successes
danh từ (n)
Successes có nghĩa là một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó (dạng biến thể ngữ pháp của "success").
Định nghĩa Anh - Anh: An event that accomplishes its intended purpose.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.successesdanh từ (n)
An event that accomplishes its intended purpose.
Một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó.
- •
Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •chance of success1.229 lần trong kho sách
- •crowned with success535 lần trong kho sách
- •ultimate success487 lần trong kho sách
- •complete success784 lần trong kho sách
- •chances of success530 lần trong kho sách
- •brilliant success542 lần trong kho sách
- •
- 2.successesdanh từ (n)
An attainment that is successful.
Một sự đạt được thành công.
Đồng nghĩa (SYN):success - 3.successesdanh từ (n)
A state of prosperity or fame.
Một trạng thái thịnh vượng hoặc danh tiếng.
Từ nguyên học (Etymology): successes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
success ↔ successes
Mục từ "successes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "success" (một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó).
Họ từ & Biến thể từ loại: successes
Họ từ của "successes" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: success: danh từ (n), successful: tính từ (adj), successfully: trạng từ (adv).
một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó
Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.
Nguồn: Sadleir, Michael: Desolate splendour
đã thành công hoặc được đánh dấu bằng một kết quả thuận lợi
Some progress was made in the decade immediately following, the French worker, Dr. Marey, being especially successful.
Nguồn: Welsh, Robert E. (Robert Emmet): A-B-C of motion pictures
với sự thành công
He believed that if husbands and wives bore that proof successfully as time advanced, they might count on a happy future.
Nguồn: Custer, Elizabeth Bacon: "Boots and Saddles"; Or, Life in Dakota with General Custer
Cụm từ & Collocations: successes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "successes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- chance of success
- crowned with success
- ultimate success
- complete success
- chances of success
- brilliant success
Đồng nghĩa & Sắc thái: successes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "successes" phân theo từng nét nghĩa (một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: successes
Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.So, for his first little success, Paul Ehrlich paid with a thousand disappointments.This gentleman attempted the passage with better fortune, and returned full of hope, but without success.I am now convinced that to these two must be added the kind of obvious success which the world knows how to measure.I think I am born for success, provided there is no honor attached to it.Their defeat and the terror of the present reign have crushed every idea of success, every premature attempt.The following year he made another charge, with no more success than the first.Valuable memoirs are being published by the Laboratory from time to time, and the young institution promises to be a permanent success.Đọc mở rộng theo CEFR: successes
Từ vựng bậcA2→“Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.”
Nguồn: Sadleir, Michael: Desolate splendour
“So, for his first little success, Paul Ehrlich paid with a thousand disappointments.”
Nguồn: De Kruif, Paul: Microbe hunters
Cấu trúc & Vận dụng: “successes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “successes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “successes”
Dữ liệu từ nguyên: success ↔ successes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “successes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “successes” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “successes”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “successes”:
“Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.”
Gợi ý luyện tập với “successes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
successes (danh từ): một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó
Định nghĩa tiếng Anh: An event that accomplishes its intended purpose.
success ↔ successes
Họ từ trong dữ liệu: success: danh từ (n), successful: tính từ (adj), successfully: trạng từ (adv)
chance of success
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "successes" trong câu.
crowned with success
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "successes" trong câu.
ultimate success
Nét nghĩa mở rộng: an attainment that is successful (một sự đạt được thành công)
Ứng dụng & Mở rộng: “successes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “successes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “successes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “successes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “successes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: successes
Hỏi đáp trọng tâmsuccesses nghĩa là gì (meaning & definition)?
successes (danh từ, phát âm Mỹ /səkˈsɛsəz/) có nghĩa là một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó (dạng biến thể ngữ pháp của "success"). an event that accomplishes its intended purpose
Từ successes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səkˈsɛsəz/; US /səkˈsɛsəz/.
Từ successes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "successes" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ successes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó (Ví dụ: “Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự đạt được thành công - Nét nghĩa 3 [A2]: một trạng thái thịnh vượng hoặc danh tiếng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ successes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səkˈsɛsəz/; US /səkˈsɛsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ successes:
chance of success; crowned with success; ultimate success; complete success; chances of success
successes được dùng trong câu như thế nào?
Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement. (Michael Sadleir, Desolate splendour; Nguyên văn tiếng Anh)