Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

vocal

danh từ (n)

A1
/ˈvoʊkəl//ˈvoʊkəl/

Vocal có nghĩa là một bản nhạc ngắn có lời.

Định nghĩa Anh - Anh: A short musical composition with words.

Họ từ:song(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một bản nhạc ngắn có lời”:vocalA1/songA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.vocaldanh từ (n)

    A short musical composition with words.

    Một bản nhạc ngắn có lời.

    • •

      In their everyday life, idols must also match the songs they sing.

      Trong cuộc sống đời thường, thần tượng cũng phải phù hợp với những bài hát mình hát.

    Đồng nghĩa (SYN):song
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): vocal

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

song ↔ vocal

Mục từ "vocal" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "song" (một bản nhạc ngắn có lời).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: vocal

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "vocal" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: song: danh từ (n).

songdanh từ (n)/ˈsɔŋ/

một bản nhạc ngắn có lời

•

The night is a jazz band Moaning Blues songs, child.

Nguồn: Cullen, Countee, 1903-1946 [Editor]: Caroling dusk

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: vocal

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "vocal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sing song
  • comic song
  • popular song
  • eurovision song
  • song of birds
  • sing a song
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: vocal

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vocal" phân theo từng nét nghĩa (một bản nhạc ngắn có lời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "vocal" ở nét nghĩa "một bản nhạc ngắn có lời" (ngoài ra "song" còn biểu thị: một âm thanh đặc biệt hoặc đặc trưng).

“The night is a jazz band Moaning Blues songs, child.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: vocal

In their everyday life, idols must also match the songs they sing.

Trong cuộc sống đời thường, thần tượng cũng phải phù hợp với những bài hát mình hát.

Wikipedia contributors: Japanese idol
When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.

Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.

Wikipedia contributors: Töregene Khatun
The night is a jazz band Moaning Blues songs, child.
Cullen, Countee, 1903-1946 [Editor]: Caroling dusk, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No people have so many songs as the English, yet no people sing less in these last sad days of ours.
Belloc, Hilaire: The cruise of the Nona, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Get up, O sun among women, and we will sing the song together, verse about, and then we’ll show them what right dancing is!
Yeats, W. B. (William Butler), 1865-1939 [Editor]: Samhain, Issue 1, October 1901, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I like a song that I can make out every word that’s said, just as cousin George used to sing.”
Normanby, Constantine Henry Phipps, Marquess of: The contrast, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
I stood in snow banks singing songs, and in the boiling sun commencement week.
Neff, Wanda Fraiken: We sing Diana, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He ornamented each song with a fanciful border, printed poem and design in wonderful colours.
Corkran, Alice, 1844?-1916: The National Gallery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: vocal

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “vocal” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In their everyday life, idols must also match the songs they sing.”

Trong cuộc sống đời thường, thần tượng cũng phải phù hợp với những bài hát mình hát.

Nguồn: Wikipedia contributors: Japanese idol

“When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”

Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.

Nguồn: Wikipedia contributors: Töregene Khatun

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “vocal”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vocal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “vocal”

Dữ liệu từ nguyên: song ↔ vocal

Các biến thể thuộc họ từ “vocal”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “vocal”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “vocal” với tần suất cao:

981 lần trong kho sách
471 lần trong kho sách
613 lần trong kho sách
378 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vocal”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vocal”:

Đồng nghĩa:song

“The night is a jazz band Moaning Blues songs, child.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “vocal”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvoʊkəl/; US /ˈvoʊkəl/.

vocal (danh từ): một bản nhạc ngắn có lời

Định nghĩa tiếng Anh: A short musical composition with words.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

song ↔ vocal

Họ từ trong dữ liệu: song: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi981 lần trong kho sách

sing song

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vocal" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm471 lần trong kho sách

comic song

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vocal" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái613 lần trong kho sách

popular song

Mở rộng biên độ diễn đạt với "vocal".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “vocal”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: vocal

Hỏi đáp trọng tâm

vocal nghĩa là gì (meaning & definition)?

vocal (danh từ, phát âm Mỹ /ˈvoʊkəl/) có nghĩa là một bản nhạc ngắn có lời (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "song"). a short musical composition with words

Từ vocal trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvoʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvoʊkəl/; US /ˈvoʊkəl/.

Từ vocal là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "vocal" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ vocal theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một bản nhạc ngắn có lời (Ví dụ: “In their everyday life, idols must also match the songs they sing.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vocal:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvoʊkəl/; US /ˈvoʊkəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ vocal:

sing song; comic song; popular song; eurovision song; song of birds

vocal được dùng trong câu như thế nào?

The night is a jazz band Moaning Blues songs, child. (Countee, 1903-1946 [Editor] Cullen, Caroling dusk; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/vocal, mã đối chiếu EV-BCA7053B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "vocal" được liên kết từ mục từ "song".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

song