Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

something

đại từ (pron)

A1
/ˈsʌmθɪŋ//ˈsʌmθɪŋ/

Something có nghĩa là một thứ gì đó, một điều gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: An unspecified or unknown thing; a thing of some value or importance.

Diễn đạt “một thứ gì đó”:somethingA1/anythingA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.somethingđại từ (pron)

    An unspecified or unknown thing; a thing of some value or importance.

    Một thứ gì đó, một điều gì đó.

    • •

      Idioms, in which a specific phrase means something very different from its literal meaning, fall into this category.

      Thành ngữ, trong đó một cụm từ cụ thể có nghĩa gì đó rất khác với nghĩa đen của nó, thuộc loại này.

    Đồng nghĩa (SYN):anything
    Trái nghĩa (OPP):nothing
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): something

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: something

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "something". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • something else

    He would have to submit humbly to be taught ... and by that time they would have swung on to something else.

    Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king

  • something like

    In particular, the conformal map from the component onto the disk is something like the squareroot of the multiplier.

    Đặc biệt, bản đồ tuân thủ từ thành phần vào đĩa giống như căn bậc hai của số nhân.

    Tác phẩm mở: Fractals/Iterations in the complex plane/misiurewicz

  • something to eat

    "I do indeed feel excessive lassitude, missis," said the cottager, as he came in; "and I want something to eat.

    “Quả thực tôi cảm thấy quá mệt mỏi, thưa cô,” người chủ nhà nói khi bước vào; "và tôi muốn ăn gì đó.

    Loudon, Mrs. (Jane): The Mummy! A Tale of the Twenty-Second Century

  • something about
  • something wrong

    Should filter this for spam and viruses and reject here if there's something wrong.

    Tác phẩm mở: Communication Networks/SMTP Protocol

  • doing something

    Now, what if we wanted to express doing something "after" a period of time?

    Bây giờ, nếu chúng ta muốn diễn đạt việc làm gì đó "sau" một khoảng thời gian thì sao?

    Tác phẩm mở: General Literary Chinese from Scratch/How Much Time, Exactly?

  • there's something

    Should filter this for spam and viruses and reject here if there's something wrong.

    Tác phẩm mở: Communication Networks/SMTP Protocol

  • something better
  • learn something
  • find something

    The sick woman seemed to be trying--mentally to find something she had lost.

    Porter, Eleanor H. (Eleanor Hodgman): Pollyanna

  • muttered something
  • know something
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: something

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "something" phân theo từng nét nghĩa (một thứ gì đó, một điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "something" ở nét nghĩa "một thứ gì đó, một điều gì đó" (ngoài ra "anything" còn biểu thị: bất cứ điều gì, bất kỳ vật gì).

““A thing is to the sense that uses it what to the sense It seems to be; it is never anything else.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: something

Idioms, in which a specific phrase means something very different from its literal meaning, fall into this category.

Thành ngữ, trong đó một cụm từ cụ thể có nghĩa gì đó rất khác với nghĩa đen của nó, thuộc loại này.

Tác phẩm mở: German/Grammar/Basic terminology
Now, what if we wanted to express doing something "after" a period of time?

Bây giờ, nếu chúng ta muốn diễn đạt việc làm gì đó "sau" một khoảng thời gian thì sao?

Tác phẩm mở: General Literary Chinese from Scratch/How Much Time, Exactly?
Regarding the interview with the child alone: there is a presumption that the child will say something that the adults will not say.

Về cuộc phỏng vấn một mình đứa trẻ: có giả định rằng đứa trẻ sẽ nói điều gì đó mà người lớn sẽ không nói.

Tác phẩm mở: All Party Parliamentary Group on Home Education
There was something queer and supernatural in finding her again in the same spot.

Có điều gì đó kỳ lạ và siêu nhiên khi tìm thấy cô ấy một lần nữa ở cùng một chỗ.

Hanshew, Mary E.: The Riddle of the Purple Emperor, Nguyên văn tác phẩm
Somebody has plotted something: you cannot too soon find out who and what it is.”

