music
danh từ (n)
Music có nghĩa là âm nhạc, một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục.
Định nghĩa Anh - Anh: An artistic form of auditory communication incorporating instrumental or vocal tones in a structured and continuous manner.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.musicdanh từ (n)
An artistic form of auditory communication incorporating instrumental or vocal tones in a structured and continuous manner.
Một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục.
- •
After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".
Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •music video1.176 lần trong kho sách
- •classical music582 lần trong kho sách
- •fond of music776 lần trong kho sách
- •music hall992 lần trong kho sách
- •music lessons575 lần trong kho sách
- •martial music439 lần trong kho sách
- •dance music549 lần trong kho sách
- •sweet music828 lần trong kho sách
- •music teacherTừ vựng học thuật
- •music videosTừ vựng học thuật
- •strains of musicTừ vựng học thuật
- •music ceasedTừ vựng học thuật
- •
- 2.musicdanh từ (n)
Any agreeable (pleasing and harmonious) sounds.
Bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào.
Đồng nghĩa (SYN):euphony - 3.musicdanh từ (n)
Musical activity (singing or whistling etc.).
Từ nguyên học (Etymology): music
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: music
Họ từ của "music" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: musical: tính từ (adj), musician: danh từ (n).
đặc trưng bởi hoặc có khả năng sản xuất âm nhạc
Front scenes in the old melodramas were always flat and stupid, just as they are in the musical comedies of to-day.
Nguồn: Davis, Owen: I'd Like to Do It Again
người chơi một nhạc cụ (như một nghề)
Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’
Nguồn: Wroth, Warwick William: Cremorne and the later London gardens
Cụm từ & Collocations: music
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "music". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- music video
The music video is then shown and is faded out into the end credits.
Wikipedia contributors: Jennifer Lopez: Feelin' So Good
- classical music
He called his paintings "inner landscapes" and wrote poetry in French, which he recited in cabarets with classical music.
Wikipedia contributors: Julius Evola
- fond of music
Mrs. Montgomery Floyd was enthusiastically fond of music, and very proud of her intimate friendship with Pasta.
Bà Montgomery Floyd rất yêu thích âm nhạc và rất tự hào về tình bạn thân thiết của mình với Pasta.
Disraeli, Benjamin, Earl of Beaconsfield: Henrietta Temple: A Love Story
- music hall
The Follies were lavish variety shows, something like music hall or high class Vaudeville.
Wikipedia contributors: Ziegfeld Follies
- music lessons
- martial music
- dance music
Generally, electronic dance music is created by producers and composers, and is then used by DJs, or disc jockeys, in the above settings.
Nói chung, nhạc dance điện tử được tạo ra bởi các nhà sản xuất và nhà soạn nhạc, sau đó được các DJ hoặc người chơi xóc đĩa sử dụng trong các cài đặt trên.
Wikipedia contributors: Electronic dance music
- sweet music
- music teacher
- music videos
They also made a DVD with videos from concerts and music videos on it.
Wikipedia contributors: Primus
- strains of music
- music ceased
Đồng nghĩa & Sắc thái: music
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "music" phân theo từng nét nghĩa (một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: music
After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".
He started his career in music by doing production work for other artists.Anh bắt đầu sự nghiệp âm nhạc bằng việc làm công việc sản xuất cho các nghệ sĩ khác.
Folk music and art music are similar and common in the Middle East.Âm nhạc dân gian và âm nhạc nghệ thuật tương tự và phổ biến ở Trung Đông.
It features a book and additional lyrics are written Nick Blaemire, additional music by Madeline Smith.Nó có một cuốn sách và lời bài hát bổ sung được viết bởi Nick Blaemire, phần nhạc bổ sung của Madeline Smith.
According to Resident Advisor, Sakamoto's classical compositions were influential in helping to define modern classical music.Theo Resident Advisor, các sáng tác cổ điển của Sakamoto có ảnh hưởng trong việc giúp định nghĩa âm nhạc cổ điển hiện đại.
People say that the acoustics are excellent (the music can be heard beautifully everywhere in the hall).Mọi người nói rằng âm thanh rất tuyệt vời (âm nhạc có thể được nghe rất hay ở mọi nơi trong hội trường).
Mrs. Montgomery Floyd was enthusiastically fond of music, and very proud of her intimate friendship with Pasta.Bà Montgomery Floyd rất yêu thích âm nhạc và rất tự hào về tình bạn thân thiết của mình với Pasta.
But just like music, video games, and other nostalgic activities, this is a close alternative to a time machine.Nhưng cũng giống như âm nhạc, trò chơi điện tử và các hoạt động hoài cổ khác, đây là một sự thay thế gần giống với cỗ máy thời gian.
Đọc mở rộng theo CEFR: music
Từ vựng bậcA1→“After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".”
Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".
Nguồn: Wikipedia contributors: Mechanix
“He started his career in music by doing production work for other artists.”
Anh bắt đầu sự nghiệp âm nhạc bằng việc làm công việc sản xuất cho các nghệ sĩ khác.
Nguồn: Wikipedia contributors: Steve Lacy (singer)
Cấu trúc & Vận dụng: “music”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “music” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “music”
Họ từ liên kết: musical: tính từ (adj), musician: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “music”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “music” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “music”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “music”:
“But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.”
Gợi ý luyện tập với “music”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
music (danh từ): một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục
Định nghĩa tiếng Anh: An artistic form of auditory communication incorporating instrumental or vocal tones in a structured and continuous manner.
music (danh từ (n)) ↔ musical, musician
Họ từ trong dữ liệu: musical: tính từ (adj), musician: danh từ (n)
music video
“The music video is then shown and is faded out into the end credits.”
classical music
“He called his paintings "inner landscapes" and wrote poetry in French, which he recited in cabarets with classical music.”
fond of music
“Mrs. Montgomery Floyd was enthusiastically fond of music, and very proud of her intimate friendship with Pasta.” (Bà Montgomery Floyd rất yêu thích âm nhạc và rất tự hào về tình bạn thân thiết của mình với Pasta.)
“But during the long hours when he was away, her _____ was a great solace to her.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: music
But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.
Nguồn: Warner, William Henry: Mothers of men
“After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the _____ that he made, including "Mechanix".”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: music
After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".
Nguồn: Wikipedia contributors: Mechanix
Ứng dụng & Mở rộng: “music”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “music”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “music”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “music” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “music” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: music
Hỏi đáp trọng tâmmusic nghĩa là gì (meaning & definition)?
music nghĩa là âm nhạc. music là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an artistic form of auditory communication incorporating instrumental or vocal tones in a structured and continuous manner.
Từ music trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /mˈjuzɪk/.
Từ music là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "music" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ music theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục (Ví dụ: “After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".”) - Nét nghĩa 2 [A1]: bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào - Nét nghĩa 3 [A1]: musical activity (singing or whistling etc.)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ music:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /mˈjuzɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ music:
music video; classical music; fond of music; music hall; music lessons
music được dùng trong câu như thế nào?
But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her. (William Henry Warner, Mothers of men; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)