visits
động từ (v)
Visits có nghĩa là hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn (dạng biến thể ngữ pháp của "visit").
Định nghĩa Anh - Anh: Go to see a place, as for entertainment.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.visitsđộng từ (v)
Go to see a place, as for entertainment.
Hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pay a visit2.032 lần trong kho sách
- •paid a visit1.430 lần trong kho sách
- •first visit4.163 lần trong kho sách
- •second visit1.102 lần trong kho sách
- •paying a visit493 lần trong kho sách
- •occasional visit478 lần trong kho sách
- 2.visitsdanh từ (n)
The act of going to see some person or place or thing for a short time.
Cuộc gặp do người khách sắp xếp để gặp ai đó (chẳng hạn như bác sĩ hoặc luật sư) để được điều trị hoặc tư vấn.
Đồng nghĩa (SYN):visit - 3.visitsđộng từ (v)
Go to certain places as for sightseeing.
Hành động thăm viếng với tư cách chính thức (như để kiểm tra).
- 4.visitsđộng từ (v)
Pay a brief visit.
Đi xem một nơi, như để giải trí.
- 5.visitsdanh từ (n)
A meeting arranged by the visitor to see someone (such as a doctor or lawyer) for treatment or advice.
Đi đến những nơi nhất định như để tham quan.
Đồng nghĩa (SYN):visit - 6.visitsdanh từ (n)
The act of visiting in an official capacity (as for an inspection).
Ghé thăm ngắn gọn.
Đồng nghĩa (SYN):visit
Từ nguyên học (Etymology): visits
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
visit ↔ visits
Mục từ "visits" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "visit" (hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn).
Họ từ & Biến thể từ loại: visits
Họ từ của "visits" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: visit: động từ (v), visitor: danh từ (n).
hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn
And then she wished Halldora would come to pay her a visit.
Nguồn: Collingwood, W. G. (William Gershom): Thorstein of the mere
ai đó đến thăm
Instead of retaining her position upon the steps, she gradually descended into the yard, as did several other visitors.
Nguồn: Baldwin, Charles Sears, 1867-1935 [Editor]: American short stories
Cụm từ & Collocations: visits
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "visits". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pay a visit
- paid a visit
- first visit
- second visit
It was only after her second visit that it occurred to me she might have something to say to me.
Svevo, Italo: Confessions of Zeno
- paying a visit
- occasional visit
Đồng nghĩa & Sắc thái: visits
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "visits" phân theo từng nét nghĩa (hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "visits" ở nét nghĩa "hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn" (ngoài ra "visit" còn biểu thị: hành động thăm viếng với tư cách chính thức (như để kiểm tra)).
“And then she wished Halldora would come to pay her a visit.”
Đồng nghĩa với "visits" ở nét nghĩa "hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).
“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "visits" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thăm viếng với tư cách chính thức (như để kiểm tra).
Đồng nghĩa trực tiếp với "visits" khi diễn đạt nét nghĩa: đi xem một nơi, như để giải trí.
Câu dẫn chứng văn học: visits
Millions of people come to the San Francisco Bay area to visit the old prison or hike the island.Hàng triệu người đến khu vực Vịnh San Francisco để thăm nhà tù cũ hoặc đi bộ trên đảo.
To visit friends along the coast, Proust hired motor taxis from a company run by his old school friend Jacques Bizet.Để thăm bạn bè dọc bờ biển, Proust đã thuê xe taxi từ một công ty do người bạn học cũ Jacques Bizet điều hành.
And then she wished Halldora would come to pay her a visit.The principal interest attached to the above is the statement that the bees visited only the imperfect blossoms.The minister's promise to visit her was not forgotten by Molly.It was only after her second visit that it occurred to me she might have something to say to me.The tourist who visits Dunbar expecting to find there the romantic ruins of some palatial structure will be grievously disappointed.They visited the market place and squandered a few silver coins for green oranges, prickly pears, nuts and villainous tasting cheeses.Đọc mở rộng theo CEFR: visits
Từ vựng bậcA1→“Millions of people come to the San Francisco Bay area to visit the old prison or hike the island.”
Hàng triệu người đến khu vực Vịnh San Francisco để thăm nhà tù cũ hoặc đi bộ trên đảo.
Nguồn: Wikipedia contributors: Alcatraz Island
“To visit friends along the coast, Proust hired motor taxis from a company run by his old school friend Jacques Bizet.”
Để thăm bạn bè dọc bờ biển, Proust đã thuê xe taxi từ một công ty do người bạn học cũ Jacques Bizet điều hành.
Nguồn: Wikipedia contributors: Marcel Proust
Cấu trúc & Vận dụng: “visits”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “visits” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “visits”
Dữ liệu từ nguyên: visit ↔ visits
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “visits”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “visits” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “visits”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
visits (động từ): hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn
Định nghĩa tiếng Anh: Go to see a place, as for entertainment.
visit ↔ visits
Họ từ trong dữ liệu: visit: động từ (v), visitor: danh từ (n)
pay a visit
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "visits" trong câu.
paid a visit
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "visits" trong câu.
first visit
Nét nghĩa mở rộng: the act of going to see some person or place or thing for a short time (cuộc gặp do người khách sắp xếp để gặp ai đó (chẳng hạn như bác sĩ hoặc luật sư) để được điều trị hoặc tư vấn)
“The tourist who _____ Dunbar expecting to find there the romantic ruins of some palatial structure will be grievously disappointed.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: visits
The tourist who visits Dunbar expecting to find there the romantic ruins of some palatial structure will be grievously disappointed.
Nguồn: Millar, A. H. (Alexander Hastie): Traditions and stories of Scottish castles
Ứng dụng & Mở rộng: “visits”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “visits”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “visits”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “visits” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “visits” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: visits
Hỏi đáp trọng tâmvisits nghĩa là gì (meaning & definition)?
visits (động từ, phát âm Mỹ /ˈvɪzɪts/) có nghĩa là hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn (dạng biến thể ngữ pháp của "visit"). go to see a place, as for entertainment
Từ visits trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪzɪts/; US /ˈvɪzɪts/.
Từ visits là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "visits" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ visits theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động đi gặp ai đó, địa điểm hoặc vật gì đó trong một thời gian ngắn - Nét nghĩa 2 [A1]: cuộc gặp do người khách sắp xếp để gặp ai đó (chẳng hạn như bác sĩ hoặc luật sư) để được điều trị hoặc tư vấn - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động thăm viếng với tư cách chính thức (như để kiểm tra) - Nét nghĩa 4 [A1]: đi xem một nơi, như để giải trí - Nét nghĩa 5 [A1]: đi đến những nơi nhất định như để tham quan - Nét nghĩa 6 [A1]: ghé thăm ngắn gọn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ visits:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvɪzɪts/; US /ˈvɪzɪts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ visits:
pay a visit; paid a visit; first visit; second visit; paying a visit
visits được dùng trong câu như thế nào?
And then she wished Halldora would come to pay her a visit. (W. G. Collingwood, Thorstein of the mere; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)