Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

thank

động từ (v)

A1
/ˈθæŋk//ˈθæŋk/
Biến thể:
thanked/ˈθæŋkt/
(Quá khứ / Phân từ)
thanking/ˈθæŋkɪŋ/
(Dạng V-ing)
thanks
(Ngôi thứ 3 số ít)

Thank có nghĩa là cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với.

Định nghĩa Anh - Anh: Express gratitude or show appreciation to.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.thankđộng từ (v)

    Express gratitude or show appreciation to.

    Bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với.

    • •

      And, thank Heaven still more, I was going to begin my trek from Zululand on the morrow!

      Và, tạ ơn Chúa nhiều hơn nữa, tôi sẽ bắt đầu chuyến hành trình từ Zululand vào ngày mai!

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): thank

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: thank

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "thank" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: thankful: tính từ (adj).

thankfultính từ (adj)/ˈθæŋkfəl/

cảm giác hoặc thể hiện lòng biết ơn

•

Here Mary and Joseph found a shelter and a sleeping place; indeed, they were thankful to be led there to rest upon the hay.

Nguồn: Anonymous: The Boyhood of Jesus

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: thank

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "thank". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • thank god

    “Only in war times,” said my father, “for in private life, thank God, we also have hearts.”

    Suttner, Bertha von: Disarm! Disarm!

  • thank heaven

    And, thank Heaven still more, I was going to begin my trek from Zululand on the morrow!

    Và, tạ ơn Chúa nhiều hơn nữa, tôi sẽ bắt đầu chuyến hành trình từ Zululand vào ngày mai!

    Haggard, H. Rider (Henry Rider): Child of Storm

  • thank goodness

    Shelton saw that their good breeding alone prevented all from adding, “And thank goodness, too!”

    Galsworthy, John: The Island Pharisees

  • thank thee
  • thank ye
  • oh thank
  • many thank
  • hearty thank
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: thank

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "thank" phân theo từng nét nghĩa (bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "thank" khi diễn đạt nét nghĩa: bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: thank

And, thank Heaven still more, I was going to begin my trek from Zululand on the morrow!

Và, tạ ơn Chúa nhiều hơn nữa, tôi sẽ bắt đầu chuyến hành trình từ Zululand vào ngày mai!

Haggard, H. Rider (Henry Rider): Child of Storm, Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘I kiss these invaluable relics of our bard,’ he said, ‘and thank Heaven that I have lived to see them.

“Tôi hôn những di vật vô giá này của thi sĩ chúng ta,” anh nói, “và cảm ơn Chúa vì tôi đã sống để nhìn thấy chúng.

Payn, James: The Talk of the Town, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
It struck through my garments, it crept about my heart, but for these, thank God! the sky was bright as a midsummer noon.

Nó xuyên qua quần áo của tôi, nó len lỏi vào trái tim tôi, nhưng vì những điều này, tạ ơn Chúa! bầu trời trong sáng như giữa trưa hè.

Whyte-Melville, G. J. (George John): Bones and I, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Monsieur, I am a well-meaning man, thank God! and simple hotelier as I am, there is in me the blood of a gentleman.

“Thưa ông, tôi là người có ý tốt, tạ ơn Chúa! và là một chủ khách sạn giản dị, trong tôi mang trong mình dòng máu của một quý ông.

Dumas, Alexandre: The Vicomte de Bragelonne, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!
Reid, Christian: "The land of the sky", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Thank you, Captain Scoble,” said Louis, bowing, for he never forgot his politeness, which was something more substantial than mere bowing and scraping.
Optic, Oliver: A millionaire at sixteen, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Yes, he is better, thanks to the Good Lord and the doctor.
Cody, H. A. (Hiram Alfred): The trail of the Golden Horn, Nguyên văn tác phẩm
“Thank you, sir,” as soon as he had set her down.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Brandon Coyle's wife, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: thank

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “thank” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“And, thank Heaven still more, I was going to begin my trek from Zululand on the morrow!”

Và, tạ ơn Chúa nhiều hơn nữa, tôi sẽ bắt đầu chuyến hành trình từ Zululand vào ngày mai!

Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): Child of Storm

“‘I kiss these invaluable relics of our bard,’ he said, ‘and thank Heaven that I have lived to see them.”

“Tôi hôn những di vật vô giá này của thi sĩ chúng ta,” anh nói, “và cảm ơn Chúa vì tôi đã sống để nhìn thấy chúng.

Nguồn: Payn, James: The Talk of the Town, Volume 1 (of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “thank”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “thank” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “thank”

Họ từ liên kết: thankful: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “thank”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “thank” với tần suất cao:

17.987 lần trong kho sách
6.685 lần trong kho sách
1.594 lần trong kho sách
1.916 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “thank”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “thank”:

Đồng nghĩa:give thanks

““Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “thank”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈθæŋk/.

thank (động từ): bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với

Định nghĩa tiếng Anh: Express gratitude or show appreciation to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

thank (động từ (v)) ↔ thankful

Họ từ trong dữ liệu: thankful: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi17.987 lần trong kho sách

thank god

““Only in war times,” said my father, “for in private life, thank God, we also have hearts.””

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.685 lần trong kho sách

thank heaven

“And, thank Heaven still more, I was going to begin my trek from Zululand on the morrow!” (Và, tạ ơn Chúa nhiều hơn nữa, tôi sẽ bắt đầu chuyến hành trình từ Zululand vào ngày mai!)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.594 lần trong kho sách

thank goodness

“Shelton saw that their good breeding alone prevented all from adding, “And thank goodness, too!””

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““_____,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Thanks

“Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!

Nguồn: Reid, Christian: "The land of the sky"

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““_____ you, Captain Scoble,” said Louis, bowing, for he never forgot his politeness, which was something more substantial than mere bowing and scraping.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Thank

“Thank you, Captain Scoble,” said Louis, bowing, for he never forgot his politeness, which was something more substantial than mere bowing and scraping.

Nguồn: Optic, Oliver: A millionaire at sixteen

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “thank”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: thank

Hỏi đáp trọng tâm

thank nghĩa là gì (meaning & definition)?

thank nghĩa là cảm ơn. thank là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: express gratitude or show appreciation to.

Từ thank trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈθæŋk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈθæŋk/.

Từ thank là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "thank" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: thanked; Dạng V-ing: thanking; Ngôi thứ 3 số ít: thanks.

Các nét nghĩa của từ thank theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với (Ví dụ: “And, thank Heaven still more, I was going to begin my trek from Zululand on the morrow!”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ thank:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈθæŋk/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: thanked; Dạng V-ing: thanking; Ngôi thứ 3 số ít: thanks.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ thank:

thank god; thank heaven; thank goodness; thank thee; thank ye

thank được dùng trong câu như thế nào?

“Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away! (Christian Reid, "The land of the sky"; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/thank, mã đối chiếu EV-29562CA7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

thanked, thanking, thanks