teacher
danh từ (n)
- teachers/ˈtitʃɚz/
- (Số nhiều danh từ)
Teacher có nghĩa là giáo viên, một người có nghề nghiệp là giảng dạy.
Định nghĩa Anh - Anh: A person whose occupation is teaching.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.teacherdanh từ (n)
A person whose occupation is teaching.
Một người có nghề nghiệp là giảng dạy.
- •
In physical education it is very important for students to be assessed by the teacher and themselves.
Trong giáo dục thể chất, việc học sinh được giáo viên và chính bản thân đánh giá là rất quan trọng.
Đồng nghĩa (SYN):instructorCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •assistant teacher679 lần trong kho sách
- •school teacher1.599 lần trong kho sách
- •teacher education393 lần trong kho sách
- •music teacher526 lần trong kho sách
- •pupil teacher222 lần trong kho sách
- •teacher training265 lần trong kho sách
- •student teacher229 lần trong kho sách
- •classroom teacher140 lần trong kho sách
- •
- 2.teacherdanh từ (n)
A personified abstraction that teaches.
Một sự trừu tượng được nhân cách hóa dạy.
Từ nguyên học (Etymology): teacher
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: teacher
Họ từ của "teacher" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: teach: động từ (v), teaching: danh từ (n).
truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho
Teach us that our smallest effort is important to Thee.
Nguồn: Perin, Florence Hobart, 1869- [Compiler]: The Optimist's Good Morning
nghề giáo viên
Plainly the life of the individual was, according to Krishna’s teaching, of little account, and this is strictly in harmony with Brahmanical ideas.
Nguồn: Oman, John Campbell, 1841-1911 [Adapter]: The Great Indian Epics
Cụm từ & Collocations: teacher
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "teacher". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- assistant teacher
- school teacher
His mother was a school teacher who had recently died and she loved books.
Wikipedia contributors: Little Free Library
- teacher education
- music teacher
- pupil teacher
- teacher training
- student teacher
- classroom teacher
Đồng nghĩa & Sắc thái: teacher
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "teacher" phân theo từng nét nghĩa (một người có nghề nghiệp là giảng dạy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "teacher" khi diễn đạt nét nghĩa: một người có nghề nghiệp là giảng dạy.
“Post the men in pairs at intervals along a line which the instructors will endeavor to cross without being seen.”
Câu dẫn chứng văn học: teacher
In physical education it is very important for students to be assessed by the teacher and themselves.Trong giáo dục thể chất, việc học sinh được giáo viên và chính bản thân đánh giá là rất quan trọng.
Due to large classrooms and limited numbers of teachers multiple choice questions are here to stay.Do lớp học lớn và số lượng giáo viên hạn chế nên các câu hỏi trắc nghiệm vẫn còn ở đây.
The teacher is a facilitator rather than the center of the educational process.Giáo viên là người hướng dẫn chứ không phải là trung tâm của quá trình giáo dục.
Someday I will be that caring teacher that will change someoneâs life.Một ngày nào đó tôi sẽ là người thầy tận tâm có thể thay đổi cuộc đời ai đó.
Teachers may begin to focus solely on their students' test performance and lose track of the overall educational quality.Giáo viên có thể bắt đầu chỉ tập trung vào kết quả kiểm tra của học sinh và quên mất chất lượng giáo dục tổng thể.
Blogs written by the teacher may also serve as a forum to announce upcoming events such as a school dance or a class field trip.Các blog do giáo viên viết cũng có thể đóng vai trò là diễn đàn để thông báo các sự kiện sắp tới như buổi khiêu vũ ở trường hoặc chuyến dã ngoại của lớp.
Students who engage in collaborative learning work together in groups, alongside a teacher, to develop knowledge.Những học sinh tham gia học tập hợp tác sẽ làm việc cùng nhau theo nhóm, cùng với giáo viên, để phát triển kiến thức.
Teachers often learn information about students that the students or their families may not want publicized.Giáo viên thường tìm hiểu thông tin về học sinh mà học sinh hoặc gia đình họ có thể không muốn công khai.
Đọc mở rộng theo CEFR: teacher
Từ vựng bậcA1→“In physical education it is very important for students to be assessed by the teacher and themselves.”
Trong giáo dục thể chất, việc học sinh được giáo viên và chính bản thân đánh giá là rất quan trọng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Performance Assessment and Rubrics/Elementary Physical Education
“Due to large classrooms and limited numbers of teachers multiple choice questions are here to stay.”
Do lớp học lớn và số lượng giáo viên hạn chế nên các câu hỏi trắc nghiệm vẫn còn ở đây.
Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Assessment Strategies/Questions
Cấu trúc & Vận dụng: “teacher”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “teacher” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “teacher”
Họ từ liên kết: teach: động từ (v), teaching: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “teacher”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “teacher” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “teacher”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “teacher”:
“Sometimes for an entirely different reason a knowledge of scientific history will assist the teacher to a clearer exposition.”
Gợi ý luyện tập với “teacher”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
teacher (danh từ): một người có nghề nghiệp là giảng dạy
Định nghĩa tiếng Anh: A person whose occupation is teaching.
teacher (danh từ (n)) ↔ teach, teaching
Họ từ trong dữ liệu: teach: động từ (v), teaching: danh từ (n)
assistant teacher
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "teacher" trong câu.
school teacher
“His mother was a school teacher who had recently died and she loved books.”
teacher education
Nét nghĩa mở rộng: a personified abstraction that teaches (một sự trừu tượng được nhân cách hóa dạy)
“Sometimes for an entirely different reason a knowledge of scientific history will assist the _____ to a clearer exposition.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: teacher
Sometimes for an entirely different reason a knowledge of scientific history will assist the teacher to a clearer exposition.
Nguồn: Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter
“One of the aims of such propaganda is of course improvement in the prestige and material position of the _____ themselves.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: teachers
One of the aims of such propaganda is of course improvement in the prestige and material position of the teachers themselves.
Nguồn: Bernays, Edward L.: Propaganda
Ứng dụng & Mở rộng: “teacher”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “teacher”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “teacher”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “teacher” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “teacher” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: teacher
Hỏi đáp trọng tâmteacher nghĩa là gì (meaning & definition)?
teacher nghĩa là giáo viên. teacher là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person whose occupation is teaching.
Từ teacher trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtit/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtitʃɚ/.
Từ teacher là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "teacher" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: teachers.
Các nét nghĩa của từ teacher theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người có nghề nghiệp là giảng dạy (Ví dụ: “In physical education it is very important for students to be assessed by the teacher and themselves.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một sự trừu tượng được nhân cách hóa dạy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ teacher:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtitʃɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: teachers.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ teacher:
assistant teacher; school teacher; teacher education; music teacher; pupil teacher
teacher được dùng trong câu như thế nào?
Sometimes for an entirely different reason a knowledge of scientific history will assist the teacher to a clearer exposition. (Lancelot Thomas Hogben, The nature of living matter; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)