Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “uncomfortably”

84 câu thật có từ uncomfortably hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: uncomfortably nghĩa là không thoải mái. uncomfortably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in physical discomfort. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ uncomfortably

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • "No. It was hidden by the trees; but a shot came uncomfortably near us.

    Từ trong câu: uncomfortably, hidden, tree, shot, come, near

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 83, September, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #20350. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng uncomfortably

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fidgeted uncomfortably11 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ uncomfortably

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ uncomfortably trong kho câu?
Kho câu có 84 câu có từ uncomfortably hoặc các dạng của từ, trích từ 75 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ uncomfortably xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ uncomfortably gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 39 câu, rồi Bậc C1 với 29 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ uncomfortably?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ uncomfortably: Quá khứ đơn (29 câu), Câu phủ định (13 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.