Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

night

danh từ (n)

A1
/ˈnaɪt//ˈnaɪt/
Biến thể:
nights/ˈnaɪts/
(Số nhiều danh từ)

Night có nghĩa là đêm, thời gian sau khi mặt trời lặn và trước khi mặt trời mọc khi bên ngoài trời còn tối.

Định nghĩa Anh - Anh: The time after sunset and before sunrise while it is dark outside.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nightdanh từ (n)

    The time after sunset and before sunrise while it is dark outside.

    Thời gian sau khi mặt trời lặn và trước khi mặt trời mọc khi bên ngoài trời còn tối.

    • •

      "I thought I heard burglars about here last night, while on duty," the policeman explained.

      “Tôi nghĩ tôi đã nghe thấy tiếng trộm ở đây tối qua, khi đang làm nhiệm vụ,” viên cảnh sát giải thích.

    Đồng nghĩa (SYN):nighttime/dark
    Trái nghĩa (OPP):day
  2. 2.nightdanh từ (n)

    A period of ignorance or backwardness or gloom.

    Một thời kỳ ngu dốt hoặc lạc hậu hoặc u ám.

  3. 3.nightdanh từ (n)

    The period spent sleeping.

    Khoảng thời gian ngủ.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): night

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: night

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "night". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • last night

    "I thought I heard burglars about here last night, while on duty," the policeman explained.

    “Tôi nghĩ tôi đã nghe thấy tiếng trộm ở đây tối qua, khi đang làm nhiệm vụ,” viên cảnh sát giải thích.

    Hancock, H. Irving (Harrie Irving): The High School Boys' Canoe Club

  • good night

    "She has had a good night, and is pretty tolerable," replied Jelly, giving a backward fling to her flying cap-strings.

    “Cô ấy đã có một đêm vui vẻ và khá dễ chịu,” Jelly trả lời, hất ngược sợi dây mũ tung bay của cô ấy.

    Wood, Henry, Mrs.: Bessy Rane: A Novel

  • every night

    But every night she undoes her weaving again, so that she never finishes it.

    Wikipedia contributors: Penelope

  • previous night

    I saw the same man with you in the Grounds, the previous night, when I was going home after the audit-dinner."

    Tôi đã nhìn thấy người đàn ông đó đi cùng anh ở Ground vào đêm hôm trước, khi tôi về nhà sau bữa tối kiểm tra."

    Wood, Henry, Mrs.: Mildred Arkell: A Novel. Vol. 2 (of 3)

  • saturday night

    Later, Perry joked about the situation on Saturday Night Live by wearing a low-cut Elmo-themed shirt during a skit.

    Wikipedia contributors: Hot n Cold

  • dark night

    When she left him to go up-stairs, Felix stayed consulting the dark night.

    Galsworthy, John: The Freelands

  • morrow night
  • till night

    Sinners rule till night-fall; their honours wither in the evening, and in the morning they find their position utterly reversed.

    Spurgeon, C. H. (Charles Haddon): The treasury of David, Volume 2 (of 6), Psalm 27-57

  • night air

    He walked out into the night air, every pulse throbbing with the strong temptation.

    Howells, William Dean: The Rise of Silas Lapham

  • night after
  • sleepless night

    In the course of a sleepless night, this was done.

    Trong một đêm mất ngủ, điều này đã được thực hiện.

    Gissing, George: The Crown of Life

  • late at night
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: night

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "night" phân theo từng nét nghĩa (thời gian sau khi mặt trời lặn và trước khi mặt trời mọc khi bên ngoài trời còn tối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "night" khi diễn đạt nét nghĩa: thời gian sau khi mặt trời lặn và trước khi mặt trời mọc khi bên ngoài trời còn tối.

Đồng nghĩa với "night" ở nét nghĩa "thời gian sau khi mặt trời lặn và trước khi mặt trời mọc khi bên ngoài trời còn tối" (ngoài ra "dark" còn biểu thị: thiếu ánh sáng hoặc chiếu sáng).

““What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: night

"I thought I heard burglars about here last night, while on duty," the policeman explained.

“Tôi nghĩ tôi đã nghe thấy tiếng trộm ở đây tối qua, khi đang làm nhiệm vụ,” viên cảnh sát giải thích.

Hancock, H. Irving (Harrie Irving): The High School Boys' Canoe Club, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The laughter, and the late-night caffeine-fueled study sessions were etched in her mind.

Những tiếng cười và những buổi học đêm khuya chứa đầy caffeine đã khắc sâu vào tâm trí cô.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2023/Episodic memory and planning, Nguyên văn tác phẩm
And yet, last night, had he not been rated for something approaching to an immoral tendency?

Chưa hết, đêm qua, chẳng phải anh ta đã bị đánh giá là có xu hướng vô đạo đức sao?

