song
danh từ (n)
- songs/ˈsɔŋz/
- (Số nhiều danh từ)
Song có nghĩa là bài hát, một bản nhạc ngắn có lời.
Định nghĩa Anh - Anh: A short musical composition with words.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.songdanh từ (n)
A short musical composition with words.
Một bản nhạc ngắn có lời.
- •
When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.
Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.
Đồng nghĩa (SYN):vocalCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sing song981 lần trong kho sách
- •comic song471 lần trong kho sách
- •popular song613 lần trong kho sách
- •eurovision song378 lần trong kho sách
- •song of birds620 lần trong kho sách
- •sing a song506 lần trong kho sách
- •song contest395 lần trong kho sách
- •folk song377 lần trong kho sách
- •song of praiseTừ vựng học thuật
- •song sungTừ vựng học thuật
- •sang a songTừ vựng học thuật
- •theme songTừ vựng học thuật
- •
- 2.songdanh từ (n)
A distinctive or characteristic sound.
Một âm thanh đặc biệt hoặc đặc trưng.
- 3.songdanh từ (n)
The act of singing.
Hành động ca hát.
Đồng nghĩa (SYN):strain
Từ nguyên học (Etymology): song
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: song
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "song". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sing song
- comic song
Well, you don’t look for much of a voice in a comic song.
Jerome, Jerome K. (Jerome Klapka): Three men in a boat (to say nothing of the dog)
- popular song
This contained the popular song "Hey Jack!", which was song dedicated to his son Jacob.
Wikipedia contributors: David Jalbert
- eurovision song
The viewers could vote online and the winner was declared the most popular Eurovision song.
Wikipedia contributors: Eurovision: Come Together
- song of birds
- sing a song
- song contest
- folk song
It is unusual to have a simple folk song in the middle of a concerto.
Wikipedia contributors: Violin Concerto (Berg)
- song of praise
- song sung
- sang a song
It all started when Hortencio sang a song about his dear friend Late.
Wikipedia contributors: Hortencio Pereira
- theme song
The game was noted for its quirky sense of humour and theme song.
Wikipedia contributors: I Made a Game with Zombies in It!
Đồng nghĩa & Sắc thái: song
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "song" phân theo từng nét nghĩa (một bản nhạc ngắn có lời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: song
In their everyday life, idols must also match the songs they sing.Trong cuộc sống đời thường, thần tượng cũng phải phù hợp với những bài hát mình hát.
When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.
Lyrically, neo-soul songs often explore themes of love, relationships, self-discovery, social justice, and spirituality.Về mặt ca từ, các bài hát tân tâm hồn thường khám phá các chủ đề về tình yêu, các mối quan hệ, sự khám phá bản thân, công bằng xã hội và tâm linh.
Students can bring the card home and sing the song for their mommies on Mother’s day.Học sinh có thể mang thiệp về nhà và hát tặng mẹ nhân dịp Ngày của Mẹ.
They sang popular songs and did not need several expensive meetings before they would entertain a client.Họ hát những bài hát nổi tiếng và không cần nhiều cuộc gặp gỡ tốn kém trước khi có thể chiêu đãi khách hàng.
"That is a pretty name, and Gyges sings me sometimes beautiful songs by a poetess called Sappho.“Đó là một cái tên đẹp, và đôi khi Gyges hát cho tôi nghe những bài hát hay của một nữ thi sĩ tên là Sappho.
While studying at the University of Auckland, she began uploading videos of herself singing Hindi film songs on YouTube.Khi đang học tại Đại học Auckland, cô bắt đầu tải video mình hát các bài hát trong phim tiếng Hindi lên YouTube.
Many of these songs have sexual themes that can range from being romantic and playful to raunchy and degrading.Nhiều bài hát trong số này có chủ đề tình dục, có thể từ lãng mạn, vui tươi đến tục tĩu và hèn hạ.
Đọc mở rộng theo CEFR: song
Từ vựng bậcA1→“In their everyday life, idols must also match the songs they sing.”
Trong cuộc sống đời thường, thần tượng cũng phải phù hợp với những bài hát mình hát.
Nguồn: Wikipedia contributors: Japanese idol
“When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”
Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.
Nguồn: Wikipedia contributors: Töregene Khatun
Cấu trúc & Vận dụng: “song”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “song” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “song”
Mục từ cốt lõi: song: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “song”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “song” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “song”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
song (danh từ): một bản nhạc ngắn có lời
Định nghĩa tiếng Anh: A short musical composition with words.
song (danh từ (n))
sing song
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "song" trong câu.
comic song
“Well, you don’t look for much of a voice in a comic song.”
popular song
“This contained the popular song "Hey Jack!", which was song dedicated to his son Jacob.”
“The night is a jazz band Moaning Blues _____, child.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: songs
The night is a jazz band Moaning Blues songs, child.
Nguồn: Cullen, Countee, 1903-1946 [Editor]: Caroling dusk
“No people have so many _____ as the English, yet no people sing less in these last sad days of ours.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: songs
No people have so many songs as the English, yet no people sing less in these last sad days of ours.
Nguồn: Belloc, Hilaire: The cruise of the Nona
Ứng dụng & Mở rộng: “song”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “song”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “song”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “song” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “song” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: song
Hỏi đáp trọng tâmsong nghĩa là gì (meaning & definition)?
song nghĩa là bài hát. song là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a short musical composition with words.
Từ song trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɔŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔŋ/.
Từ song là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "song" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: songs.
Các nét nghĩa của từ song theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một bản nhạc ngắn có lời (Ví dụ: “When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một âm thanh đặc biệt hoặc đặc trưng - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động ca hát
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ song:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɔŋ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: songs.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ song:
sing song; comic song; popular song; eurovision song; song of birds
song được dùng trong câu như thế nào?
The night is a jazz band Moaning Blues songs, child. (Countee, 1903-1946 [Editor] Cullen, Caroling dusk; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)