teach
động từ (v)
Teach có nghĩa là dạy, truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho.
Định nghĩa Anh - Anh: Impart skills or knowledge to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.teachđộng từ (v)
Impart skills or knowledge to.
Truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho.
- •
Teach us that our smallest effort is important to Thee.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •i'll teach882 lần trong kho sách
- •teach thee619 lần trong kho sách
- •teach students410 lần trong kho sách
- •
- 2.teachđộng từ (v)
Accustom gradually to some action or attitude.
Từ nguyên học (Etymology): teach
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: teach
Họ từ của "teach" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: teacher: danh từ (n).
một người có nghề nghiệp là giảng dạy
Sometimes for an entirely different reason a knowledge of scientific history will assist the teacher to a clearer exposition.
Nguồn: Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter
Cụm từ & Collocations: teach
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "teach". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- i'll teach
- teach thee
- teach students
Đồng nghĩa & Sắc thái: teach
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "teach" phân theo từng nét nghĩa (truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "teach" ở nét nghĩa "truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho" (ngoài ra "learn" còn biểu thị: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng).
“The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.”
Câu dẫn chứng văn học: teach
Teach us that our smallest effort is important to Thee.The Catholic doctrine teaches that the act of faith is above the natural power of the human mind.He began teaching at the age of fifteen, and when little over twenty was made professor of elocution and poetry at Seville university.Having been taught for so many centuries that this is the first virtue, the people have exalted it above everything else.As soon as He sent them forth, He Himself went immediately abroad to teach and to preach in their cities.In some parts of the country there were little schools where children were taught straw-plait and lace-making.So they taught these messengers how to call them and to hunt them."I will tell you what Lippi must have taught any boy whom he loved.Đọc mở rộng theo CEFR: teach
Từ vựng bậcA1→“Teach us that our smallest effort is important to Thee.”
Nguồn: Perin, Florence Hobart, 1869- [Compiler]: The Optimist's Good Morning
“The Catholic doctrine teaches that the act of faith is above the natural power of the human mind.”
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866
Cấu trúc & Vận dụng: “teach”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “teach” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “teach”
Họ từ liên kết: teacher: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “teach”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “teach” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “teach”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
teach (động từ): truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho
Định nghĩa tiếng Anh: Impart skills or knowledge to.
teach (động từ (v)) ↔ teacher
Họ từ trong dữ liệu: teacher: danh từ (n)
i'll teach
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "teach" trong câu.
teach thee
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "teach" trong câu.
teach students
Nét nghĩa mở rộng: accustom gradually to some action or attitude
“_____ us that our smallest effort is important to Thee.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Teach
Teach us that our smallest effort is important to Thee.
Nguồn: Perin, Florence Hobart, 1869- [Compiler]: The Optimist's Good Morning
“The Catholic doctrine _____ that the act of faith is above the natural power of the human mind.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: teaches
The Catholic doctrine teaches that the act of faith is above the natural power of the human mind.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866
Ứng dụng & Mở rộng: “teach”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “teach”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “teach”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “teach” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “teach” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: teach
Hỏi đáp trọng tâmteach nghĩa là gì (meaning & definition)?
teach nghĩa là dạy. teach là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: impart skills or knowledge to.
Từ teach trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtitʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtitʃ/.
Từ teach là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "teach" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: taught; Ngôi thứ 3 số ít: teaches; Dạng V-ing: teaching; Ngôi thứ 3 số ít: teachings.
Các nét nghĩa của từ teach theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho (Ví dụ: “Teach us that our smallest effort is important to Thee.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: accustom gradually to some action or attitude
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ teach:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtitʃ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: taught; Ngôi thứ 3 số ít: teaches; Dạng V-ing: teaching; Ngôi thứ 3 số ít: teachings.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ teach:
i'll teach; teach thee; teach students
teach được dùng trong câu như thế nào?
Teach us that our smallest effort is important to Thee. (Florence Hobart, 1869- [Compiler] Perin, The Optimist's Good Morning; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)