Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sciences

danh từ (n)

A1
/ˈsaɪənsəz//ˈsaɪənsəz/

Sciences có nghĩa là một nhánh kiến thức khoa học cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "science").

Định nghĩa Anh - Anh: A particular branch of scientific knowledge.

Họ từ:science(danh từ (n))/scientist(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một nhánh kiến thức khoa học cụ thể”:sciencesA1/scienceA1/scientific disciplineA1/skillA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sciencesdanh từ (n)

    A particular branch of scientific knowledge.

    Một nhánh kiến thức khoa học cụ thể.

    • •

      In the hacker viewpoint, almost any system could benefit from an easy flow of information, a concept known as transparency in the social sciences.

      Theo quan điểm của hacker, hầu hết mọi hệ thống đều có thể hưởng lợi từ luồng thông tin dễ dàng, một khái niệm được gọi là tính minh bạch trong khoa học xã hội.

    Đồng nghĩa (SYN):science/scientific discipline
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sciencesdanh từ (n)

    Ability to produce solutions in some problem domain.

    Khả năng đưa ra giải pháp trong một số lĩnh vực vấn đề.

    Đồng nghĩa (SYN):science/skill
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sciences

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

science ↔ sciences

Mục từ "sciences" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "science" (một nhánh kiến thức khoa học cụ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sciences

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sciences" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: science: danh từ (n), scientist: danh từ (n).

sciencedanh từ (n)/ˈsaɪəns/

một nhánh kiến thức khoa học cụ thể

•

If, therefore, the Gods are superessential, and subsist prior to beings, there is neither any opinion of them, nor science and dianoia, nor intellection.

Nguồn: Proclus: The six books of Proclus, the Platonic successor, on the theology of Plato (vol. 2 of 2)

scientistdanh từ (n)/ˈsaɪəntɪst/

một người có kiến thức nâng cao về một hoặc nhiều ngành khoa học

•

I have learned to look upon bisexuality as a scientist and a philosopher.

Nguồn: Werther, Ralph: The female-impersonators

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sciences

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sciences". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • science fiction
  • computer science

    Applied sciences include medical sciences, engineering sciences, and computer science.

    Tác phẩm mở: Rhetoric and Composition/Advanced Topics

  • academy of science
  • social science
  • physical science
  • political science
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sciences

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sciences" phân theo từng nét nghĩa (một nhánh kiến thức khoa học cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sciences" ở nét nghĩa "một nhánh kiến thức khoa học cụ thể" (ngoài ra "science" còn biểu thị: khả năng đưa ra giải pháp trong một số lĩnh vực vấn đề).

“If, therefore, the Gods are superessential, and subsist prior to beings, there is neither any opinion of them, nor science and dianoia, nor intellection.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sciences" khi diễn đạt nét nghĩa: một nhánh kiến thức khoa học cụ thể.

Đồng nghĩa với "sciences" ở nét nghĩa "khả năng đưa ra giải pháp trong một số lĩnh vực vấn đề" (ngoài ra "skill" còn biểu thị: một khả năng đã có được bằng cách đào tạo).

“Strength in marketing and sales, such as selling the organization and its mission to interest of the public, is a must-have skill as well.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sciences

Other inventors used science to design better tools and machines.

Các nhà phát minh khác đã sử dụng khoa học để thiết kế các công cụ và máy móc tốt hơn.

Wikipedia contributors: Applied science
In the hacker viewpoint, almost any system could benefit from an easy flow of information, a concept known as transparency in the social sciences.

Theo quan điểm của hacker, hầu hết mọi hệ thống đều có thể hưởng lợi từ luồng thông tin dễ dàng, một khái niệm được gọi là tính minh bạch trong khoa học xã hội.

Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Ethics and Values in the Information Professions
However, modern psychological science incorporates physiological and neurological processes into its conceptions of perception, cognition, behavior, and mental disorders.

Tuy nhiên, khoa học tâm lý hiện đại kết hợp các quá trình sinh lý và thần kinh vào các quan niệm về nhận thức, nhận thức, hành vi và rối loạn tâm thần.

Tác phẩm mở: Fringe Psychology
Students could use the iPad to collect information on field trips or in science labs.

Học sinh có thể sử dụng iPad để thu thập thông tin trong các chuyến đi thực địa hoặc trong phòng thí nghiệm khoa học.

