Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

science

danh từ (n)

A1
/ˈsaɪəns//ˈsaɪəns/
Biến thể:
sciences/ˈsaɪənsəz/
(Số nhiều danh từ)

Science có nghĩa là khoa học, một nhánh kiến thức khoa học cụ thể.

Định nghĩa Anh - Anh: A particular branch of scientific knowledge.

Họ từ:scientist(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một nhánh kiến thức khoa học cụ thể”:scienceA1/scientific disciplineA1/skillA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sciencedanh từ (n)

    A particular branch of scientific knowledge.

    Một nhánh kiến thức khoa học cụ thể.

    • •

      Other inventors used science to design better tools and machines.

      Các nhà phát minh khác đã sử dụng khoa học để thiết kế các công cụ và máy móc tốt hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):scientific discipline
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sciencedanh từ (n)

    Ability to produce solutions in some problem domain.

    Khả năng đưa ra giải pháp trong một số lĩnh vực vấn đề.

    Đồng nghĩa (SYN):skill
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): science

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: science

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "science" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: scientist: danh từ (n).

scientistdanh từ (n)/ˈsaɪəntɪst/

một người có kiến thức nâng cao về một hoặc nhiều ngành khoa học

•

I have learned to look upon bisexuality as a scientist and a philosopher.

Nguồn: Werther, Ralph: The female-impersonators

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: science

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "science". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • science fiction

    They fear the development of artificial intelligence that can control humanity, as many science fiction media has portrayed.

    Họ lo sợ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo có thể điều khiển loài người, như nhiều phương tiện truyền thông khoa học viễn tưởng đã miêu tả.

    Tác phẩm mở: Professionalism/Knightscope and Autonomous Data Machines

  • computer science

    Applied sciences include medical sciences, engineering sciences, and computer science.

    Tác phẩm mở: Rhetoric and Composition/Advanced Topics

  • academy of science
  • social science

    Qualitative methods include interviews, observations, journaling, and other methods common to social science research.

    Wikipedia contributors: Chemistry education

  • physical science

    This includes liberal arts, engineering, agriculture, management, physical science and mathematical sciences, nursing, and law.

    Wikipedia contributors: Brigham Young University

  • political science

    By dismissing it in professional training as deviantly “utopian,” “idealistic,” and “unrealistic,” political science intellect is condemned to confinement in perpetual lethality.

    Bằng cách coi nó trong quá trình đào tạo chuyên nghiệp là lệch lạc “không tưởng”, “duy tâm” và “phi thực tế”, trí tuệ khoa học chính trị bị kết án giam cầm trong tình trạng gây chết người vĩnh viễn.

    Tác phẩm mở: Ethics/Nonkilling/Political Science

  • natural science

    Natural science is split into two big parts: life science and physical science.

    Wikipedia contributors: Natural science

  • medical science
  • modern science

    It was scientifically and mathematically constructed ages before modern science or mathematics were born.

    Nichols, James T. (James Thomas): Birdseye Views of Far Lands

  • christian science
  • occult science
  • psychological science

    However, modern psychological science incorporates physiological and neurological processes into its conceptions of perception, cognition, behavior, and mental disorders.

    Tuy nhiên, khoa học tâm lý hiện đại kết hợp các quá trình sinh lý và thần kinh vào các quan niệm về nhận thức, nhận thức, hành vi và rối loạn tâm thần.

    Tác phẩm mở: Fringe Psychology

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: science

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "science" phân theo từng nét nghĩa (một nhánh kiến thức khoa học cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "science" khi diễn đạt nét nghĩa: một nhánh kiến thức khoa học cụ thể.

Đồng nghĩa với "science" ở nét nghĩa "khả năng đưa ra giải pháp trong một số lĩnh vực vấn đề" (ngoài ra "skill" còn biểu thị: một khả năng đã có được bằng cách đào tạo).

“Strength in marketing and sales, such as selling the organization and its mission to interest of the public, is a must-have skill as well.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: science

Other inventors used science to design better tools and machines.

Các nhà phát minh khác đã sử dụng khoa học để thiết kế các công cụ và máy móc tốt hơn.

Wikipedia contributors: Applied science
In the hacker viewpoint, almost any system could benefit from an easy flow of information, a concept known as transparency in the social sciences.

Theo quan điểm của hacker, hầu hết mọi hệ thống đều có thể hưởng lợi từ luồng thông tin dễ dàng, một khái niệm được gọi là tính minh bạch trong khoa học xã hội.

Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Ethics and Values in the Information Professions
However, modern psychological science incorporates physiological and neurological processes into its conceptions of perception, cognition, behavior, and mental disorders.

Tuy nhiên, khoa học tâm lý hiện đại kết hợp các quá trình sinh lý và thần kinh vào các quan niệm về nhận thức, nhận thức, hành vi và rối loạn tâm thần.

Tác phẩm mở: Fringe Psychology
Students could use the iPad to collect information on field trips or in science labs.

Học sinh có thể sử dụng iPad để thu thập thông tin trong các chuyến đi thực địa hoặc trong phòng thí nghiệm khoa học.

