others
tính từ (adj)
Others có nghĩa là không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý (dạng biến thể ngữ pháp của "other").
Định nghĩa Anh - Anh: Not the same one or ones already mentioned or implied.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.otherstính từ (adj)
Not the same one or ones already mentioned or implied.
Không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý.
- •
The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •other side45.466 lần trong kho sách
- •other hand32.377 lần trong kho sách
- •many other30.495 lần trong kho sách
- •other things22.772 lần trong kho sách
- •other people23.366 lần trong kho sách
- •among other12.544 lần trong kho sách
- •
- 2.otherstính từ (adj)
Recently past.
Vừa qua.
Đồng nghĩa (SYN):other - 3.otherstính từ (adj)
Belonging to the distant past.
Thuộc về quá khứ xa xôi.
Từ nguyên học (Etymology): others
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
other ↔ others
Mục từ "others" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "other" (không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý).
Họ từ & Biến thể từ loại: others
Họ từ của "others" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: other: tính từ (adj).
không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý
The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang.
Nguồn: Robinson, Albert G. (Albert Gardner): Old New England houses
Cụm từ & Collocations: others
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "others". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- other side
- other hand
- many other
- other things
The Prince was always anxious to try all the Scotch dishes, such as haggis, and other things.
Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at
- other people
- among other
Đồng nghĩa & Sắc thái: others
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "others" phân theo từng nét nghĩa (không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "others" ở nét nghĩa "không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý" (ngoài ra "other" còn biểu thị: vừa qua).
“The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang.”
Đồng nghĩa với "others" ở nét nghĩa "thuộc về quá khứ xa xôi" (ngoài ra "early" còn biểu thị: tại hoặc gần thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc diễn biến của các sự kiện hoặc trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến).
“Miss Sophy was delighted, and as she bade him good-by, she said, “I’m proud enough, to have peas so early.”
Đồng nghĩa với "others" ở nét nghĩa "thuộc về quá khứ xa xôi" (ngoài ra "former" còn biểu thị: đề cập đến cái đầu tiên trong số hai thứ hoặc những người được đề cập (hoặc cái trước đó hoặc một trong nhiều thứ)).
“"Now I return to a new experience, may-be no better than the former," I thought.”
Câu dẫn chứng văn học: others
The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang.Northumberland and others were executed, including lady Jane Grey and her husband, and the Roman Catholic religion was again restored.What was wrong, under the circumstances, for May to go out driving or lunching with other men ... with Jim Carewe, in particular?"Isn't she married to the doctor who was at your party the other night?"They stood side by side till the show was over, very conscious of each other, yet part of the crowd.Miss Susan would not have her couch placed near the others when she saw that Carol’s sleepy head was on his grandmother’s lap.“That is precisely my own condition,” replied Ben; “and as I see the ladies are all helped, this other dish will just fit my case.”The Prince was always anxious to try all the Scotch dishes, such as haggis, and other things.Đọc mở rộng theo CEFR: others
Từ vựng bậcA1→“The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang.”
Nguồn: Robinson, Albert G. (Albert Gardner): Old New England houses
“Northumberland and others were executed, including lady Jane Grey and her husband, and the Roman Catholic religion was again restored.”
Nguồn: Baker, Arthur E. (Arthur Ernest): A Tennyson dictionary
Cấu trúc & Vận dụng: “others”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “others” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “others”
Dữ liệu từ nguyên: other ↔ others
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “others”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “others” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “others”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
others (tính từ): không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý
Định nghĩa tiếng Anh: Not the same one or ones already mentioned or implied.
other ↔ others
Họ từ trong dữ liệu: other: tính từ (adj)
other side
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "others" trong câu.
other hand
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "others" trong câu.
many other
Nét nghĩa mở rộng: recently past (vừa qua)
“The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of _____ have brackets under the overhang.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: others
The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang.
Nguồn: Robinson, Albert G. (Albert Gardner): Old New England houses
“Northumberland and _____ were executed, including lady Jane Grey and her husband, and the Roman Catholic religion was again restored.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: others
Northumberland and others were executed, including lady Jane Grey and her husband, and the Roman Catholic religion was again restored.
Nguồn: Baker, Arthur E. (Arthur Ernest): A Tennyson dictionary
Ứng dụng & Mở rộng: “others”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “others”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “others”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “others” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “others” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: others
Hỏi đáp trọng tâmothers nghĩa là gì (meaning & definition)?
others (tính từ, phát âm Mỹ /ˈʌðɚz/) có nghĩa là không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý (dạng biến thể ngữ pháp của "other"). not the same one or ones already mentioned or implied
Từ others trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʌð/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌðɚz/; US /ˈʌðɚz/.
Từ others là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "others" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ others theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không giống với những cái đã được đề cập hoặc ngụ ý (Ví dụ: “The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: vừa qua - Nét nghĩa 3 [A1]: thuộc về quá khứ xa xôi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ others:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʌðɚz/; US /ˈʌðɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ others:
other side; other hand; many other; other things; other people
others được dùng trong câu như thế nào?
The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang. (Albert G. Robinson, Old New England houses; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))