Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

music

danh từ (n)

A1
/mˈjuzɪk//mˈjuzɪk/

Music có nghĩa là âm nhạc, một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục.

Định nghĩa Anh - Anh: An artistic form of auditory communication incorporating instrumental or vocal tones in a structured and continuous manner.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.musicdanh từ (n)

    An artistic form of auditory communication incorporating instrumental or vocal tones in a structured and continuous manner.

    Một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục.

    • •

      After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".

      Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.musicdanh từ (n)

    Any agreeable (pleasing and harmonious) sounds.

    Bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào.

    Đồng nghĩa (SYN):euphony
  3. 3.musicdanh từ (n)

    Musical activity (singing or whistling etc.).

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): music

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: music

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "music" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: musical: tính từ (adj), musician: danh từ (n).

musicaltính từ (adj)/mˈjuzɪkəl/

đặc trưng bởi hoặc có khả năng sản xuất âm nhạc

•

Front scenes in the old melodramas were always flat and stupid, just as they are in the musical comedies of to-day.

Nguồn: Davis, Owen: I'd Like to Do It Again

musiciandanh từ (n)/mjuˈzɪʃən/

người chơi một nhạc cụ (như một nghề)

•

Then he charged the dancing platform, frightened the dancers, and scattered the musicians ‘like blossoms before a March blast.’

Nguồn: Wroth, Warwick William: Cremorne and the later London gardens

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: music

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "music". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • music video

    The music video is then shown and is faded out into the end credits.

    Wikipedia contributors: Jennifer Lopez: Feelin' So Good

  • classical music

    He called his paintings "inner landscapes" and wrote poetry in French, which he recited in cabarets with classical music.

    Wikipedia contributors: Julius Evola

  • fond of music

    Mrs. Montgomery Floyd was enthusiastically fond of music, and very proud of her intimate friendship with Pasta.

    Bà Montgomery Floyd rất yêu thích âm nhạc và rất tự hào về tình bạn thân thiết của mình với Pasta.

    Disraeli, Benjamin, Earl of Beaconsfield: Henrietta Temple: A Love Story

  • music hall

    The Follies were lavish variety shows, something like music hall or high class Vaudeville.

    Wikipedia contributors: Ziegfeld Follies

  • music lessons
  • martial music
  • dance music

    Generally, electronic dance music is created by producers and composers, and is then used by DJs, or disc jockeys, in the above settings.

    Nói chung, nhạc dance điện tử được tạo ra bởi các nhà sản xuất và nhà soạn nhạc, sau đó được các DJ hoặc người chơi xóc đĩa sử dụng trong các cài đặt trên.

    Wikipedia contributors: Electronic dance music

  • sweet music
  • music teacher
  • music videos

    They also made a DVD with videos from concerts and music videos on it.

    Wikipedia contributors: Primus

  • strains of music
  • music ceased
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: music

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "music" phân theo từng nét nghĩa (một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "music" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: music

After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".

Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".

Wikipedia contributors: Mechanix
He started his career in music by doing production work for other artists.

Anh bắt đầu sự nghiệp âm nhạc bằng việc làm công việc sản xuất cho các nghệ sĩ khác.

Wikipedia contributors: Steve Lacy (singer)
Folk music and art music are similar and common in the Middle East.

Âm nhạc dân gian và âm nhạc nghệ thuật tương tự và phổ biến ở Trung Đông.

Wikipedia contributors: Middle Eastern music
It features a book and additional lyrics are written Nick Blaemire, additional music by Madeline Smith.

Nó có một cuốn sách và lời bài hát bổ sung được viết bởi Nick Blaemire, phần nhạc bổ sung của Madeline Smith.

Wikipedia contributors: Descendants (franchise)
According to Resident Advisor, Sakamoto's classical compositions were influential in helping to define modern classical music.

Theo Resident Advisor, các sáng tác cổ điển của Sakamoto có ảnh hưởng trong việc giúp định nghĩa âm nhạc cổ điển hiện đại.

