paid a visit
  • first visit

    Jean fell in love with Aino on his first visit to her home.

    Wikipedia contributors: Jean Sibelius

  • second visit

    It was only after her second visit that it occurred to me she might have something to say to me.

    Svevo, Italo: Confessions of Zeno

  • paying a visit
  • occasional visit
  • short visit
  • last visit

    For our visit to Jiji, the last visit we made, suggests some further revelations concerning the dental money of Mardi.

    Đối với chuyến thăm Jiji, chuyến thăm cuối cùng của chúng tôi, gợi ý thêm một số tiết lộ liên quan đến tiền nha khoa của Mardi.

    Melville, Herman: Mardi, and a voyage thither, Vol. 2 (of 2)

  • brief visit
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: visit

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "visit" phân theo từng nét nghĩa (hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "visit" ở nét nghĩa "hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).

“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "visit" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thăm viếng với tư cách chính thức (như để kiểm tra).

Đồng nghĩa trực tiếp với "visit" khi diễn đạt nét nghĩa: đi xem một nơi, như để giải trí.

Đồng nghĩa với "visit" ở nét nghĩa "đi xem một nơi, như để giải trí" (ngoài ra "call" còn biểu thị: kết nối điện thoại).

“The particular mark at which this criticism is directed is the mystical tale called “The White People.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: visit

Millions of people come to the San Francisco Bay area to visit the old prison or hike the island.

Hàng triệu người đến khu vực Vịnh San Francisco để thăm nhà tù cũ hoặc đi bộ trên đảo.

Wikipedia contributors: Alcatraz Island
To visit friends along the coast, Proust hired motor taxis from a company run by his old school friend Jacques Bizet.

Để thăm bạn bè dọc bờ biển, Proust đã thuê xe taxi từ một công ty do người bạn học cũ Jacques Bizet điều hành.

Wikipedia contributors: Marcel Proust
For our visit to Jiji, the last visit we made, suggests some further revelations concerning the dental money of Mardi.

Đối với chuyến thăm Jiji, chuyến thăm cuối cùng của chúng tôi, gợi ý thêm một số tiết lộ liên quan đến tiền nha khoa của Mardi.

Melville, Herman: Mardi, and a voyage thither, Vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At any rate, he at last discontinued his visits to the emigrants; and it was after this that the young lady disappeared.

Dù sao đi nữa, cuối cùng anh ta đã ngừng các chuyến thăm những người di cư; và sau đó cô gái trẻ đó đã biến mất.

Melville, Herman: Pierre; or The Ambiguities, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And then she wished Halldora would come to pay her a visit.
Collingwood, W. G. (William Gershom): Thorstein of the mere, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The principal interest attached to the above is the statement that the bees visited only the imperfect blossoms.
Pellett, Frank C. (Frank Chapman): American honey plants, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The minister's promise to visit her was not forgotten by Molly.
Thorne, Eglanton: "It's all real true", Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was only after her second visit that it occurred to me she might have something to say to me.
Svevo, Italo: Confessions of Zeno, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: visit

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “visit”:Thư viện Engvera

The Clockmaker's Journey

Từ 'visit' xuất hiện tại dòng 2 của tác phẩm.

“Scholars often visited his workshop whenever a delicate instrument failed to keep accurate time.”

Những người nghiên cứu thường ghé thăm xưởng của ông mỗi khi có một dụng cụ tinh vi không còn chạy đúng giờ.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “visit” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Millions of people come to the San Francisco Bay area to visit the old prison or hike the island.”

Hàng triệu người đến khu vực Vịnh San Francisco để thăm nhà tù cũ hoặc đi bộ trên đảo.

Nguồn: Wikipedia contributors: Alcatraz Island

“To visit friends along the coast, Proust hired motor taxis from a company run by his old school friend Jacques Bizet.”

Để thăm bạn bè dọc bờ biển, Proust đã thuê xe taxi từ một công ty do người bạn học cũ Jacques Bizet điều hành.

Nguồn: Wikipedia contributors: Marcel Proust

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “visit”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “visit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “visit”

Họ từ liên kết: visitor: danh từ (n)

Các biến thể thuộc họ từ “visit”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “visit”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “visit” với tần suất cao:

2.032 lần trong kho sách
1.430 lần trong kho sách
4.163 lần trong kho sách
1.102 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “visit”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “visit”:

“And then she wished Halldora would come to pay her a visit.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “visit”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɪzɪt/.

visit (động từ): hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn

Định nghĩa tiếng Anh: Go to see a place, as for entertainment.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

visit (động từ (v)) ↔ visitor

Họ từ trong dữ liệu: visitor: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.032 lần trong kho sách

pay a visit

“Anne, have you courage to go with me, and pay a visit in that house?”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.430 lần trong kho sách

paid a visit

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "visit" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.163 lần trong kho sách

first visit

“Jean fell in love with Aino on his first visit to her home.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“And then she wished Halldora would come to pay her a _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: visit

And then she wished Halldora would come to pay her a visit.

Nguồn: Collingwood, W. G. (William Gershom): Thorstein of the mere

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The principal interest attached to the above is the statement that the bees _____ only the imperfect blossoms.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: visited

The principal interest attached to the above is the statement that the bees visited only the imperfect blossoms.

Nguồn: Pellett, Frank C. (Frank Chapman): American honey plants

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “visit”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: visit

Hỏi đáp trọng tâm

visit nghĩa là gì (meaning & definition)?

visit nghĩa là chuyến thăm. visit là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: go to see a place, as for entertainment.

Từ visit trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɪzɪt/.

Từ visit là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "visit" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: visited; Dạng V-ing: visiting; Ngôi thứ 3 số ít: visits.

Các nét nghĩa của từ visit theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn - Nét nghĩa 2 [A1]: cuộc gặp do người khách sắp xếp để gặp ai đó (chẳng hạn như bác sĩ hoặc luật sư) để được điều trị hoặc tư vấn - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động thăm viếng với tư cách chính thức (như để kiểm tra) - Nét nghĩa 4 [A1]: đi xem một nơi, như để giải trí - Nét nghĩa 5 [A1]: đi đến những nơi nhất định như để tham quan - Nét nghĩa 6 [A1]: ghé thăm ngắn gọn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ visit:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɪzɪt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: visited; Dạng V-ing: visiting; Ngôi thứ 3 số ít: visits.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ visit:

pay a visit; paid a visit; first visit; second visit; paying a visit

visit được dùng trong câu như thế nào?

And then she wished Halldora would come to pay her a visit. (W. G. Collingwood, Thorstein of the mere; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/visit, mã đối chiếu EV-695B0EE8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

visited, visiting, visits