Tôi đảm bảo với bạn rằng đó không phải là ma quỷ; hoặc nếu có thì nó đã khoác lên mình chiếc áo choàng của một thiên thần ánh sáng.

Brontë, Charlotte: Jane Eyre: An Autobiography, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She knew by experience the tranquilizing influence of giving him something to do.

Qua kinh nghiệm, cô biết tác dụng an thần của việc giao cho anh việc gì đó để làm.

Collins, Wilkie: Jezebel's Daughter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I shall infallibly blow out at that obnoxious old person, or else do something equally reprehensible."

"Tôi chắc chắn sẽ mắng ông già đáng ghét đó, nếu không sẽ làm điều gì đó đáng trách tương tự."

Duchess, 1855?-1897: Molly Bawn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It seemed like a fatality that something must always interpose to bar the road to success.

Có vẻ như đó là một tai họa khi luôn phải có thứ gì đó xen vào để cản đường thành công.

Lever, Charles: The Martins Of Cro' Martin, Vol. I (of II), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: something

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “something” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Idioms, in which a specific phrase means something very different from its literal meaning, fall into this category.”

Thành ngữ, trong đó một cụm từ cụ thể có nghĩa gì đó rất khác với nghĩa đen của nó, thuộc loại này.

Nguồn: Tác phẩm mở: German/Grammar/Basic terminology

“Now, what if we wanted to express doing something "after" a period of time?”

Bây giờ, nếu chúng ta muốn diễn đạt việc làm gì đó "sau" một khoảng thời gian thì sao?

Nguồn: Tác phẩm mở: General Literary Chinese from Scratch/How Much Time, Exactly?

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “something”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “something” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “something”

Mục từ cốt lõi: something: đại từ (pron).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “something”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “something” với tần suất cao:

15.608 lần trong kho sách
22.361 lần trong kho sách
5.002 lần trong kho sách
16.095 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “something”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “something”:

Đồng nghĩa:anything

“The only bright thought was that Sir Toby would be there, and Toby would probably have something amusing to say.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “something”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsʌmθɪŋ/.

something (đại từ): một thứ gì đó, một điều gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: An unspecified or unknown thing; a thing of some value or importance.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: đại từ (pron)

something (đại từ (pron))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi15.608 lần trong kho sách

something else

“He would have to submit humbly to be taught ... and by that time they would have swung on to something else.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm22.361 lần trong kho sách

something like

“In particular, the conformal map from the component onto the disk is something like the squareroot of the multiplier.” (Đặc biệt, bản đồ tuân thủ từ thành phần vào đĩa giống như căn bậc hai của số nhân.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.002 lần trong kho sách

something to eat

“"I do indeed feel excessive lassitude, missis," said the cottager, as he came in; "and I want something to eat.” (“Quả thực tôi cảm thấy quá mệt mỏi, thưa cô,” người chủ nhà nói khi bước vào; "và tôi muốn ăn gì đó.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The only bright thought was that Sir Toby would be there, and Toby would probably have _____ amusing to say.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: something

The only bright thought was that Sir Toby would be there, and Toby would probably have something amusing to say.

Nguồn: Balfour, Hearnden: The enterprising burglar

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Again as Franklin said this, _____ in the way he said it made Wilson suspicious.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: something

Again as Franklin said this, something in the way he said it made Wilson suspicious.

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “something”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: something

Hỏi đáp trọng tâm

something nghĩa là gì (meaning & definition)?

something nghĩa là một thứ gì đó, một điều gì đó. something là một đại từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an unspecified or unknown thing; a thing of some value or importance.

Từ something trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsʌmθɪŋ/.

Từ something là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "something" giữ vai trò từ loại là đại từ.

Các nét nghĩa của từ something theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một thứ gì đó, một điều gì đó (Ví dụ: “Idioms, in which a specific phrase means something very different from its literal meaning, fall into this category.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ something:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsʌmθɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ something:

something else; something like; something to eat; something about; something wrong

something được dùng trong câu như thế nào?

The only bright thought was that Sir Toby would be there, and Toby would probably have something amusing to say. (Hearnden Balfour, The enterprising burglar; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/something, mã đối chiếu EV-AFE3EE0C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.