Wikipedia contributors: Ryuichi Sakamoto, Nguyên văn tác phẩm
People say that the acoustics are excellent (the music can be heard beautifully everywhere in the hall).

Mọi người nói rằng âm thanh rất tuyệt vời (âm nhạc có thể được nghe rất hay ở mọi nơi trong hội trường).

Wikipedia contributors: Four Seasons Centre for the Performing Arts, Nguyên văn tác phẩm
Mrs. Montgomery Floyd was enthusiastically fond of music, and very proud of her intimate friendship with Pasta.

Bà Montgomery Floyd rất yêu thích âm nhạc và rất tự hào về tình bạn thân thiết của mình với Pasta.

Disraeli, Benjamin, Earl of Beaconsfield: Henrietta Temple: A Love Story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But just like music, video games, and other nostalgic activities, this is a close alternative to a time machine.

Nhưng cũng giống như âm nhạc, trò chơi điện tử và các hoạt động hoài cổ khác, đây là một sự thay thế gần giống với cỗ máy thời gian.

Tác phẩm mở: The Leibniz Pi Game, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: music

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “music” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".”

Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".

Nguồn: Wikipedia contributors: Mechanix

“He started his career in music by doing production work for other artists.”

Anh bắt đầu sự nghiệp âm nhạc bằng việc làm công việc sản xuất cho các nghệ sĩ khác.

Nguồn: Wikipedia contributors: Steve Lacy (singer)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “music”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “music” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “music”

Họ từ liên kết: musical: tính từ (adj), musician: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “music”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “music” với tần suất cao:

1.176 lần trong kho sách
582 lần trong kho sách
776 lần trong kho sách
992 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “music”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “music”:

Đồng nghĩa:euphony

“But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “music”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /mˈjuzɪk/.

music (danh từ): một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục

Định nghĩa tiếng Anh: An artistic form of auditory communication incorporating instrumental or vocal tones in a structured and continuous manner.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

music (danh từ (n)) ↔ musical, musician

Họ từ trong dữ liệu: musical: tính từ (adj), musician: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.176 lần trong kho sách

music video

“The music video is then shown and is faded out into the end credits.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm582 lần trong kho sách

classical music

“He called his paintings "inner landscapes" and wrote poetry in French, which he recited in cabarets with classical music.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái776 lần trong kho sách

fond of music

“Mrs. Montgomery Floyd was enthusiastically fond of music, and very proud of her intimate friendship with Pasta.” (Bà Montgomery Floyd rất yêu thích âm nhạc và rất tự hào về tình bạn thân thiết của mình với Pasta.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“But during the long hours when he was away, her _____ was a great solace to her.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: music

But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her.

Nguồn: Warner, William Henry: Mothers of men

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the _____ that he made, including "Mechanix".”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Sau khi Metallica sa thải Mustaine, ông yêu cầu ban nhạc không được sử dụng bất kỳ bản nhạc nào do ông sáng tác, kể cả "Mechanix".

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: music

After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".

Nguồn: Wikipedia contributors: Mechanix

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “music”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: music

Hỏi đáp trọng tâm

music nghĩa là gì (meaning & definition)?

music nghĩa là âm nhạc. music là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an artistic form of auditory communication incorporating instrumental or vocal tones in a structured and continuous manner.

Từ music trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /mˈjuzɪk/.

Từ music là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "music" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ music theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một hình thức giao tiếp thính giác mang tính nghệ thuật kết hợp các âm sắc của nhạc cụ hoặc giọng hát một cách có cấu trúc và liên tục (Ví dụ: “After Metallica fired Mustaine, he told the band to not use any of the music that he made, including "Mechanix".”) - Nét nghĩa 2 [A1]: bất kỳ âm thanh dễ chịu (dễ chịu và hài hòa) nào - Nét nghĩa 3 [A1]: musical activity (singing or whistling etc.)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ music:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /mˈjuzɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ music:

music video; classical music; fond of music; music hall; music lessons

music được dùng trong câu như thế nào?

But during the long hours when he was away, her music was a great solace to her. (William Henry Warner, Mothers of men; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/music, mã đối chiếu EV-BB1AF665. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.