Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: survey

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “survey”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “survey”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
geological surveylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 376 lần
critical surveylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 262 lần
survey of dramalogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 167 lần
careful surveylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
survey the scenelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 436 lần
hasty surveylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
survey usgslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
survey conductedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
rapid surveylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
leisurely surveylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần

Đối chiếu cách dùng của “survey”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.