Tác phẩm mở: Technology Integration In K12 Education/Challenges of Technology in the Classroom
In the two papers Hwang published in Science it was found that the data had been fabricated and thus the papers were retracted.

Trong hai bài báo mà Hwang đăng trên Science, người ta phát hiện ra rằng dữ liệu đã bịa đặt và do đó các bài báo đã bị rút lại.

Tác phẩm mở: Professionalism/Medical Ghostwriting
If, therefore, the Gods are superessential, and subsist prior to beings, there is neither any opinion of them, nor science and dianoia, nor intellection.
Proclus: The six books of Proclus, the Platonic successor, on the theology of Plato (vol. 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Science and scientific methods have become controlling intellectual forces, and history, like every other subject, has come under this influence.
Brackett, Anna C. (Anna Callender), 1836-1911 [Editor]: Woman and the higher education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The open sharing of information has been part of science for hundreds of years.
Tác phẩm mở: Introduction to Psychology/Scientific method
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sciences

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sciences” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Other inventors used science to design better tools and machines.”

Các nhà phát minh khác đã sử dụng khoa học để thiết kế các công cụ và máy móc tốt hơn.

Nguồn: Wikipedia contributors: Applied science

“In the hacker viewpoint, almost any system could benefit from an easy flow of information, a concept known as transparency in the social sciences.”

Theo quan điểm của hacker, hầu hết mọi hệ thống đều có thể hưởng lợi từ luồng thông tin dễ dàng, một khái niệm được gọi là tính minh bạch trong khoa học xã hội.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Ethics and Values in the Information Professions

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sciences”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sciences” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sciences”

Dữ liệu từ nguyên: science ↔ sciences

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sciences”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sciences” với tần suất cao:

1.095 lần trong kho sách
1.064 lần trong kho sách
913 lần trong kho sách
1.322 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sciences”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sciences”:

“If, therefore, the Gods are superessential, and subsist prior to beings, there is neither any opinion of them, nor science and dianoia, nor intellection.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sciences”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪənsəz/; US /ˈsaɪənsəz/.

sciences (danh từ): một nhánh kiến thức khoa học cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: A particular branch of scientific knowledge.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

science ↔ sciences

Họ từ trong dữ liệu: science: danh từ (n), scientist: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.095 lần trong kho sách

science fiction

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sciences" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.064 lần trong kho sách

computer science

“Applied sciences include medical sciences, engineering sciences, and computer science.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái913 lần trong kho sách

academy of science

Nét nghĩa mở rộng: ability to produce solutions in some problem domain (khả năng đưa ra giải pháp trong một số lĩnh vực vấn đề)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Applied _____ include medical sciences, engineering sciences, and computer science.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sciences

Applied sciences include medical sciences, engineering sciences, and computer science.

Nguồn: Tác phẩm mở: Rhetoric and Composition/Advanced Topics

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“In the hacker viewpoint, almost any system could benefit from an easy flow of information, a concept known as transparency in the social _____.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Theo quan điểm của hacker, hầu hết mọi hệ thống đều có thể hưởng lợi từ luồng thông tin dễ dàng, một khái niệm được gọi là tính minh bạch trong khoa học xã hội.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sciences

In the hacker viewpoint, almost any system could benefit from an easy flow of information, a concept known as transparency in the social sciences.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Ethics and Values in the Information Professions

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sciences”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sciences

Hỏi đáp trọng tâm

sciences nghĩa là gì (meaning & definition)?

sciences (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsaɪənsəz/) có nghĩa là một nhánh kiến thức khoa học cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "science"). a particular branch of scientific knowledge

Từ sciences trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪən/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪənsəz/; US /ˈsaɪənsəz/.

Từ sciences là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sciences" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sciences theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một nhánh kiến thức khoa học cụ thể (Ví dụ: “In the hacker viewpoint, almost any system could benefit from an easy flow of information, a concept known as transparency in the social sciences.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: khả năng đưa ra giải pháp trong một số lĩnh vực vấn đề

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sciences:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsaɪənsəz/; US /ˈsaɪənsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sciences:

science fiction; computer science; academy of science; social science; physical science

sciences được dùng trong câu như thế nào?

If, therefore, the Gods are superessential, and subsist prior to beings, there is neither any opinion of them, nor science and dianoia, nor intellection. (Proclus, The six books of Proclus, the Platonic successor, on the theology of Plato (vol. 2 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sciences, mã đối chiếu EV-CB42CDAD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sciences" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "science".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

science