Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

teach

động từ (v)

A1
/ˈtitʃ//ˈtitʃ/
Biến thể:
taught/ˈtɔt/
(Biến thể ngữ pháp)
teaches/ˈtitʃəz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
teaching
(Dạng V-ing)
teachings/ˈtitʃɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Teach có nghĩa là dạy, truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho.

Định nghĩa Anh - Anh: Impart skills or knowledge to.

Họ từ:teacher(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho”:teachA1/learnA1/instructB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.teachđộng từ (v)

    Impart skills or knowledge to.

    Truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho.

    • •

      Teach us that our smallest effort is important to Thee.

    Đồng nghĩa (SYN):learn/instruct
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.teachđộng từ (v)

    Accustom gradually to some action or attitude.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): teach

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: teach

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "teach" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: teacher: danh từ (n).

teacherdanh từ (n)/ˈtitʃɚ/

một người có nghề nghiệp là giảng dạy

•

Sometimes for an entirely different reason a knowledge of scientific history will assist the teacher to a clearer exposition.

Nguồn: Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: teach

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "teach". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • i'll teach
  • teach thee
  • teach students
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: teach

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "teach" phân theo từng nét nghĩa (truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "teach" ở nét nghĩa "truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho" (ngoài ra "learn" còn biểu thị: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng).

“The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.”

Đồng nghĩa với "teach" ở nét nghĩa "truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho" (ngoài ra "instruct" còn biểu thị: đưa ra hướng dẫn hoặc hướng dẫn cho một số nhiệm vụ).

“In the spirit of a friend I tell what is for thy good: I do not instruct thee.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: teach

Teach us that our smallest effort is important to Thee.
Perin, Florence Hobart, 1869- [Compiler]: The Optimist's Good Morning, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Catholic doctrine teaches that the act of faith is above the natural power of the human mind.
Various: The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He began teaching at the age of fifteen, and when little over twenty was made professor of elocution and poetry at Seville university.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Liquid Gases" to "Logar" Volume 16, Slice 7, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Having been taught for so many centuries that this is the first virtue, the people have exalted it above everything else.
Peery, R. B. (Rufus Benton): The Gist of Japan: The Islands, Their People, and Missions, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As soon as He sent them forth, He Himself went immediately abroad to teach and to preach in their cities.
Kleiser, Grenville, 1868-1953 [Editor]: The World's Great Sermons, Volume 04: L. Beecher to Bushnell, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In some parts of the country there were little schools where children were taught straw-plait and lace-making.
Hall, H. R. Wilton: Social Life in England Through the Centuries, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So they taught these messengers how to call them and to hunt them.
Judson, Katharine Berry, 1866-1929 [Editor]: Myths and Legends of the Mississippi Valley and the Great Lakes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I will tell you what Lippi must have taught any boy whom he loved.
Cook, Edward Tyas, Sir, 1857-1919 [Compiler]: A Popular Handbook to the National Gallery, Volume I, Foreign Schools Including by Special Permission Notes Collected from the Works of John Ruskin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: teach

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “teach” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Teach us that our smallest effort is important to Thee.”

Nguồn: Perin, Florence Hobart, 1869- [Compiler]: The Optimist's Good Morning

“The Catholic doctrine teaches that the act of faith is above the natural power of the human mind.”

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “teach”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “teach” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “teach”

Họ từ liên kết: teacher: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “teach”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “teach” với tần suất cao:

882 lần trong kho sách
619 lần trong kho sách
410 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “teach”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “teach”:

Đồng nghĩa:learninstruct

“Teach us that our smallest effort is important to Thee.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “teach”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtitʃ/.

teach (động từ): truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho

Định nghĩa tiếng Anh: Impart skills or knowledge to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

teach (động từ (v)) ↔ teacher

Họ từ trong dữ liệu: teacher: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi882 lần trong kho sách

i'll teach

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "teach" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm619 lần trong kho sách

teach thee

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "teach" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái410 lần trong kho sách

teach students

Nét nghĩa mở rộng: accustom gradually to some action or attitude

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“_____ us that our smallest effort is important to Thee.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Teach

Teach us that our smallest effort is important to Thee.

Nguồn: Perin, Florence Hobart, 1869- [Compiler]: The Optimist's Good Morning

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The Catholic doctrine _____ that the act of faith is above the natural power of the human mind.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: teaches

The Catholic doctrine teaches that the act of faith is above the natural power of the human mind.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “teach”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: teach

Hỏi đáp trọng tâm

teach nghĩa là gì (meaning & definition)?

teach nghĩa là dạy. teach là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: impart skills or knowledge to.

Từ teach trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtitʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtitʃ/.

Từ teach là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "teach" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: taught; Ngôi thứ 3 số ít: teaches; Dạng V-ing: teaching; Ngôi thứ 3 số ít: teachings.

Các nét nghĩa của từ teach theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: truyền đạt kỹ năng hoặc kiến thức cho (Ví dụ: “Teach us that our smallest effort is important to Thee.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: accustom gradually to some action or attitude

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ teach:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtitʃ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: taught; Ngôi thứ 3 số ít: teaches; Dạng V-ing: teaching; Ngôi thứ 3 số ít: teachings.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ teach:

i'll teach; teach thee; teach students

teach được dùng trong câu như thế nào?

Teach us that our smallest effort is important to Thee. (Florence Hobart, 1869- [Compiler] Perin, The Optimist's Good Morning; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/teach, mã đối chiếu EV-D10E7E94. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

taught, teaches, teaching, teachings