Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: uncomfortably

Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “uncomfortably”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “uncomfortably”

Hiển thị 1 / 1 mẫu ghép
fidgeted uncomfortablylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “uncomfortably”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.