Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

success

danh từ (n)

A2
/səkˈsɛs//səkˈsɛs/
Biến thể:
successes/səkˈsɛsəz/
(Số nhiều danh từ)

Success có nghĩa là sự thành công, một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó.

Định nghĩa Anh - Anh: An event that accomplishes its intended purpose.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.successdanh từ (n)

    An event that accomplishes its intended purpose.

    Một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó.

    • •

      A farce-writer hath indeed some chance for success: but they have lost all taste for the sublime.

      Một nhà văn viết truyện hài quả thực có một số cơ hội thành công: nhưng họ đã mất hết hứng thú với cái cao siêu.

    Trái nghĩa (OPP):failure
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.successdanh từ (n)

    An attainment that is successful.

    Một sự đạt được thành công.

  3. 3.successdanh từ (n)

    A state of prosperity or fame.

    Một trạng thái thịnh vượng hoặc danh tiếng.

    Trái nghĩa (OPP):failure
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): success

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: success

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "success" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: successful: tính từ (adj), successfully: trạng từ (adv).

successfultính từ (adj)/səkˈsɛsfəl/

đã thành công hoặc được đánh dấu bằng một kết quả thuận lợi

•

Some progress was made in the decade immediately following, the French worker, Dr. Marey, being especially successful.

Nguồn: Welsh, Robert E. (Robert Emmet): A-B-C of motion pictures

successfullytrạng từ (adv)/səkˈsɛsfəli/

với sự thành công

•

He believed that if husbands and wives bore that proof successfully as time advanced, they might count on a happy future.

Nguồn: Custer, Elizabeth Bacon: "Boots and Saddles"; Or, Life in Dakota with General Custer

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: success

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "success". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • chance of success

    Hitherto it cannot be said to have had a fair chance of success.

    Tác phẩm mở: The Rowers of Vanity Fair/Channell AM

  • crowned with success
  • ultimate success

    He viewed the sacrifice as an earnest of ultimate success and future blessings.

    Judson, L. Carroll (Levi Carroll): The Sages and Heroes of the American Revolution

  • complete success

    Never was a war conducted with greater dash and desperation or more complete success.

    Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 21 The Recent Days (1910-1914)

  • chances of success

    Ruthlessness and trust in the sword were his only chances of success.

    Draycott, Gladys M.: Mahomet, Founder of Islam

  • brilliant success
  • prospect of success
  • ill success
  • commercial success

    The movie was a critical and commercial success, with many critics highlighting its visual style, humor, voice acting, and heartwarming message.

    Bộ phim là một thành công về mặt phê bình và thương mại, với nhiều nhà phê bình nhấn mạnh phong cách hình ảnh, sự hài hước, lồng tiếng và thông điệp cảm động.

    Wikipedia contributors: The Lego Movie

  • probability of success

    By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.

    Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.

    Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Sociocognitive Learning

  • great success

    It was performed before the king and queen, and it was a great success.

    Wikipedia contributors: Pierre Corneille

  • hopes of success
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: success

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "success" phân theo từng nét nghĩa (một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: success

A farce-writer hath indeed some chance for success: but they have lost all taste for the sublime.

Một nhà văn viết truyện hài quả thực có một số cơ hội thành công: nhưng họ đã mất hết hứng thú với cái cao siêu.

Fielding, Henry: Joseph Andrews, Vol. 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The movie was a critical and commercial success, with many critics highlighting its visual style, humor, voice acting, and heartwarming message.

Bộ phim là một thành công về mặt phê bình và thương mại, với nhiều nhà phê bình nhấn mạnh phong cách hình ảnh, sự hài hước, lồng tiếng và thông điệp cảm động.

Wikipedia contributors: The Lego Movie, Nguyên văn tác phẩm
By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.

Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Sociocognitive Learning, Nguyên văn tác phẩm
Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.
Sadleir, Michael: Desolate splendour, Nguyên văn tác phẩm
So, for his first little success, Paul Ehrlich paid with a thousand disappointments.
De Kruif, Paul: Microbe hunters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This gentleman attempted the passage with better fortune, and returned full of hope, but without success.
Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 4 of 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I am now convinced that to these two must be added the kind of obvious success which the world knows how to measure.
Niebuhr, Reinhold: Leaves from the notebook of a tamed cynic, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I think I am born for success, provided there is no honor attached to it.
Gerard, Louise: Bride of the night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: success

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “success” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“A farce-writer hath indeed some chance for success: but they have lost all taste for the sublime.”

Một nhà văn viết truyện hài quả thực có một số cơ hội thành công: nhưng họ đã mất hết hứng thú với cái cao siêu.

Nguồn: Fielding, Henry: Joseph Andrews, Vol. 2

“The movie was a critical and commercial success, with many critics highlighting its visual style, humor, voice acting, and heartwarming message.”

Bộ phim là một thành công về mặt phê bình và thương mại, với nhiều nhà phê bình nhấn mạnh phong cách hình ảnh, sự hài hước, lồng tiếng và thông điệp cảm động.

Nguồn: Wikipedia contributors: The Lego Movie

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “success”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “success” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “success”

Họ từ liên kết: successful: tính từ (adj), successfully: trạng từ (adv)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “success”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “success” với tần suất cao:

1.229 lần trong kho sách
535 lần trong kho sách
487 lần trong kho sách
784 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “success”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “success”:

“Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “success”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /səkˈsɛs/.

success (danh từ): một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó

Định nghĩa tiếng Anh: An event that accomplishes its intended purpose.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

success (danh từ (n)) ↔ successful, successfully

Họ từ trong dữ liệu: successful: tính từ (adj), successfully: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.229 lần trong kho sách

chance of success

“Hitherto it cannot be said to have had a fair chance of success.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm535 lần trong kho sách

crowned with success

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "success" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái487 lần trong kho sách

ultimate success

“He viewed the sacrifice as an earnest of ultimate success and future blessings.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Her own keen instinct for _____ told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: success

Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.

Nguồn: Sadleir, Michael: Desolate splendour

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“So, for his first little _____, Paul Ehrlich paid with a thousand disappointments.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: success

So, for his first little success, Paul Ehrlich paid with a thousand disappointments.

Nguồn: De Kruif, Paul: Microbe hunters

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “success”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: success

Hỏi đáp trọng tâm

success nghĩa là gì (meaning & definition)?

success nghĩa là sự thành công. success là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an event that accomplishes its intended purpose.

Từ success trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /səkˈsɛs/.

Từ success là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "success" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: successes.

Các nét nghĩa của từ success theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó (Ví dụ: “A farce-writer hath indeed some chance for success: but they have lost all taste for the sublime.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự đạt được thành công - Nét nghĩa 3 [A2]: một trạng thái thịnh vượng hoặc danh tiếng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ success:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /səkˈsɛs/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: successes.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ success:

chance of success; crowned with success; ultimate success; complete success; chances of success

success được dùng trong câu như thế nào?

Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement. (Michael Sadleir, Desolate splendour; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/success, mã đối chiếu EV-F75BFA12. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

successes