Tác phẩm mở: Technology Integration In K12 Education/Challenges of Technology in the Classroom
In the two papers Hwang published in Science it was found that the data had been fabricated and thus the papers were retracted.

Trong hai bài báo mà Hwang đăng trên Science, người ta phát hiện ra rằng dữ liệu đã bịa đặt và do đó các bài báo đã bị rút lại.

Tác phẩm mở: Professionalism/Medical Ghostwriting
Because of Leibniz’s dream, now we have computer science and universal machines called computers.

Nhờ giấc mơ của Leibniz, giờ đây chúng ta có khoa học máy tính và những cỗ máy vạn năng được gọi là máy tính.

Tác phẩm mở: Foundations of Computer Science/What is Computing, Nguyên văn tác phẩm
They fear the development of artificial intelligence that can control humanity, as many science fiction media has portrayed.

Họ lo sợ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo có thể điều khiển loài người, như nhiều phương tiện truyền thông khoa học viễn tưởng đã miêu tả.

Tác phẩm mở: Professionalism/Knightscope and Autonomous Data Machines, Nguyên văn tác phẩm
By dismissing it in professional training as deviantly “utopian,” “idealistic,” and “unrealistic,” political science intellect is condemned to confinement in perpetual lethality.

Bằng cách coi nó trong quá trình đào tạo chuyên nghiệp là lệch lạc “không tưởng”, “duy tâm” và “phi thực tế”, trí tuệ khoa học chính trị bị kết án giam cầm trong tình trạng gây chết người vĩnh viễn.

Tác phẩm mở: Ethics/Nonkilling/Political Science, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: science

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “science” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Other inventors used science to design better tools and machines.”

Các nhà phát minh khác đã sử dụng khoa học để thiết kế các công cụ và máy móc tốt hơn.

Nguồn: Wikipedia contributors: Applied science

“In the hacker viewpoint, almost any system could benefit from an easy flow of information, a concept known as transparency in the social sciences.”

Theo quan điểm của hacker, hầu hết mọi hệ thống đều có thể hưởng lợi từ luồng thông tin dễ dàng, một khái niệm được gọi là tính minh bạch trong khoa học xã hội.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Ethics and Values in the Information Professions

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “science”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “science” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “science”

Họ từ liên kết: scientist: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “science”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “science” với tần suất cao:

1.095 lần trong kho sách
1.064 lần trong kho sách
913 lần trong kho sách
1.322 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “science”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “science”:

“If, therefore, the Gods are superessential, and subsist prior to beings, there is neither any opinion of them, nor science and dianoia, nor intellection.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “science”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaɪəns/.

science (danh từ): một nhánh kiến thức khoa học cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: A particular branch of scientific knowledge.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

science (danh từ (n)) ↔ scientist

Họ từ trong dữ liệu: scientist: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.095 lần trong kho sách

science fiction

“They fear the development of artificial intelligence that can control humanity, as many science fiction media has portrayed.” (Họ lo sợ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo có thể điều khiển loài người, như nhiều phương tiện truyền thông khoa học viễn tưởng đã miêu tả.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.064 lần trong kho sách

computer science

“Applied sciences include medical sciences, engineering sciences, and computer science.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái913 lần trong kho sách

academy of science

Nét nghĩa mở rộng: ability to produce solutions in some problem domain (khả năng đưa ra giải pháp trong một số lĩnh vực vấn đề)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“If, therefore, the Gods are superessential, and subsist prior to beings, there is neither any opinion of them, nor _____ and dianoia, nor intellection.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: science

If, therefore, the Gods are superessential, and subsist prior to beings, there is neither any opinion of them, nor science and dianoia, nor intellection.

Nguồn: Proclus: The six books of Proclus, the Platonic successor, on the theology of Plato (vol. 2 of 2)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“_____ and scientific methods have become controlling intellectual forces, and history, like every other subject, has come under this influence.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Science

Science and scientific methods have become controlling intellectual forces, and history, like every other subject, has come under this influence.

Nguồn: Brackett, Anna C. (Anna Callender), 1836-1911 [Editor]: Woman and the higher education

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “science”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: science

Hỏi đáp trọng tâm

science nghĩa là gì (meaning & definition)?

science nghĩa là khoa học. science là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a particular branch of scientific knowledge.

Từ science trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪən/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaɪəns/.

Từ science là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "science" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: sciences.

Các nét nghĩa của từ science theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một nhánh kiến thức khoa học cụ thể (Ví dụ: “Other inventors used science to design better tools and machines.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: khả năng đưa ra giải pháp trong một số lĩnh vực vấn đề

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ science:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsaɪəns/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: sciences.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ science:

science fiction; computer science; academy of science; social science; physical science

science được dùng trong câu như thế nào?

If, therefore, the Gods are superessential, and subsist prior to beings, there is neither any opinion of them, nor science and dianoia, nor intellection. (Proclus, The six books of Proclus, the Platonic successor, on the theology of Plato (vol. 2 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/science, mã đối chiếu EV-CEF1B8ED. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

sciences