Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “muddy”

193 câu thật có từ muddy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ muddy

Danh sách câu dẫn chứng (40 câu)

    Từ hay đi cùng muddy

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    muddy boots220 lần
    muddy pools47 lần
    muddy waters192 lần
    muddy roads103 lần
    muddy lanes39 lần
    muddy pool71 lần
    muddy ditch48 lần
    muddy creek79 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ muddy

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ muddy trong kho câu?
    Kho câu có 193 câu có từ muddy hoặc các dạng của từ, trích từ 166 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ muddy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ muddy gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc B2 với 64 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ muddy?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ muddy: Quá khứ đơn (40 câu), Câu phủ định (15 câu), Quá khứ hoàn thành (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.