Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

other

tính từ (adj)

A1
/ˈʌðɚ//ˈʌðɚ/
Biến thể:
others/ˈʌðɚz/
(Biến thể ngữ pháp)

Other có nghĩa là khác, không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý.

Định nghĩa Anh - Anh: Not the same one or ones already mentioned or implied.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.othertính từ (adj)

    Not the same one or ones already mentioned or implied.

    Không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý.

    • •

      These other people are called referent others because we “refer to” them when we judge equity.

      Những người khác này được gọi là người tham khảo vì chúng ta “đề cập đến” họ khi đánh giá sự công bằng.

  2. 2.othertính từ (adj)

    Recently past.

    Vừa qua.

  3. 3.othertính từ (adj)

    Belonging to the distant past.

    Thuộc về quá khứ xa xôi.

    Đồng nghĩa (SYN):early/former
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): other

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: other

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "other". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • other side
  • other hand
  • many other
  • other things

    The Prince was always anxious to try all the Scotch dishes, such as haggis, and other things.

    Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at

  • other people

    These other people are called referent others because we “refer to” them when we judge equity.

    Những người khác này được gọi là người tham khảo vì chúng ta “đề cập đến” họ khi đánh giá sự công bằng.

    OpenStax: Process Theories of Motivation (Organizational Behavior)

  • among other
  • other day
  • other words
  • other men

    What was wrong, under the circumstances, for May to go out driving or lunching with other men ... with Jim Carewe, in particular?

    Burton, Beatrice: The flapper wife

  • every other
  • other end
  • several other
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: other

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "other" phân theo từng nét nghĩa (không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "other" ở nét nghĩa "thuộc về quá khứ xa xôi" (ngoài ra "early" còn biểu thị: tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến).

“Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.”

Đồng nghĩa với "other" ở nét nghĩa "thuộc về quá khứ xa xôi" (ngoài ra "former" còn biểu thị: đề cập đến cái đầu tiên trong số hai thứ hoặc những người được đề cập (hoặc cái trước đó hoặc một trong nhiều thứ)).

“"Now I return to a new experience, may-be no better than the former," I thought.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: other

There were among the class some amusing characters, and others who had marked individualities.

Trong lớp có một số nhân vật vui nhộn và những người khác có cá tính riêng.

Drayson, Alfred W. (Alfred Wilks): The Gentleman Cadet His Career and Adventures at the Royal Military Academy Woolwich, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These other people are called referent others because we “refer to” them when we judge equity.

Những người khác này được gọi là người tham khảo vì chúng ta “đề cập đến” họ khi đánh giá sự công bằng.

OpenStax: Process Theories of Motivation (Organizational Behavior), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
While all others, with cast-up eyes and hands, hurried off, as if contagion were in her vicinity.

Trong khi tất cả những người khác, mắt và tay bó bột, vội vã bỏ đi, như thể bệnh truyền nhiễm đang ở gần cô.

Burney, Fanny: The Wanderer; or, Female Difficulties (Volume 2 of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
It also happens that when several members of the same family have been taken, the others become mistrustful.

Điều đó cũng xảy ra khi một số thành viên trong cùng một gia đình bị bắt, những người khác trở nên nghi ngờ.

Aimard, Gustave: The Trappers of Arkansas; or, The Loyal Heart, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The buffalo went through our herd killing five head and crippling many others, and scattering them all over the plain.

Con trâu đi ngang qua đàn chúng tôi, giết chết năm con và làm nhiều con bị què, rồi rải chúng khắp đồng bằng.

Love, Nat: The Life and Adventures of Nat Love Better Known in the Cattle Country as "Deadwood Dick", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Among others, there was an Irishman who was known by the name of Barny, a contraction, I believe, for Barnaby.

Trong số những người khác, có một người Ireland được biết đến với cái tên Barny, tôi tin là viết tắt của Barnaby.

Edgeworth, Maria: Tales and Novels — Volume 02 Popular Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As such, their affiliation with political and cultural groups changed as well, several linguistic groups went extinct, and others changed quite quickly.

Do đó, mối liên hệ của họ với các nhóm chính trị và văn hóa cũng thay đổi, một số nhóm ngôn ngữ đã tuyệt chủng và những nhóm khác thay đổi khá nhanh chóng.

Wikipedia contributors: History of North America, Nguyên văn tác phẩm
He wears nearly every bird and beast that Noah had in the ark, and a few others quite unknown to antediluvial zoology.

Anh ta mặc gần như mọi loài chim và thú mà Nô-ê có trong tàu, và một số loài khác mà ngành động vật học thời tiền hồng thủy chưa biết đến.

Lever, Charles: The Dodd Family Abroad, Vol. I, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: other

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “other” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“There were among the class some amusing characters, and others who had marked individualities.”

Trong lớp có một số nhân vật vui nhộn và những người khác có cá tính riêng.

Nguồn: Drayson, Alfred W. (Alfred Wilks): The Gentleman Cadet His Career and Adventures at the Royal Military Academy Woolwich

“These other people are called referent others because we “refer to” them when we judge equity.”

Những người khác này được gọi là người tham khảo vì chúng ta “đề cập đến” họ khi đánh giá sự công bằng.

Nguồn: OpenStax: Process Theories of Motivation (Organizational Behavior)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “other”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “other” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “other”

Mục từ cốt lõi: other: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “other”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “other” với tần suất cao:

45.466 lần trong kho sách
32.377 lần trong kho sách
30.495 lần trong kho sách
22.772 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “other”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “other”:

Đồng nghĩa:earlyformer

“The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “other”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈʌðɚ/.

other (tính từ): không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý

Định nghĩa tiếng Anh: Not the same one or ones already mentioned or implied.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

other (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi45.466 lần trong kho sách

other side

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "other" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm32.377 lần trong kho sách

other hand

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "other" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái30.495 lần trong kho sách

many other

Nét nghĩa mở rộng: recently past (vừa qua)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of _____ have brackets under the overhang.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: others

The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang.

Nguồn: Robinson, Albert G. (Albert Gardner): Old New England houses

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Northumberland and _____ were executed, including lady Jane Grey and her husband, and the Roman Catholic religion was again restored.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: others

Northumberland and others were executed, including lady Jane Grey and her husband, and the Roman Catholic religion was again restored.

Nguồn: Baker, Arthur E. (Arthur Ernest): A Tennyson dictionary

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “other”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: other

Hỏi đáp trọng tâm

other nghĩa là gì (meaning & definition)?

other nghĩa là khác. other là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not the same one or ones already mentioned or implied.

Từ other trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʌð/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈʌðɚ/.

Từ other là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "other" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: others.

Các nét nghĩa của từ other theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý (Ví dụ: “These other people are called referent others because we “refer to” them when we judge equity.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: vừa qua - Nét nghĩa 3 [A1]: thuộc về quá khứ xa xôi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ other:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈʌðɚ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: others.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ other:

other side; other hand; many other; other things; other people

other được dùng trong câu như thế nào?

The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang. (Albert G. Robinson, Old New England houses; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/other, mã đối chiếu EV-2D248F64. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

others