vocal
danh từ (n)
Vocal có nghĩa là một bản nhạc ngắn có lời.
Định nghĩa Anh - Anh: A short musical composition with words.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.vocaldanh từ (n)
A short musical composition with words.
Một bản nhạc ngắn có lời.
- •
In their everyday life, idols must also match the songs they sing.
Trong cuộc sống đời thường, thần tượng cũng phải phù hợp với những bài hát mình hát.
Đồng nghĩa (SYN):songCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sing song981 lần trong kho sách
- •comic song471 lần trong kho sách
- •popular song613 lần trong kho sách
- •eurovision song378 lần trong kho sách
- •song of birds620 lần trong kho sách
- •sing a song506 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): vocal
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
song ↔ vocal
Mục từ "vocal" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "song" (một bản nhạc ngắn có lời).
Họ từ & Biến thể từ loại: vocal
Họ từ của "vocal" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: song: danh từ (n).
một bản nhạc ngắn có lời
The night is a jazz band Moaning Blues songs, child.
Nguồn: Cullen, Countee, 1903-1946 [Editor]: Caroling dusk
Cụm từ & Collocations: vocal
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "vocal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sing song
- comic song
- popular song
- eurovision song
- song of birds
- sing a song
Đồng nghĩa & Sắc thái: vocal
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vocal" phân theo từng nét nghĩa (một bản nhạc ngắn có lời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: vocal
In their everyday life, idols must also match the songs they sing.Trong cuộc sống đời thường, thần tượng cũng phải phù hợp với những bài hát mình hát.
When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.
The night is a jazz band Moaning Blues songs, child.No people have so many songs as the English, yet no people sing less in these last sad days of ours.Get up, O sun among women, and we will sing the song together, verse about, and then we’ll show them what right dancing is!I like a song that I can make out every word that’s said, just as cousin George used to sing.”I stood in snow banks singing songs, and in the boiling sun commencement week.He ornamented each song with a fanciful border, printed poem and design in wonderful colours.Đọc mở rộng theo CEFR: vocal
Từ vựng bậcA1→“In their everyday life, idols must also match the songs they sing.”
Trong cuộc sống đời thường, thần tượng cũng phải phù hợp với những bài hát mình hát.
Nguồn: Wikipedia contributors: Japanese idol
“When they attacked the Song territory, the Song court sent somebody to ceasefire.”
Khi họ tấn công lãnh thổ nhà Tống, triều đình nhà Tống đã cử người đến đình chiến.
Nguồn: Wikipedia contributors: Töregene Khatun
Cấu trúc & Vận dụng: “vocal”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vocal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “vocal”
Dữ liệu từ nguyên: song ↔ vocal
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “vocal”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “vocal” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vocal”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vocal”:
“The night is a jazz band Moaning Blues songs, child.”
Gợi ý luyện tập với “vocal”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
vocal (danh từ): một bản nhạc ngắn có lời
Định nghĩa tiếng Anh: A short musical composition with words.
song ↔ vocal
Họ từ trong dữ liệu: song: danh từ (n)
sing song
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vocal" trong câu.
comic song
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vocal" trong câu.
popular song
Mở rộng biên độ diễn đạt với "vocal".
Ứng dụng & Mở rộng: “vocal”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “vocal”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “vocal”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “vocal” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “vocal” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: vocal
Hỏi đáp trọng tâmvocal nghĩa là gì (meaning & definition)?
vocal (danh từ, phát âm Mỹ /ˈvoʊkəl/) có nghĩa là một bản nhạc ngắn có lời (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "song"). a short musical composition with words
Từ vocal trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvoʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvoʊkəl/; US /ˈvoʊkəl/.
Từ vocal là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "vocal" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ vocal theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một bản nhạc ngắn có lời (Ví dụ: “In their everyday life, idols must also match the songs they sing.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vocal:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvoʊkəl/; US /ˈvoʊkəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ vocal:
sing song; comic song; popular song; eurovision song; song of birds
vocal được dùng trong câu như thế nào?
The night is a jazz band Moaning Blues songs, child. (Countee, 1903-1946 [Editor] Cullen, Caroling dusk; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)