thank
động từ (v)
Thank có nghĩa là cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với.
Định nghĩa Anh - Anh: Express gratitude or show appreciation to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.thankđộng từ (v)
Express gratitude or show appreciation to.
Bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với.
- •
And, thank Heaven still more, I was going to begin my trek from Zululand on the morrow!
Và, tạ ơn Chúa nhiều hơn nữa, tôi sẽ bắt đầu chuyến hành trình từ Zululand vào ngày mai!
Đồng nghĩa (SYN):give thanksCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •thank god17.987 lần trong kho sách
- •thank heaven6.685 lần trong kho sách
- •thank goodness1.594 lần trong kho sách
- •thank thee1.916 lần trong kho sách
- •thank ye1.516 lần trong kho sách
- •oh thank2.632 lần trong kho sách
- •many thank2.369 lần trong kho sách
- •hearty thank465 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): thank
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: thank
Họ từ của "thank" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: thankful: tính từ (adj).
cảm giác hoặc thể hiện lòng biết ơn
Here Mary and Joseph found a shelter and a sleeping place; indeed, they were thankful to be led there to rest upon the hay.
Nguồn: Anonymous: The Boyhood of Jesus
Cụm từ & Collocations: thank
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "thank". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- thank god
“Only in war times,” said my father, “for in private life, thank God, we also have hearts.”
Suttner, Bertha von: Disarm! Disarm!
- thank heaven
And, thank Heaven still more, I was going to begin my trek from Zululand on the morrow!
Và, tạ ơn Chúa nhiều hơn nữa, tôi sẽ bắt đầu chuyến hành trình từ Zululand vào ngày mai!
Haggard, H. Rider (Henry Rider): Child of Storm
- thank goodness
Shelton saw that their good breeding alone prevented all from adding, “And thank goodness, too!”
Galsworthy, John: The Island Pharisees
- thank thee
- thank ye
- oh thank
- many thank
- hearty thank
Đồng nghĩa & Sắc thái: thank
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "thank" phân theo từng nét nghĩa (bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "thank" khi diễn đạt nét nghĩa: bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với.
Câu dẫn chứng văn học: thank
And, thank Heaven still more, I was going to begin my trek from Zululand on the morrow!Và, tạ ơn Chúa nhiều hơn nữa, tôi sẽ bắt đầu chuyến hành trình từ Zululand vào ngày mai!
‘I kiss these invaluable relics of our bard,’ he said, ‘and thank Heaven that I have lived to see them.“Tôi hôn những di vật vô giá này của thi sĩ chúng ta,” anh nói, “và cảm ơn Chúa vì tôi đã sống để nhìn thấy chúng.
It struck through my garments, it crept about my heart, but for these, thank God! the sky was bright as a midsummer noon.Nó xuyên qua quần áo của tôi, nó len lỏi vào trái tim tôi, nhưng vì những điều này, tạ ơn Chúa! bầu trời trong sáng như giữa trưa hè.
“Monsieur, I am a well-meaning man, thank God! and simple hotelier as I am, there is in me the blood of a gentleman.“Thưa ông, tôi là người có ý tốt, tạ ơn Chúa! và là một chủ khách sạn giản dị, trong tôi mang trong mình dòng máu của một quý ông.
“Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!“Thank you, Captain Scoble,” said Louis, bowing, for he never forgot his politeness, which was something more substantial than mere bowing and scraping.“Yes, he is better, thanks to the Good Lord and the doctor.“Thank you, sir,” as soon as he had set her down.Đọc mở rộng theo CEFR: thank
Từ vựng bậcA1→“And, thank Heaven still more, I was going to begin my trek from Zululand on the morrow!”
Và, tạ ơn Chúa nhiều hơn nữa, tôi sẽ bắt đầu chuyến hành trình từ Zululand vào ngày mai!
Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): Child of Storm
“‘I kiss these invaluable relics of our bard,’ he said, ‘and thank Heaven that I have lived to see them.”
“Tôi hôn những di vật vô giá này của thi sĩ chúng ta,” anh nói, “và cảm ơn Chúa vì tôi đã sống để nhìn thấy chúng.
Nguồn: Payn, James: The Talk of the Town, Volume 1 (of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “thank”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “thank” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “thank”
Họ từ liên kết: thankful: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “thank”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “thank” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “thank”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “thank”:
““Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!”
Gợi ý luyện tập với “thank”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
thank (động từ): bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với
Định nghĩa tiếng Anh: Express gratitude or show appreciation to.
thank (động từ (v)) ↔ thankful
Họ từ trong dữ liệu: thankful: tính từ (adj)
thank god
““Only in war times,” said my father, “for in private life, thank God, we also have hearts.””
thank heaven
“And, thank Heaven still more, I was going to begin my trek from Zululand on the morrow!” (Và, tạ ơn Chúa nhiều hơn nữa, tôi sẽ bắt đầu chuyến hành trình từ Zululand vào ngày mai!)
thank goodness
“Shelton saw that their good breeding alone prevented all from adding, “And thank goodness, too!””
““_____,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Thanks
“Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!
Nguồn: Reid, Christian: "The land of the sky"
““_____ you, Captain Scoble,” said Louis, bowing, for he never forgot his politeness, which was something more substantial than mere bowing and scraping.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Thank
“Thank you, Captain Scoble,” said Louis, bowing, for he never forgot his politeness, which was something more substantial than mere bowing and scraping.
Nguồn: Optic, Oliver: A millionaire at sixteen
Ứng dụng & Mở rộng: “thank”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “thank”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “thank”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “thank” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “thank” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: thank
Hỏi đáp trọng tâmthank nghĩa là gì (meaning & definition)?
thank nghĩa là cảm ơn. thank là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: express gratitude or show appreciation to.
Từ thank trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈθæŋk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈθæŋk/.
Từ thank là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "thank" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: thanked; Dạng V-ing: thanking; Ngôi thứ 3 số ít: thanks.
Các nét nghĩa của từ thank theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với (Ví dụ: “And, thank Heaven still more, I was going to begin my trek from Zululand on the morrow!”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ thank:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈθæŋk/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: thanked; Dạng V-ing: thanking; Ngôi thứ 3 số ít: thanks.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ thank:
thank god; thank heaven; thank goodness; thank thee; thank ye
thank được dùng trong câu như thế nào?
“Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away! (Christian Reid, "The land of the sky"; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)