Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

play

động từ (v)

/ˈpleɪ//ˈpleɪ/
Biến thể:
played/ˈpleɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
playing/ˈpleɪɪŋ/
(Dạng V-ing)
plays/ˈpleɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Play có nghĩa là chơi; chơi nhạc cụ; vở kịch, tham gia trò chơi hoặc môn thể thao.

Định nghĩa Anh - Anh: Participate in games or sport.

Họ từ:player(danh từ (n))/playful(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tham gia trò chơi hoặc môn thể thao”:playB1/dramaA1/dramatic playB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.playđộng từ (v)

    Participate in games or sport.

    Tham gia trò chơi hoặc môn thể thao.

  2. 2.playdanh từ (n)

    A dramatic work intended for performance by actors on a stage.

    Tác phẩm kịch được viết để diễn viên biểu diễn trên sân khấu.

    Đồng nghĩa (SYN):drama/dramatic play
  3. 3.playđộng từ (v)

    Act or have an effect in a specified way or with a specific effect or outcome.

    Hành động hoặc gây tác động theo một cách nhất định hay tạo một kết quả nhất định.

  4. 4.playđộng từ (v)

    Play on an instrument.

    Chơi nhạc cụ.

  5. 5.playdanh từ (n)

    A theatrical performance of a drama.

    Buổi biểu diễn một vở kịch trên sân khấu.

  6. 6.playdanh từ (n)

    A preset plan of action in team sports.

    Phương án phối hợp được định trước trong môn thể thao đồng đội.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): play

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: play

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "play" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: player: danh từ (n), playful: tính từ (adj).

playerdanh từ (n)/ˈpleɪɚ/

một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi

•

They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.

Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's ball nine

playfultính từ (adj)/ˈpleɪfəl/

đầy niềm vui và tinh thần cao

•

There was my jewel of a boy on the opposite side of the street, just setting his top going in the most playful manner possible.

Có một cậu bé đáng yêu của tôi ở phía đối diện con phố, đang cởi áo một cách vui tươi nhất có thể.

Nguồn: Collins, Wilkie: After Dark

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: play

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "play". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • play cards
  • fair play
  • play games
  • play a role

    The product differentiation at the heart of monopolistic competition can also play a role in creating oligopoly.

    Sự khác biệt hóa sản phẩm là trọng tâm của cạnh tranh độc quyền cũng có thể đóng một vai trò trong việc tạo ra sự độc quyền nhóm.

    Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Oligopoly

  • play the part
  • play an important
  • foul play

    There was foul play of some kind; but what the nature of the mystery was a question he could not answer.

    Có một kiểu chơi xấu nào đó; nhưng bản chất của bí ẩn là một câu hỏi mà anh không thể trả lời được.

    Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Lucius Davoren; or, Publicans and sinners, vol. 2

  • play the game
  • play a game
  • band play
  • play the piano
  • play with
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: play

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "play" phân theo từng nét nghĩa (tham gia trò chơi hoặc môn thể thao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "play" ở nét nghĩa "tác phẩm kịch được viết để diễn viên biểu diễn trên sân khấu" (ngoài ra "drama" còn biểu thị: một tác phẩm kịch dành cho diễn viên biểu diễn trên sân khấu).

“And around it dramas, robberies, assassinations, madness, a regular boiling up of passion and violence."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "play" khi diễn đạt nét nghĩa: tác phẩm kịch được viết để diễn viên biểu diễn trên sân khấu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: play

One important aspect of play is the development of children’s physical and social skills.

Một khía cạnh quan trọng của vui chơi là sự phát triển các kỹ năng thể chất và xã hội của trẻ.

Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Psychology of Play
Due to the differences in play styles, there is no way to predict what settings people might prefer so the default settings are empty.

Do sự khác biệt trong phong cách chơi, không có cách nào để dự đoán cài đặt nào mọi người có thể thích nên cài đặt mặc định trống.

Tác phẩm mở: EverQuest/Frequently Asked Questions
A cutscene will play in which you hand over the Dossier to Tenpenny, and he beats another officer there who has been snitching.

Một đoạn cắt cảnh sẽ xuất hiện trong đó bạn giao Hồ sơ cho Tenpenny, và anh ta đánh bại một sĩ quan khác đang rình mò ở đó.

Tác phẩm mở: Grand Theft Auto: San Andreas/Missions/High Noon
With thousands of hours of playing experience this map specialized elite-squad is the veteran among the McKenna expert clans.

Với hàng nghìn giờ trải nghiệm chơi, đội quân ưu tú chuyên biệt trên bản đồ này là cựu chiến binh trong số các gia tộc chuyên gia McKenna.

