Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

thanked

động từ (v)

A1
/ˈθæŋkt//ˈθæŋkt/

Thanked có nghĩa là bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với (dạng biến thể ngữ pháp của "thank").

Định nghĩa Anh - Anh: Express gratitude or show appreciation to.

Họ từ:thank(động từ (v))/thankful(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.thankedđộng từ (v)

    Express gratitude or show appreciation to.

    Bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với.

    • •

      “Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!

    Đồng nghĩa (SYN):thank/give thanks
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): thanked

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

thank ↔ thanked

Mục từ "thanked" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "thank" (bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: thanked

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "thanked" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: thank: động từ (v), thankful: tính từ (adj).

thankđộng từ (v)/ˈθæŋk/

bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với

•

Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!

Nguồn: Reid, Christian: "The land of the sky"

thankfultính từ (adj)/ˈθæŋkfəl/

cảm giác hoặc thể hiện lòng biết ơn

•

Here Mary and Joseph found a shelter and a sleeping place; indeed, they were thankful to be led there to rest upon the hay.

Nguồn: Anonymous: The Boyhood of Jesus

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: thanked

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "thanked". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • thank god

    “Only in war times,” said my father, “for in private life, thank God, we also have hearts.”

    Suttner, Bertha von: Disarm! Disarm!

  • thank heaven
  • thank goodness
  • thank thee
  • thank ye
  • oh thank
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: thanked

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "thanked" phân theo từng nét nghĩa (bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "thanked" khi diễn đạt nét nghĩa: bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với.

““Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "thanked" khi diễn đạt nét nghĩa: bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: thanked

“Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!
Reid, Christian: "The land of the sky", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Thank you, Captain Scoble,” said Louis, bowing, for he never forgot his politeness, which was something more substantial than mere bowing and scraping.
Optic, Oliver: A millionaire at sixteen, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Yes, he is better, thanks to the Good Lord and the doctor.
Cody, H. A. (Hiram Alfred): The trail of the Golden Horn, Nguyên văn tác phẩm
“Thank you, sir,” as soon as he had set her down.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Brandon Coyle's wife, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Thank you," she said, rather shyly as she mounted, "for listening to me.
Taylor, E. A.: Beatrice of old York, Nguyên văn tác phẩm
“Thanks, my dear girl, you are really most polite,” he laughed, with mock courtesy.
Le Queux, William: Poison shadows, Nguyên văn tác phẩm
Myra smiled her thanks to him, somewhat confused, and sat down.
Weirauch, Anna Elisabet: The scorpion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“True, madame; my beloved master is in danger, and believe me, I deeply thank you for troubling to come.”
Filkin, Roland, -1966: Agar Halfi the mystic, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: thanked

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “thanked” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!”

Nguồn: Reid, Christian: "The land of the sky"

““Thank you, Captain Scoble,” said Louis, bowing, for he never forgot his politeness, which was something more substantial than mere bowing and scraping.”

Nguồn: Optic, Oliver: A millionaire at sixteen

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “thanked”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “thanked” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “thanked”

Dữ liệu từ nguyên: thank ↔ thanked

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “thanked”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “thanked” với tần suất cao:

17.987 lần trong kho sách
6.685 lần trong kho sách
1.594 lần trong kho sách
1.916 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “thanked”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “thanked”:

Đồng nghĩa:thankgive thanks

““Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “thanked”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθæŋkt/; US /ˈθæŋkt/.

thanked (động từ): bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với

Định nghĩa tiếng Anh: Express gratitude or show appreciation to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

thank ↔ thanked

Họ từ trong dữ liệu: thank: động từ (v), thankful: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi17.987 lần trong kho sách

thank god

““Only in war times,” said my father, “for in private life, thank God, we also have hearts.””

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.685 lần trong kho sách

thank heaven

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "thanked" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.594 lần trong kho sách

thank goodness

Mở rộng biên độ diễn đạt với "thanked".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “thanked”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: thanked

Hỏi đáp trọng tâm

thanked nghĩa là gì (meaning & definition)?

thanked (động từ, phát âm Mỹ /ˈθæŋkt/) có nghĩa là bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với (dạng biến thể ngữ pháp của "thank"). express gratitude or show appreciation to

Từ thanked trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈθæŋkt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθæŋkt/; US /ˈθæŋkt/.

Từ thanked là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "thanked" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ thanked theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với (Ví dụ: ““Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ thanked:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθæŋkt/; US /ˈθæŋkt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ thanked:

thank god; thank heaven; thank goodness; thank thee; thank ye

thanked được dùng trong câu như thế nào?

“Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away! (Christian Reid, "The land of the sky"; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/thanked, mã đối chiếu EV-D35C2960. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "thanked" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "thank".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

thank