Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

throw

động từ (v)

A1
/ˈθɹoʊ//ˈθɹoʊ/
Biến thể:
threw/ˈθɹu/
(Biến thể ngữ pháp)
throwing/ˈθɹoʊɪŋ/
(Dạng V-ing)
thrown/ˈθɹoʊn/
(Biến thể ngữ pháp)
throws/ˈθɹoʊz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Throw có nghĩa là ném, hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay).

Định nghĩa Anh - Anh: Propel through the air.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.throwđộng từ (v)

    Propel through the air.

    Hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay).

  2. 2.throwđộng từ (v)

    Move violently, energetically, or carelessly.

    Một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất.

  3. 3.throwđộng từ (v)

    Get rid of.

    Chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.

  4. 4.throwdanh từ (n)

    The act of throwing (propelling something with a rapid movement of the arm and wrist).

    Đẩy qua không khí.

  5. 5.throwdanh từ (n)

    A single chance or instance.

    Di chuyển dữ dội, hăng hái hoặc bất cẩn.

  6. 6.throwdanh từ (n)

    The maximum movement available to a pivoted or reciprocating piece by a cam.

    Thoát khỏi.

    Đồng nghĩa (SYN):stroke/cam stroke
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): throw

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: throw

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "throw". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • throw open
  • throw away

    Years ago, dry cleaners used to throw away dirty perc after a few uses.

    Wikipedia contributors: Tetrachloroethylene

  • throw off
  • throw aside

    He begged this old chum of his to throw aside his insular prejudices and judge for himself.

    Anh cầu xin người bạn cũ này hãy gạt bỏ những định kiến thiển cận sang một bên và tự mình phán xét.

    Black, William: Sunrise

  • throw back
  • throw down
  • throw into
  • throw up

    The actors should quarrel freely among themselves and throw up their parts every half-hour, but, on the whole, they should all enjoy themselves enormously.

    Các diễn viên nên tranh cãi thoải mái với nhau và cứ nửa giờ lại ném vai của mình, nhưng nhìn chung, tất cả họ đều phải vô cùng thích thú.

    Middleton, Richard: The Day Before Yesterday

  • throw overboard

    They are oportunists, and will also feed on the organic waste ships throw overboard.

    Wikipedia contributors: Short-tailed albatross

  • throw out

    If an experiment gives unexpected results, scientists do not always throw out the theory.

    Wikipedia contributors: Science

  • throw stones
  • throw over
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: throw

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "throw" phân theo từng nét nghĩa (hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "throw" ở nét nghĩa "chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam" (ngoài ra "shed" còn biểu thị: một tòa nhà phụ có một tầng duy nhất).

“We found an old shed without doors and with a leaky roof—the traveller’s house—of which we took possession.”

Đồng nghĩa với "throw" ở nét nghĩa "chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam" (ngoài ra "cast" còn biểu thị: các diễn viên trong một vở kịch).

“Her mother cast a quick glance at the General and reaching over, put a gentle hand on the girl's arm.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "throw" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.

Đồng nghĩa trực tiếp với "throw" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.

Đồng nghĩa trực tiếp với "throw" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.

Đồng nghĩa trực tiếp với "throw" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: throw

A flask of whisky was dragged from another's desk, and then thrown out of the window.

Một bình rượu whisky được kéo từ bàn của người khác rồi ném ra ngoài cửa sổ.

Harte, Bret: Drift from Two Shores, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
However a little salt thrown on, when first laid down, is sometimes necessary with strong meats.

Tuy nhiên, một chút muối khi mới đặt xuống đôi khi là cần thiết với những loại thịt dai.

Tác phẩm mở: Backpack Camping and Woodland Survival/Skills/Cooking/Best Practices, Nguyên văn tác phẩm
"D--n--but this looks ill!" stammered Downie, thrown off his guard.

"Đ--n--nhưng cái này trông có vẻ tệ quá!" Downie lắp bắp, mất cảnh giác.

Grant, James: Only an Ensign: A Tale of the Retreat from Cabul, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He begged this old chum of his to throw aside his insular prejudices and judge for himself.