Tác phẩm mở: America's Army: Special Forces/MOUT Mckenna Tactics
When playing the game, the player can choose to inspect the discard pile by entering a "D" at their first input.

Khi chơi trò chơi, người chơi có thể chọn kiểm tra đống đồ bỏ đi bằng cách nhập chữ "D" ở lần nhập đầu tiên.

Tác phẩm mở: A-level Computing/AQA/Paper 1/Skeleton program/2022
Micromobility could play a significant role in this approach by fulfilling the first and last kilometres of a multimodal trip initiated through a MaaS provider.

Khả năng di chuyển vi mô có thể đóng một vai trò quan trọng trong phương pháp này bằng cách hoàn thành km đầu tiên và km cuối cùng của chuyến đi đa phương thức được bắt đầu thông qua nhà cung cấp MaaS.

Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2024/Micromobility in Brisbane
Before playing the mini-game, a certain number of coins are taken from all players.

Trước khi chơi trò chơi nhỏ, một số xu nhất định sẽ được lấy từ tất cả người chơi.

Wikipedia contributors: Mario Party 2, Nguyên văn tác phẩm
They wish to discern the role that learning technologies play in self-regulated learning environment.

Họ mong muốn nhận ra vai trò của công nghệ học tập trong môi trường học tập tự điều chỉnh.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Metacognition and Self-Regulated Learning, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: play

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “play” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“One important aspect of play is the development of children’s physical and social skills.”

Một khía cạnh quan trọng của vui chơi là sự phát triển các kỹ năng thể chất và xã hội của trẻ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Psychology of Play

“Due to the differences in play styles, there is no way to predict what settings people might prefer so the default settings are empty.”

Do sự khác biệt trong phong cách chơi, không có cách nào để dự đoán cài đặt nào mọi người có thể thích nên cài đặt mặc định trống.

Nguồn: Tác phẩm mở: EverQuest/Frequently Asked Questions

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “play”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “play” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “play”

Họ từ liên kết: player: danh từ (n), playful: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “play”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “play” với tần suất cao:

2.095 lượt ghép trong kho văn bản
2.712 lượt ghép trong kho văn bản
1.917 lượt ghép trong kho văn bản
1.559 lượt ghép trong kho văn bản
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “play”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “play”:

Đồng nghĩa:dramadramatic play

““Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “play”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpleɪ/.

play (động từ): tham gia trò chơi hoặc môn thể thao

Định nghĩa tiếng Anh: Participate in games or sport.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

play (động từ (v)) ↔ player, playful

Họ từ trong dữ liệu: player: danh từ (n), playful: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.095 lượt ghép trong kho văn bản

play cards

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "play" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.712 lượt ghép trong kho văn bản

fair play

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "play" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.917 lượt ghép trong kho văn bản

play games

Nét nghĩa mở rộng: a dramatic work intended for performance by actors on a stage (tác phẩm kịch được viết để diễn viên biểu diễn trên sân khấu)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““Those who cannot see the _____ should read the book: those who can should do both.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: play

“Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.”

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"You sure have _____ tarnation thunder with that kid, Billy."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: played

"You sure have played tarnation thunder with that kid, Billy."

Nguồn: Cohen, Octavus Roy: Jim Hanvey, detective

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “play”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: play

Hỏi đáp trọng tâm

play nghĩa là gì (meaning & definition)?

play nghĩa là chơi; chơi nhạc cụ; vở kịch. play là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: participate in games or sport.

Từ play trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpleɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpleɪ/.

Từ play là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "play" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: played; Dạng V-ing: playing; Ngôi thứ 3 số ít: plays.

Các nét nghĩa của từ play theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: tham gia trò chơi hoặc môn thể thao - Nét nghĩa 2: tác phẩm kịch được viết để diễn viên biểu diễn trên sân khấu - Nét nghĩa 3: hành động hoặc gây tác động theo một cách nhất định hay tạo một kết quả nhất định - Nét nghĩa 4: chơi nhạc cụ - Nét nghĩa 5: buổi biểu diễn một vở kịch trên sân khấu - Nét nghĩa 6: phương án phối hợp được định trước trong môn thể thao đồng đội

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ play:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpleɪ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: played; Dạng V-ing: playing; Ngôi thứ 3 số ít: plays.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ play:

play cards; fair play; play games; play a role; play the part

play được dùng trong câu như thế nào?

“Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.” (Various, The book review digest, volume 04, 1908; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/play, mã đối chiếu EV-71BDAB60. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

played, playing, plays