throw
động từ (v)
Throw có nghĩa là ném, hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay).
Định nghĩa Anh - Anh: Propel through the air.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.throwđộng từ (v)
Propel through the air.
Hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •throw open8.035 lần trong kho sách
- •throw away11.782 lần trong kho sách
- •throw off9.863 lần trong kho sách
- •throw aside2.957 lần trong kho sách
- •throw back7.511 lần trong kho sách
- •throw down8.782 lần trong kho sách
- •throw into9.947 lần trong kho sách
- •throw up11.431 lần trong kho sách
- •throw overboardTừ vựng học thuật
- •throw outTừ vựng học thuật
- •throw stonesTừ vựng học thuật
- •throw overTừ vựng học thuật
- 2.throwđộng từ (v)
Move violently, energetically, or carelessly.
Một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất.
- 3.throwđộng từ (v)
Get rid of.
Chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.
- 4.throwdanh từ (n)
The act of throwing (propelling something with a rapid movement of the arm and wrist).
Đẩy qua không khí.
- 5.throwdanh từ (n)
A single chance or instance.
Di chuyển dữ dội, hăng hái hoặc bất cẩn.
- 6.throwdanh từ (n)
The maximum movement available to a pivoted or reciprocating piece by a cam.
Thoát khỏi.
Từ nguyên học (Etymology): throw
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: throw
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "throw". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- throw open
- throw away
Years ago, dry cleaners used to throw away dirty perc after a few uses.
Wikipedia contributors: Tetrachloroethylene
- throw off
- throw aside
He begged this old chum of his to throw aside his insular prejudices and judge for himself.
Anh cầu xin người bạn cũ này hãy gạt bỏ những định kiến thiển cận sang một bên và tự mình phán xét.
Black, William: Sunrise
- throw back
- throw down
- throw into
- throw up
The actors should quarrel freely among themselves and throw up their parts every half-hour, but, on the whole, they should all enjoy themselves enormously.
Các diễn viên nên tranh cãi thoải mái với nhau và cứ nửa giờ lại ném vai của mình, nhưng nhìn chung, tất cả họ đều phải vô cùng thích thú.
Middleton, Richard: The Day Before Yesterday
- throw overboard
They are oportunists, and will also feed on the organic waste ships throw overboard.
Wikipedia contributors: Short-tailed albatross
- throw out
If an experiment gives unexpected results, scientists do not always throw out the theory.
Wikipedia contributors: Science
- throw stones
- throw over
Đồng nghĩa & Sắc thái: throw
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "throw" phân theo từng nét nghĩa (hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "throw" ở nét nghĩa "chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam" (ngoài ra "shed" còn biểu thị: một tòa nhà phụ có một tầng duy nhất).
“We found an old shed without doors and with a leaky roof—the traveller’s house—of which we took possession.”
Đồng nghĩa với "throw" ở nét nghĩa "chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam" (ngoài ra "cast" còn biểu thị: các diễn viên trong một vở kịch).
“Her mother cast a quick glance at the General and reaching over, put a gentle hand on the girl's arm.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "throw" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.
Đồng nghĩa trực tiếp với "throw" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.
Đồng nghĩa trực tiếp với "throw" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.
Đồng nghĩa trực tiếp với "throw" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.
Câu dẫn chứng văn học: throw
A flask of whisky was dragged from another's desk, and then thrown out of the window.Một bình rượu whisky được kéo từ bàn của người khác rồi ném ra ngoài cửa sổ.
However a little salt thrown on, when first laid down, is sometimes necessary with strong meats.Tuy nhiên, một chút muối khi mới đặt xuống đôi khi là cần thiết với những loại thịt dai.
"D--n--but this looks ill!" stammered Downie, thrown off his guard."Đ--n--nhưng cái này trông có vẻ tệ quá!" Downie lắp bắp, mất cảnh giác.
He begged this old chum of his to throw aside his insular prejudices and judge for himself.Anh cầu xin người bạn cũ này hãy gạt bỏ những định kiến thiển cận sang một bên và tự mình phán xét.
Not a half hour since I tore the whole batch into little bits, and threw them overboard.Chưa đầy nửa giờ kể từ khi tôi xé cả đống thành từng mảnh nhỏ và ném chúng xuống biển.
Hamilton Dyce sprang to his feet and threw down his napkin.Hamilton Dyce đứng dậy và ném khăn ăn xuống.
He threw down his burden as soon as he perceived me, and, snatching up his axe, advanced menacingly towards me.Anh ta ném gánh nặng xuống ngay khi nhận ra tôi, và chộp lấy chiếc rìu của mình, tiến về phía tôi đầy đe dọa.
Herbert had just thrown on a fresh armful of wood, and its flames lit up the dark recesses of the corridor.Herbert vừa ném một bó củi mới vào, và ngọn lửa của nó thắp sáng những ngóc ngách tối tăm của hành lang.
Đọc mở rộng theo CEFR: throw
Từ vựng bậcA1→“A flask of whisky was dragged from another's desk, and then thrown out of the window.”
Một bình rượu whisky được kéo từ bàn của người khác rồi ném ra ngoài cửa sổ.
Nguồn: Harte, Bret: Drift from Two Shores
“However a little salt thrown on, when first laid down, is sometimes necessary with strong meats.”
Tuy nhiên, một chút muối khi mới đặt xuống đôi khi là cần thiết với những loại thịt dai.
Nguồn: Tác phẩm mở: Backpack Camping and Woodland Survival/Skills/Cooking/Best Practices
Cấu trúc & Vận dụng: “throw”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “throw” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “throw”
Mục từ cốt lõi: throw: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “throw”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “throw” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “throw”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
throw (động từ): hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)
Định nghĩa tiếng Anh: Propel through the air.
throw (động từ (v))
throw open
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "throw" trong câu.
throw away
“Years ago, dry cleaners used to throw away dirty perc after a few uses.”
throw off
Nét nghĩa mở rộng: move violently, energetically, or carelessly (một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất)
“She _____ herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: threw
She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.
Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2
“Lonoikamakahiki _____ the bones in front of Kakuhihewa, who inquired of Lanahuimihaku and the others who it was.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: threw
Lonoikamakahiki threw the bones in front of Kakuhihewa, who inquired of Lanahuimihaku and the others who it was.
Nguồn: Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3)
Ứng dụng & Mở rộng: “throw”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “throw”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “throw”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “throw” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “throw” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: throw
Hỏi đáp trọng tâmthrow nghĩa là gì (meaning & definition)?
throw nghĩa là ném. throw là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: propel through the air.
Từ throw trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈθɹoʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈθɹoʊ/.
Từ throw là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "throw" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: threw; Dạng V-ing: throwing; Biến thể ngữ pháp: thrown; Ngôi thứ 3 số ít: throws.
Các nét nghĩa của từ throw theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất - Nét nghĩa 3 [A1]: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam - Nét nghĩa 4 [A1]: đẩy qua không khí - Nét nghĩa 5 [A1]: di chuyển dữ dội, hăng hái hoặc bất cẩn - Nét nghĩa 6 [A1]: thoát khỏi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ throw:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈθɹoʊ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: threw; Dạng V-ing: throwing; Biến thể ngữ pháp: thrown; Ngôi thứ 3 số ít: throws.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ throw:
throw open; throw away; throw off; throw aside; throw back
throw được dùng trong câu như thế nào?
She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses. (Various, The scrap book, Volume 2, No. 2; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)