Anh cầu xin người bạn cũ này hãy gạt bỏ những định kiến thiển cận sang một bên và tự mình phán xét.

Black, William: Sunrise, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Not a half hour since I tore the whole batch into little bits, and threw them overboard.

Chưa đầy nửa giờ kể từ khi tôi xé cả đống thành từng mảnh nhỏ và ném chúng xuống biển.

Harrison, Burton, Mrs.: Latter-Day Sweethearts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hamilton Dyce sprang to his feet and threw down his napkin.

Hamilton Dyce đứng dậy và ném khăn ăn xuống.

Sidney, Margaret: Five Little Peppers Midway, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He threw down his burden as soon as he perceived me, and, snatching up his axe, advanced menacingly towards me.

Anh ta ném gánh nặng xuống ngay khi nhận ra tôi, và chộp lấy chiếc rìu của mình, tiến về phía tôi đầy đe dọa.

Doyle, C. W. (Charles William): The Taming of the Jungle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Herbert had just thrown on a fresh armful of wood, and its flames lit up the dark recesses of the corridor.

Herbert vừa ném một bó củi mới vào, và ngọn lửa của nó thắp sáng những ngóc ngách tối tăm của hành lang.

Verne, Jules: The Mysterious Island, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: throw

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “throw” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“A flask of whisky was dragged from another's desk, and then thrown out of the window.”

Một bình rượu whisky được kéo từ bàn của người khác rồi ném ra ngoài cửa sổ.

Nguồn: Harte, Bret: Drift from Two Shores

“However a little salt thrown on, when first laid down, is sometimes necessary with strong meats.”

Tuy nhiên, một chút muối khi mới đặt xuống đôi khi là cần thiết với những loại thịt dai.

Nguồn: Tác phẩm mở: Backpack Camping and Woodland Survival/Skills/Cooking/Best Practices

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “throw”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “throw” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “throw”

Mục từ cốt lõi: throw: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “throw”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “throw” với tần suất cao:

8.035 lần trong kho sách
11.782 lần trong kho sách
9.863 lần trong kho sách
2.957 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “throw”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “throw”:

“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “throw”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈθɹoʊ/.

throw (động từ): hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)

Định nghĩa tiếng Anh: Propel through the air.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

throw (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.035 lần trong kho sách

throw open

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "throw" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm11.782 lần trong kho sách

throw away

“Years ago, dry cleaners used to throw away dirty perc after a few uses.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.863 lần trong kho sách

throw off

Nét nghĩa mở rộng: move violently, energetically, or carelessly (một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“She _____ herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: threw

She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.

Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Lonoikamakahiki _____ the bones in front of Kakuhihewa, who inquired of Lanahuimihaku and the others who it was.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: threw

Lonoikamakahiki threw the bones in front of Kakuhihewa, who inquired of Lanahuimihaku and the others who it was.

Nguồn: Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “throw”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: throw

Hỏi đáp trọng tâm

throw nghĩa là gì (meaning & definition)?

throw nghĩa là ném. throw là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: propel through the air.

Từ throw trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈθɹoʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈθɹoʊ/.

Từ throw là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "throw" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: threw; Dạng V-ing: throwing; Biến thể ngữ pháp: thrown; Ngôi thứ 3 số ít: throws.

Các nét nghĩa của từ throw theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất - Nét nghĩa 3 [A1]: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam - Nét nghĩa 4 [A1]: đẩy qua không khí - Nét nghĩa 5 [A1]: di chuyển dữ dội, hăng hái hoặc bất cẩn - Nét nghĩa 6 [A1]: thoát khỏi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ throw:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈθɹoʊ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: threw; Dạng V-ing: throwing; Biến thể ngữ pháp: thrown; Ngôi thứ 3 số ít: throws.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ throw:

throw open; throw away; throw off; throw aside; throw back

throw được dùng trong câu như thế nào?

She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses. (Various, The scrap book, Volume 2, No. 2; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/throw, mã đối chiếu EV-F875B9E7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

threw, throwing, thrown, throws