played
động từ (v)
Played có nghĩa là một tác phẩm kịch dành cho diễn viên biểu diễn trên sân khấu (dạng biến thể ngữ pháp của "play").
Định nghĩa Anh - Anh: Participate in games or sport.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.playedđộng từ (v)
Participate in games or sport.
Một tác phẩm kịch dành cho diễn viên biểu diễn trên sân khấu.
Đồng nghĩa (SYN):playCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •play cards2.095 lần trong kho sách
- •fair play2.712 lần trong kho sách
- •play games1.917 lần trong kho sách
- •play a role1.559 lần trong kho sách
- •play the part3.097 lần trong kho sách
- •play an important1.794 lần trong kho sách
- 2.playeddanh từ (n)
A dramatic work intended for performance by actors on a stage.
Một buổi biểu diễn sân khấu của một vở kịch.
- 3.playedđộng từ (v)
Act or have an effect in a specified way or with a specific effect or outcome.
Một kế hoạch hành động định sẵn trong các môn thể thao đồng đội.
Đồng nghĩa (SYN):play - 4.playedđộng từ (v)
Play on an instrument.
Tham gia các trò chơi hoặc môn thể thao.
Đồng nghĩa (SYN):play - 5.playeddanh từ (n)
A theatrical performance of a drama.
Hành động hoặc có tác động theo một cách cụ thể hoặc có tác động hoặc kết quả cụ thể.
Đồng nghĩa (SYN):play - 6.playeddanh từ (n)
A preset plan of action in team sports.
Chơi trên một nhạc cụ.
Đồng nghĩa (SYN):play
Từ nguyên học (Etymology): played
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
play ↔ played
Mục từ "played" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "play" (một tác phẩm kịch dành cho diễn viên biểu diễn trên sân khấu).
Họ từ & Biến thể từ loại: played
Họ từ của "played" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: play: động từ (v), player: danh từ (n), playful: tính từ (adj).
tham gia trò chơi hoặc môn thể thao
Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
một người tham gia hoặc có kỹ năng ở một số trò chơi
They had hardly donned their uniforms, preparatory to practicing, when the door opened, and Dan Brown, heading his entire aggregation of players, stepped inside.
Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's ball nine
đầy niềm vui và tinh thần cao
There was my jewel of a boy on the opposite side of the street, just setting his top going in the most playful manner possible.
Có một cậu bé đáng yêu của tôi ở phía đối diện con phố, đang cởi áo một cách vui tươi nhất có thể.
Nguồn: Collins, Wilkie: After Dark
Cụm từ & Collocations: played
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "played". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- play cards
- fair play
- play games
- play a role
- play the part
- play an important
Đồng nghĩa & Sắc thái: played
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "played" phân theo từng nét nghĩa (một tác phẩm kịch dành cho diễn viên biểu diễn trên sân khấu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "played" ở nét nghĩa "một tác phẩm kịch dành cho diễn viên biểu diễn trên sân khấu" (ngoài ra "play" còn biểu thị: tham gia trò chơi hoặc môn thể thao).
““Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.””
Đồng nghĩa với "played" ở nét nghĩa "một buổi biểu diễn sân khấu của một vở kịch" (ngoài ra "drama" còn biểu thị: một tác phẩm kịch dành cho diễn viên biểu diễn trên sân khấu).
“And around it dramas, robberies, assassinations, madness, a regular boiling up of passion and violence."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "played" khi diễn đạt nét nghĩa: một buổi biểu diễn sân khấu của một vở kịch.
Câu dẫn chứng văn học: played
One important aspect of play is the development of children’s physical and social skills.Một khía cạnh quan trọng của vui chơi là sự phát triển các kỹ năng thể chất và xã hội của trẻ.
Due to the differences in play styles, there is no way to predict what settings people might prefer so the default settings are empty.Do sự khác biệt trong phong cách chơi, không có cách nào để dự đoán cài đặt nào mọi người có thể thích nên cài đặt mặc định trống.
A cutscene will play in which you hand over the Dossier to Tenpenny, and he beats another officer there who has been snitching.Một đoạn cắt cảnh sẽ xuất hiện trong đó bạn giao Hồ sơ cho Tenpenny, và anh ta đánh bại một sĩ quan khác đang rình mò ở đó.
