thrown
động từ (v)
Thrown có nghĩa là hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay) (dạng biến thể ngữ pháp của "throw").
Định nghĩa Anh - Anh: Propel through the air.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.thrownđộng từ (v)
Propel through the air.
Hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay).
Đồng nghĩa (SYN):throwCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •throw open8.035 lần trong kho sách
- •throw away11.782 lần trong kho sách
- •throw off9.863 lần trong kho sách
- •throw aside2.957 lần trong kho sách
- •throw back7.511 lần trong kho sách
- •throw down8.782 lần trong kho sách
- 2.thrownđộng từ (v)
Move violently, energetically, or carelessly.
Một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất.
Đồng nghĩa (SYN):throw - 3.thrownđộng từ (v)
Get rid of.
Chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.
- 4.throwndanh từ (n)
The act of throwing (propelling something with a rapid movement of the arm and wrist).
Đẩy qua không khí.
Đồng nghĩa (SYN):throw - 5.throwndanh từ (n)
A single chance or instance.
Di chuyển dữ dội, hăng hái hoặc bất cẩn.
Đồng nghĩa (SYN):throw - 6.throwndanh từ (n)
The maximum movement available to a pivoted or reciprocating piece by a cam.
Thoát khỏi.
Từ nguyên học (Etymology): thrown
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
throw ↔ thrown
Mục từ "thrown" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "throw" (hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)).
Họ từ & Biến thể từ loại: thrown
Họ từ của "thrown" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: throw: động từ (v).
hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)
She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.
Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2
Cụm từ & Collocations: thrown
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "thrown". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- throw open
- throw away
- throw off
- throw aside
- throw back
- throw down
Đồng nghĩa & Sắc thái: thrown
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "thrown" phân theo từng nét nghĩa (hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "thrown" ở nét nghĩa "hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)" (ngoài ra "throw" còn biểu thị: một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất).
“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”
Đồng nghĩa với "thrown" ở nét nghĩa "chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam" (ngoài ra "shed" còn biểu thị: một tòa nhà phụ có một tầng duy nhất).
“We found an old shed without doors and with a leaky roof—the traveller’s house—of which we took possession.”
Đồng nghĩa với "thrown" ở nét nghĩa "chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam" (ngoài ra "cast" còn biểu thị: các diễn viên trong một vở kịch).
“Her mother cast a quick glance at the General and reaching over, put a gentle hand on the girl's arm.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "thrown" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.
Đồng nghĩa trực tiếp với "thrown" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.
Đồng nghĩa trực tiếp với "thrown" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.
Câu dẫn chứng văn học: thrown
She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.Lonoikamakahiki threw the bones in front of Kakuhihewa, who inquired of Lanahuimihaku and the others who it was.Horrified beyond endurance, I threw down my gun, and actually fled.When the water rose to our waists we had only time to throw ourselves into the sea.Laura tried to push past her but Beebo caught her, her strong hands pressing painfully into Laura’s shoulders, and threw her back against the wall.Blake gave a gurgling cry, threw up his hands, and disappeared from sight as Joe plunged in to go to his rescue.Of course, it threw no light upon the real situation.Then he threw down the glass and tried to call.Đọc mở rộng theo CEFR: thrown
Từ vựng bậcA1→“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”
Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2
“Lonoikamakahiki threw the bones in front of Kakuhihewa, who inquired of Lanahuimihaku and the others who it was.”
Nguồn: Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3)
Cấu trúc & Vận dụng: “thrown”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “thrown” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “thrown”
Dữ liệu từ nguyên: throw ↔ thrown
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “thrown”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “thrown” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “thrown”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
thrown (động từ): hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)
Định nghĩa tiếng Anh: Propel through the air.
throw ↔ thrown
Họ từ trong dữ liệu: throw: động từ (v)
throw open
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "thrown" trong câu.
throw away
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "thrown" trong câu.
throw off
Nét nghĩa mở rộng: move violently, energetically, or carelessly (một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất)
Ứng dụng & Mở rộng: “thrown”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “thrown”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “thrown”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “thrown” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “thrown” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: thrown
Hỏi đáp trọng tâmthrown nghĩa là gì (meaning & definition)?
thrown (động từ, phát âm Mỹ /ˈθɹoʊn/) có nghĩa là hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay) (dạng biến thể ngữ pháp của "throw"). propel through the air
Từ thrown trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈθɹoʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɹoʊn/; US /ˈθɹoʊn/.
Từ thrown là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "thrown" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ thrown theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất - Nét nghĩa 3 [A1]: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam - Nét nghĩa 4 [A1]: đẩy qua không khí - Nét nghĩa 5 [A1]: di chuyển dữ dội, hăng hái hoặc bất cẩn - Nét nghĩa 6 [A1]: thoát khỏi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ thrown:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɹoʊn/; US /ˈθɹoʊn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ thrown:
throw open; throw away; throw off; throw aside; throw back
thrown được dùng trong câu như thế nào?
She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses. (Various, The scrap book, Volume 2, No. 2; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)