Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

song

danh từ (n)

A1
/ˈsɔŋ//ˈsɔŋ/
Biến thể:
songs/ˈsɔŋz/
(Số nhiều danh từ)

Song có nghĩa là bài hát, một bản nhạc ngắn có lời.

Định nghĩa Anh - Anh: A short musical composition with words.

Diễn đạt “một bản nhạc ngắn có lời”:songA1/vocalA1/strainB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.songdanh từ (n)

    A short musical composition with words.

    Một bản nhạc ngắn có lời.

    • •

      When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.

      Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.

    Đồng nghĩa (SYN):vocal
  2. 2.songdanh từ (n)

    A distinctive or characteristic sound.

    Một âm thanh đặc biệt hoặc đặc trưng.

  3. 3.songdanh từ (n)

    The act of singing.

    Hành động ca hát.

    Đồng nghĩa (SYN):strain
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): song

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: song

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "song". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sing song
  • comic song

    Well, you don’t look for much of a voice in a comic song.

    Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): Three men in a boat (to say nothing of the dog)

  • popular song

    This contained the popular song "Hey Jack!", which was song dedicated to his son Jacob.

    Wikipedia contributors: David Jalbert

  • eurovision song

    The viewers could vote online and the winner was declared the most popular Eurovision song.

    Wikipedia contributors: Eurovision: Come Together

  • song of birds
  • sing a song
  • song contest
  • folk song

    It is unusual to have a simple folk song in the middle of a concerto.

    Wikipedia contributors: Violin Concerto (Berg)

  • song of praise
  • song sung
  • sang a song

    It all started when Hortencio sang a song about his dear friend Late.

    Wikipedia contributors: Hortencio Pereira

  • theme song

    The game was noted for its quirky sense of humour and theme song.

    Wikipedia contributors: I Made a Game with Zombies in It!

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: song

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "song" phân theo từng nét nghĩa (một bản nhạc ngắn có lời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "song" khi diễn đạt nét nghĩa: một bản nhạc ngắn có lời.

Đồng nghĩa với "song" ở nét nghĩa "hành động ca hát" (ngoài ra "strain" còn biểu thị: khó khăn gây lo lắng hoặc căng thẳng về cảm xúc).

“They talked together in low voices, watching the distant flicker of an occasional light, straining their ears to catch some sound.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: song

In their everyday life, idols must also match the songs they sing.

Trong cuộc sống đời thường, thần tượng cũng phải phù hợp với những bài hát mình hát.

Wikipedia contributors: Japanese idol
When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.

Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.

Wikipedia contributors: Töregene Khatun
Lyrically, neo-soul songs often explore themes of love, relationships, self-discovery, social justice, and spirituality.

Về mặt ca từ, các bài hát tân tâm hồn thường khám phá các chủ đề về tình yêu, các mối quan hệ, sự khám phá bản thân, công bằng xã hội và tâm linh.

Tác phẩm mở: Western Music History/Contemporary Music, Nguyên văn tác phẩm
Students can bring the card home and sing the song for their mommies on Mother’s day.

Học sinh có thể mang thiệp về nhà và hát tặng mẹ nhân dịp Ngày của Mẹ.

Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Picture books, Nguyên văn tác phẩm
They sang popular songs and did not need several expensive meetings before they would entertain a client.

Họ hát những bài hát nổi tiếng và không cần nhiều cuộc gặp gỡ tốn kém trước khi có thể chiêu đãi khách hàng.

Wikipedia contributors: Geisha, Nguyên văn tác phẩm
"That is a pretty name, and Gyges sings me sometimes beautiful songs by a poetess called Sappho.

“Đó là một cái tên đẹp, và đôi khi Gyges hát cho tôi nghe những bài hát hay của một nữ thi sĩ tên là Sappho.

Ebers, Georg: An Egyptian Princess — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
While studying at the University of Auckland, she began uploading videos of herself singing Hindi film songs on YouTube.

Khi đang học tại Đại học Auckland, cô bắt đầu tải video mình hát các bài hát trong phim tiếng Hindi lên YouTube.

Wikipedia contributors: Shirley Setia, Nguyên văn tác phẩm
Many of these songs have sexual themes that can range from being romantic and playful to raunchy and degrading.

Nhiều bài hát trong số này có chủ đề tình dục, có thể từ lãng mạn, vui tươi đến tục tĩu và hèn hạ.

Tác phẩm mở: Sex and Music, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: song

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “song” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In their everyday life, idols must also match the songs they sing.”

Trong cuộc sống đời thường, thần tượng cũng phải phù hợp với những bài hát mình hát.

Nguồn: Wikipedia contributors: Japanese idol

“When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”

Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.

Nguồn: Wikipedia contributors: Töregene Khatun

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “song”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “song” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “song”

Mục từ cốt lõi: song: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “song”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “song” với tần suất cao:

981 lần trong kho sách
471 lần trong kho sách
613 lần trong kho sách
378 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “song”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “song”:

Đồng nghĩa:vocalstrain

“The night is a jazz band Moaning Blues songs, child.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “song”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔŋ/.

song (danh từ): một bản nhạc ngắn có lời

Định nghĩa tiếng Anh: A short musical composition with words.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

song (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi981 lần trong kho sách

sing song

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "song" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm471 lần trong kho sách

comic song

“Well, you don’t look for much of a voice in a comic song.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái613 lần trong kho sách

popular song

“This contained the popular song "Hey Jack!", which was song dedicated to his son Jacob.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The night is a jazz band Moaning Blues _____, child.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: songs

The night is a jazz band Moaning Blues songs, child.

Nguồn: Cullen, Countee, 1903-1946 [Editor]: Caroling dusk

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“No people have so many _____ as the English, yet no people sing less in these last sad days of ours.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: songs

No people have so many songs as the English, yet no people sing less in these last sad days of ours.

Nguồn: Belloc, Hilaire: The cruise of the Nona

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “song”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: song

Hỏi đáp trọng tâm

song nghĩa là gì (meaning & definition)?

song nghĩa là bài hát. song là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a short musical composition with words.

Từ song trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɔŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔŋ/.

Từ song là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "song" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: songs.

Các nét nghĩa của từ song theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một bản nhạc ngắn có lời (Ví dụ: “When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một âm thanh đặc biệt hoặc đặc trưng - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động ca hát

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ song:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔŋ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: songs.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ song:

sing song; comic song; popular song; eurovision song; song of birds

song được dùng trong câu như thế nào?

The night is a jazz band Moaning Blues songs, child. (Countee, 1903-1946 [Editor] Cullen, Caroling dusk; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/song, mã đối chiếu EV-E962F7DF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

songs