Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

threw

động từ (v)

A1
/ˈθɹu//ˈθɹu/

Threw có nghĩa là hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay) (dạng biến thể ngữ pháp của "throw").

Định nghĩa Anh - Anh: Propel through the air.

Họ từ:throw(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.threwđộng từ (v)

    Propel through the air.

    Hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay).

    Đồng nghĩa (SYN):throw
  2. 2.threwđộng từ (v)

    Move violently, energetically, or carelessly.

    Một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất.

    Đồng nghĩa (SYN):throw
  3. 3.threwđộng từ (v)

    Get rid of.

    Chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.

    Đồng nghĩa (SYN):throw/shed/cast/cast off/shake off/throw off
  4. 4.threwdanh từ (n)

    The act of throwing (propelling something with a rapid movement of the arm and wrist).

    Đẩy qua không khí.

    Đồng nghĩa (SYN):throw
  5. 5.threwdanh từ (n)

    A single chance or instance.

    Di chuyển dữ dội, hăng hái hoặc bất cẩn.

    Đồng nghĩa (SYN):throw
  6. 6.threwdanh từ (n)

    The maximum movement available to a pivoted or reciprocating piece by a cam.

    Thoát khỏi.

    Đồng nghĩa (SYN):throw/stroke/cam stroke
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): threw

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

throw ↔ threw

Mục từ "threw" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "throw" (hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: threw

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "threw" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: throw: động từ (v).

throwđộng từ (v)/ˈθɹoʊ/

hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)

•

She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.

Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: threw

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "threw". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • throw open
  • throw away
  • throw off
  • throw aside
  • throw back
  • throw down
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: threw

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "threw" phân theo từng nét nghĩa (hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "threw" ở nét nghĩa "hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)" (ngoài ra "throw" còn biểu thị: một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất).

“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”

Đồng nghĩa với "threw" ở nét nghĩa "chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam" (ngoài ra "shed" còn biểu thị: một tòa nhà phụ có một tầng duy nhất).

“We found an old shed without doors and with a leaky roof—the traveller’s house—of which we took possession.”

Đồng nghĩa với "threw" ở nét nghĩa "chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam" (ngoài ra "cast" còn biểu thị: các diễn viên trong một vở kịch).

“Her mother cast a quick glance at the General and reaching over, put a gentle hand on the girl's arm.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "threw" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.

Đồng nghĩa trực tiếp với "threw" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.

Đồng nghĩa trực tiếp với "threw" khi diễn đạt nét nghĩa: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: threw

She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.
Various: The scrap book, Volume 2, No. 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Lonoikamakahiki threw the bones in front of Kakuhihewa, who inquired of Lanahuimihaku and the others who it was.
Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Horrified beyond endurance, I threw down my gun, and actually fled.
Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
When the water rose to our waists we had only time to throw ourselves into the sea.
Barron, Elwyn, 1855-1929 [Editor]: Deeds of heroism and bravery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Laura tried to push past her but Beebo caught her, her strong hands pressing painfully into Laura’s shoulders, and threw her back against the wall.
Bannon, Ann: I am a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Blake gave a gurgling cry, threw up his hands, and disappeared from sight as Joe plunged in to go to his rescue.
Appleton, Victor: The movie boys in peril, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Of course, it threw no light upon the real situation.
Franklin, Roy: Fighting for fortune, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then he threw down the glass and tried to call.
Stirling, Adelaide: Saved from herself, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: threw

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “threw” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”

Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2

“Lonoikamakahiki threw the bones in front of Kakuhihewa, who inquired of Lanahuimihaku and the others who it was.”

Nguồn: Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “threw”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “threw” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “threw”

Dữ liệu từ nguyên: throw ↔ threw

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “threw”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “threw” với tần suất cao:

8.035 lần trong kho sách
11.782 lần trong kho sách
9.863 lần trong kho sách
2.957 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “threw”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “threw”:

Đồng nghĩa:throwshedcastcast off

“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “threw”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɹu/; US /ˈθɹu/.

threw (động từ): hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)

Định nghĩa tiếng Anh: Propel through the air.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

throw ↔ threw

Họ từ trong dữ liệu: throw: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.035 lần trong kho sách

throw open

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "threw" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm11.782 lần trong kho sách

throw away

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "threw" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.863 lần trong kho sách

throw off

Nét nghĩa mở rộng: move violently, energetically, or carelessly (một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“She _____ herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: threw

She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.

Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Lonoikamakahiki _____ the bones in front of Kakuhihewa, who inquired of Lanahuimihaku and the others who it was.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: threw

Lonoikamakahiki threw the bones in front of Kakuhihewa, who inquired of Lanahuimihaku and the others who it was.

Nguồn: Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “threw”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: threw

Hỏi đáp trọng tâm

threw nghĩa là gì (meaning & definition)?

threw (động từ, phát âm Mỹ /ˈθɹu/) có nghĩa là hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay) (dạng biến thể ngữ pháp của "throw"). propel through the air

Từ threw trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈθɹu/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɹu/; US /ˈθɹu/.

Từ threw là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "threw" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ threw theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay) - Nét nghĩa 2 [A1]: một cơ hội hoặc trường hợp duy nhất - Nét nghĩa 3 [A1]: chuyển động tối đa có thể có được đối với một chi tiết quay tròn hoặc chuyển động qua lại bằng cam - Nét nghĩa 4 [A1]: đẩy qua không khí - Nét nghĩa 5 [A1]: di chuyển dữ dội, hăng hái hoặc bất cẩn - Nét nghĩa 6 [A1]: thoát khỏi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ threw:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθɹu/; US /ˈθɹu/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ threw:

throw open; throw away; throw off; throw aside; throw back

threw được dùng trong câu như thế nào?

She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses. (Various, The scrap book, Volume 2, No. 2; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/threw, mã đối chiếu EV-5BC13C92. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "threw" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "throw".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

throw