Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “survey”

495 câu thật có từ survey hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ survey

Danh sách câu dẫn chứng (100 câu)

    Từ hay đi cùng survey

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    geological survey376 lần
    critical survey262 lần
    survey of drama167 lần
    careful survey240 lần
    survey the scene436 lần
    hasty survey127 lần
    survey usgs77 lần
    survey conducted146 lần
    rapid survey162 lần
    leisurely survey79 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ survey

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ survey trong kho câu?
    Kho câu có 495 câu có từ survey hoặc các dạng của từ, trích từ 403 tác phẩm và tài liệu. 20 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ survey?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ survey: Quá khứ đơn (96 câu), Câu phủ định (41 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (38 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.