Castle, Agnes: "If Youth but Knew!", Tiếng Anh (Anh - Anh)
“It is certain the press-gang was out last night,” she observed.

“Chắc chắn nhóm báo chí đã ra ngoài đêm qua,” cô nhận xét.

Martineau, Harriet: Illustrations of political economy, Volume 7 (of 9), Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the course of a sleepless night, this was done.

Trong một đêm mất ngủ, điều này đã được thực hiện.

Gissing, George: The Crown of Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The night had been almost as sleepless to Keraunus’ daughter Selene as it had been to the hapless slave.

Đêm đó gần như mất ngủ đối với Selene, con gái của Keraunus cũng như đối với người nô lệ kém may mắn.

Ebers, Georg: The Emperor — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their dark silhouettes against the clear gray of the night seemed phantoms come to share in the gayety of men.

Bóng tối của họ tương phản với màu xám trong của màn đêm dường như những bóng ma đến chia sẻ niềm vui của đàn ông.

Rizal, José: An Eagle Flight: A Filipino Novel Adapted from Noli Me Tangere, Nguyên văn tác phẩm
When he grew melancholy and sleepless, and walked about all night, it was a real addition to our many evils.

Khi anh ấy trở nên u sầu, mất ngủ và đi lại suốt đêm, đó thực sự là một sự bổ sung thêm cho nhiều tệ nạn của chúng tôi.

Mitchell, S. Weir (Silas Weir): Hugh Wynne, Free Quaker Sometime Brevet Lieutenant-Colonel on the Staff of his Excellency General Washington, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: night

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “night” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"I thought I heard burglars about here last night, while on duty," the policeman explained.”

“Tôi nghĩ tôi đã nghe thấy tiếng trộm ở đây tối qua, khi đang làm nhiệm vụ,” viên cảnh sát giải thích.

Nguồn: Hancock, H. Irving (Harrie Irving): The High School Boys' Canoe Club

“The laughter, and the late-night caffeine-fueled study sessions were etched in her mind.”

Những tiếng cười và những buổi học đêm khuya chứa đầy caffeine đã khắc sâu vào tâm trí cô.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2023/Episodic memory and planning

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “night”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “night” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “night”

Mục từ cốt lõi: night: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “night”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “night” với tần suất cao:

46.092 lần trong kho sách
29.591 lần trong kho sách
9.269 lần trong kho sách
4.068 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “night”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “night”:

Đồng nghĩa:nighttimedark

“Through space it was eternal night, with a sun shining from out of the blackness.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “night”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnaɪt/.

night (danh từ): thời gian sau khi mặt trời lặn và trước khi mặt trời mọc khi bên ngoài trời còn tối

Định nghĩa tiếng Anh: The time after sunset and before sunrise while it is dark outside.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

night (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi46.092 lần trong kho sách

last night

“"I thought I heard burglars about here last night, while on duty," the policeman explained.” (“Tôi nghĩ tôi đã nghe thấy tiếng trộm ở đây tối qua, khi đang làm nhiệm vụ,” viên cảnh sát giải thích.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm29.591 lần trong kho sách

good night

“"She has had a good night, and is pretty tolerable," replied Jelly, giving a backward fling to her flying cap-strings.” (“Cô ấy đã có một đêm vui vẻ và khá dễ chịu,” Jelly trả lời, hất ngược sợi dây mũ tung bay của cô ấy.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.269 lần trong kho sách

every night

“But every night she undoes her weaving again, so that she never finishes it.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Through space it was eternal _____, with a sun shining from out of the blackness.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: night

Through space it was eternal night, with a sun shining from out of the blackness.

Nguồn: Jones, Neil R.: The death's head meteor

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Presently the _____ was all filled with the sound and scent of rain, driving and splashing and dripping.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: night

Presently the night was all filled with the sound and scent of rain, driving and splashing and dripping.

Nguồn: Barlow, Jane: Mrs. Martin's company

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “night”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: night

Hỏi đáp trọng tâm

night nghĩa là gì (meaning & definition)?

night nghĩa là đêm. night là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the time after sunset and before sunrise while it is dark outside.

Từ night trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnaɪt/.

Từ night là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "night" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: nights.

Các nét nghĩa của từ night theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: thời gian sau khi mặt trời lặn và trước khi mặt trời mọc khi bên ngoài trời còn tối (Ví dụ: “"I thought I heard burglars about here last night, while on duty," the policeman explained.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một thời kỳ ngu dốt hoặc lạc hậu hoặc u ám - Nét nghĩa 3 [A1]: khoảng thời gian ngủ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ night:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnaɪt/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: nights.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ night:

last night; good night; every night; previous night; saturday night

night được dùng trong câu như thế nào?

Through space it was eternal night, with a sun shining from out of the blackness. (Neil R. Jones, The death's head meteor; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/night, mã đối chiếu EV-DF166424. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

nights