With thousands of hours of playing experience this map specialized elite-squad is the veteran among the McKenna expert clans.Với hàng nghìn giờ trải nghiệm chơi, đội quân ưu tú chuyên biệt trên bản đồ này là cựu chiến binh trong số các gia tộc chuyên gia McKenna.
When playing the game, the player can choose to inspect the discard pile by entering a "D" at their first input.Khi chơi trò chơi, người chơi có thể chọn kiểm tra đống đồ bỏ đi bằng cách nhập chữ "D" ở lần nhập đầu tiên.
Micromobility could play a significant role in this approach by fulfilling the first and last kilometres of a multimodal trip initiated through a MaaS provider.Khả năng di chuyển vi mô có thể đóng một vai trò quan trọng trong phương pháp này bằng cách hoàn thành km đầu tiên và km cuối cùng của chuyến đi đa phương thức được bắt đầu thông qua nhà cung cấp MaaS.
“Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.”"You sure have played tarnation thunder with that kid, Billy."Đọc mở rộng theo CEFR: played
Từ vựng bậcA1→“One important aspect of play is the development of children’s physical and social skills.”
Một khía cạnh quan trọng của vui chơi là sự phát triển các kỹ năng thể chất và xã hội của trẻ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Cognitive Science: An Introduction/Psychology of Play
“Due to the differences in play styles, there is no way to predict what settings people might prefer so the default settings are empty.”
Do sự khác biệt trong phong cách chơi, không có cách nào để dự đoán cài đặt nào mọi người có thể thích nên cài đặt mặc định trống.
Nguồn: Tác phẩm mở: EverQuest/Frequently Asked Questions
Cấu trúc & Vận dụng: “played”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “played” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “played”
Dữ liệu từ nguyên: play ↔ played
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “played”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “played” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “played”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “played”:
““Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.””
Gợi ý luyện tập với “played”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
played (động từ): một tác phẩm kịch dành cho diễn viên biểu diễn trên sân khấu
Định nghĩa tiếng Anh: Participate in games or sport.
play ↔ played
Họ từ trong dữ liệu: play: động từ (v), player: danh từ (n), playful: tính từ (adj)
play cards
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "played" trong câu.
fair play
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "played" trong câu.
play games
Nét nghĩa mở rộng: a dramatic work intended for performance by actors on a stage (một buổi biểu diễn sân khấu của một vở kịch)
“"You sure have _____ tarnation thunder with that kid, Billy."”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: played
"You sure have played tarnation thunder with that kid, Billy."
Nguồn: Cohen, Octavus Roy: Jim Hanvey, detective
“"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not _____ for some years.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: played
"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.
Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Mr. Mulliner speaking
Ứng dụng & Mở rộng: “played”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “played”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “played”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “played” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “played” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: played
Hỏi đáp trọng tâmplayed nghĩa là gì (meaning & definition)?
played (động từ, phát âm Mỹ /ˈpleɪd/) có nghĩa là một tác phẩm kịch dành cho diễn viên biểu diễn trên sân khấu (dạng biến thể ngữ pháp của "play"). participate in games or sport
Từ played trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpleɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpleɪd/; US /ˈpleɪd/.
Từ played là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "played" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ played theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một tác phẩm kịch dành cho diễn viên biểu diễn trên sân khấu - Nét nghĩa 2 [A1]: một buổi biểu diễn sân khấu của một vở kịch - Nét nghĩa 3 [A1]: một kế hoạch hành động định sẵn trong các môn thể thao đồng đội - Nét nghĩa 4 [A1]: tham gia các trò chơi hoặc môn thể thao - Nét nghĩa 5 [A1]: hành động hoặc có tác động theo một cách cụ thể hoặc có tác động hoặc kết quả cụ thể - Nét nghĩa 6 [A1]: chơi trên một nhạc cụ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ played:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpleɪd/; US /ˈpleɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ played:
play cards; fair play; play games; play a role; play the part
played được dùng trong câu như thế nào?
“Those who cannot see the play should read the book: those who can should do both.” (Various, The book review digest, volume 04, 1908; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))