Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

successes

danh từ (n)

A2
/səkˈsɛsəz//səkˈsɛsəz/

Successes có nghĩa là một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó (dạng biến thể ngữ pháp của "success").

Định nghĩa Anh - Anh: An event that accomplishes its intended purpose.

Họ từ:success(danh từ (n))/successful(tính từ (adj))/successfully(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.successesdanh từ (n)

    An event that accomplishes its intended purpose.

    Một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó.

    • •

      Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.

    Đồng nghĩa (SYN):success
    Trái nghĩa (OPP):failure
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.successesdanh từ (n)

    An attainment that is successful.

    Một sự đạt được thành công.

    Đồng nghĩa (SYN):success
  3. 3.successesdanh từ (n)

    A state of prosperity or fame.

    Một trạng thái thịnh vượng hoặc danh tiếng.

    Đồng nghĩa (SYN):success
    Trái nghĩa (OPP):failure
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): successes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

success ↔ successes

Mục từ "successes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "success" (một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: successes

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "successes" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: success: danh từ (n), successful: tính từ (adj), successfully: trạng từ (adv).

successdanh từ (n)/səkˈsɛs/

một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó

•

Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.

Nguồn: Sadleir, Michael: Desolate splendour

successfultính từ (adj)/səkˈsɛsfəl/

đã thành công hoặc được đánh dấu bằng một kết quả thuận lợi

•

Some progress was made in the decade immediately following, the French worker, Dr. Marey, being especially successful.

Nguồn: Welsh, Robert E. (Robert Emmet): A-B-C of motion pictures

successfullytrạng từ (adv)/səkˈsɛsfəli/

với sự thành công

•

He believed that if husbands and wives bore that proof successfully as time advanced, they might count on a happy future.

Nguồn: Custer, Elizabeth Bacon: "Boots and Saddles"; Or, Life in Dakota with General Custer

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: successes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "successes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • chance of success
  • crowned with success
  • ultimate success
  • complete success
  • chances of success
  • brilliant success
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: successes

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "successes" phân theo từng nét nghĩa (một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "successes" ở nét nghĩa "một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó" (ngoài ra "success" còn biểu thị: một sự đạt được thành công).

“Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: successes

Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.
Sadleir, Michael: Desolate splendour, Nguyên văn tác phẩm
So, for his first little success, Paul Ehrlich paid with a thousand disappointments.
De Kruif, Paul: Microbe hunters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This gentleman attempted the passage with better fortune, and returned full of hope, but without success.
Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 4 of 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I am now convinced that to these two must be added the kind of obvious success which the world knows how to measure.
Niebuhr, Reinhold: Leaves from the notebook of a tamed cynic, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I think I am born for success, provided there is no honor attached to it.
Gerard, Louise: Bride of the night, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their defeat and the terror of the present reign have crushed every idea of success, every premature attempt.
Herzen, Aleksandr: My past and thoughts, vol. 6 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The following year he made another charge, with no more success than the first.
Butler, Josephine Elizabeth Grey: Personal reminiscences of a great crusade, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Valuable memoirs are being published by the Laboratory from time to time, and the young institution promises to be a permanent success.
Galton, Francis: Memories of my life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: successes

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “successes” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.”

Nguồn: Sadleir, Michael: Desolate splendour

“So, for his first little success, Paul Ehrlich paid with a thousand disappointments.”

Nguồn: De Kruif, Paul: Microbe hunters

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “successes”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “successes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “successes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “successes” với tần suất cao:

1.229 lần trong kho sách
535 lần trong kho sách
487 lần trong kho sách
784 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “successes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “successes”:

Đồng nghĩa:success

“Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “successes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /səkˈsɛsəz/; US /səkˈsɛsəz/.

successes (danh từ): một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó

Định nghĩa tiếng Anh: An event that accomplishes its intended purpose.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

success ↔ successes

Họ từ trong dữ liệu: success: danh từ (n), successful: tính từ (adj), successfully: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.229 lần trong kho sách

chance of success

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "successes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm535 lần trong kho sách

crowned with success

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "successes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái487 lần trong kho sách

ultimate success

Nét nghĩa mở rộng: an attainment that is successful (một sự đạt được thành công)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “successes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: successes

Hỏi đáp trọng tâm

successes nghĩa là gì (meaning & definition)?

successes (danh từ, phát âm Mỹ /səkˈsɛsəz/) có nghĩa là một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó (dạng biến thể ngữ pháp của "success"). an event that accomplishes its intended purpose

Từ successes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səkˈsɛsəz/; US /səkˈsɛsəz/.

Từ successes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "successes" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ successes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một sự kiện hoàn thành mục đích đã định của nó (Ví dụ: “Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự đạt được thành công - Nét nghĩa 3 [A2]: một trạng thái thịnh vượng hoặc danh tiếng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ successes:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səkˈsɛsəz/; US /səkˈsɛsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ successes:

chance of success; crowned with success; ultimate success; complete success; chances of success

successes được dùng trong câu như thế nào?

Her own keen instinct for success told her that this was a young man to whom ambition meant achievement. (Michael Sadleir, Desolate splendour; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/successes, mã đối chiếu EV-EC5A900B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "successes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "success".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

success