thanking
động từ (v)
Thanking có nghĩa là bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với (dạng biến thể ngữ pháp của "thank").
Định nghĩa Anh - Anh: Express gratitude or show appreciation to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.thankingđộng từ (v)
Express gratitude or show appreciation to.
Bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với.
- •
“Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •thank god17.987 lần trong kho sách
- •thank heaven6.685 lần trong kho sách
- •thank goodness1.594 lần trong kho sách
- •thank thee1.916 lần trong kho sách
- •thank ye1.516 lần trong kho sách
- •oh thank2.632 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): thanking
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
thank ↔ thanking
Mục từ "thanking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "thank" (bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với).
Họ từ & Biến thể từ loại: thanking
Họ từ của "thanking" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: thank: động từ (v), thankful: tính từ (adj).
bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với
Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!
Nguồn: Reid, Christian: "The land of the sky"
cảm giác hoặc thể hiện lòng biết ơn
Here Mary and Joseph found a shelter and a sleeping place; indeed, they were thankful to be led there to rest upon the hay.
Nguồn: Anonymous: The Boyhood of Jesus
Cụm từ & Collocations: thanking
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "thanking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- thank god
“Only in war times,” said my father, “for in private life, thank God, we also have hearts.”
Suttner, Bertha von: Disarm! Disarm!
- thank heaven
- thank goodness
- thank thee
- thank ye
- oh thank
Đồng nghĩa & Sắc thái: thanking
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "thanking" phân theo từng nét nghĩa (bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "thanking" khi diễn đạt nét nghĩa: bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với.
““Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "thanking" khi diễn đạt nét nghĩa: bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với.
Câu dẫn chứng văn học: thanking
“Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!“Thank you, Captain Scoble,” said Louis, bowing, for he never forgot his politeness, which was something more substantial than mere bowing and scraping.“Yes, he is better, thanks to the Good Lord and the doctor.“Thank you, sir,” as soon as he had set her down."Thank you," she said, rather shyly as she mounted, "for listening to me.“Thanks, my dear girl, you are really most polite,” he laughed, with mock courtesy.Myra smiled her thanks to him, somewhat confused, and sat down.“True, madame; my beloved master is in danger, and believe me, I deeply thank you for troubling to come.”Đọc mở rộng theo CEFR: thanking
Từ vựng bậcA1→““Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!”
Nguồn: Reid, Christian: "The land of the sky"
““Thank you, Captain Scoble,” said Louis, bowing, for he never forgot his politeness, which was something more substantial than mere bowing and scraping.”
Nguồn: Optic, Oliver: A millionaire at sixteen
Cấu trúc & Vận dụng: “thanking”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “thanking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “thanking”
Dữ liệu từ nguyên: thank ↔ thanking
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “thanking”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “thanking” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “thanking”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “thanking”:
““Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!”
Gợi ý luyện tập với “thanking”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
thanking (động từ): bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với
Định nghĩa tiếng Anh: Express gratitude or show appreciation to.
thank ↔ thanking
Họ từ trong dữ liệu: thank: động từ (v), thankful: tính từ (adj)
thank god
““Only in war times,” said my father, “for in private life, thank God, we also have hearts.””
thank heaven
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "thanking" trong câu.
thank goodness
Mở rộng biên độ diễn đạt với "thanking".
Ứng dụng & Mở rộng: “thanking”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “thanking”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “thanking”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “thanking” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “thanking” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: thanking
Hỏi đáp trọng tâmthanking nghĩa là gì (meaning & definition)?
thanking (động từ, phát âm Mỹ /ˈθæŋkɪŋ/) có nghĩa là bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với (dạng biến thể ngữ pháp của "thank"). express gratitude or show appreciation to
Từ thanking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈθæŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθæŋkɪŋ/; US /ˈθæŋkɪŋ/.
Từ thanking là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "thanking" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ thanking theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bày tỏ lòng biết ơn hoặc thể hiện sự đánh giá cao đối với (Ví dụ: ““Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away!”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ thanking:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈθæŋkɪŋ/; US /ˈθæŋkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ thanking:
thank god; thank heaven; thank goodness; thank thee; thank ye
thanking được dùng trong câu như thế nào?
“Thanks,” says Sylvia, “but next summer is so very far away! (Christian Reid, "The land of the sky"; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)