Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

movement

danh từ (n)

B1
/ˈmuvmənt//ˈmuvmənt/
Biến thể:
movements/ˈmuvmənts/
(Số nhiều danh từ)

Movement có nghĩa là phong trào, sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí.

Định nghĩa Anh - Anh: A change of position that does not entail a change of location.

Họ từ:move(động từ (v))/mover(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.movementdanh từ (n)

    A change of position that does not entail a change of location.

    Sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí.

    • •

      Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.

      Bà Travers không nói gì mà chỉ cử động nhẹ và toàn bộ thân hình cứng ngắc của bà lắc lư một cách nguy hiểm.

    Đồng nghĩa (SYN):motion/move/motility
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.movementdanh từ (n)

    The act of changing location from one place to another.

    Hành động thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác.

    Đồng nghĩa (SYN):motion/move
  3. 3.movementdanh từ (n)

    A natural event that involves a change in the position or location of something.

    Một sự kiện tự nhiên liên quan đến sự thay đổi vị trí hoặc vị trí của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):motion
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): movement

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: movement

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "movement" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: move: động từ (v), mover: danh từ (n).

moveđộng từ (v)/ˈmuv/

hành động quyết định làm điều gì đó

•

It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.

Nguồn: Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923]

moverdanh từ (n)/ˈmuvɚ/

công nhân làm việc cho một công ty chuyển nhà

•

The mover in this grand charity said he could never have accomplished it without me—I could have done nothing without him!

Nguồn: Pryor, Sara Agnes Rice: My Day: Reminiscences of a Long Life

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: movement

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "movement". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • slight movement

    Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.

    Bà Travers không nói gì mà chỉ cử động nhẹ và toàn bộ thân hình cứng ngắc của bà lắc lư một cách nguy hiểm.

    Conrad, Joseph: The Rescue: A Romance of the Shallows

  • slightest movement
  • sudden movement

    The schoolmistress stepped back with a sudden movement, as if an arrow had struck her.

    Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 20 — Miscellaneous Literature and Index

  • quick movement

    Rapid plant movement means quick movement of plant structures, usually under a second.

    Wikipedia contributors: Rapid plant movement

  • rapid movement

    The writer's general endeavor will be to follow stylistically the rapid movement of events.

    Dowst, Robert Saunders: The Technique of Fiction Writing

  • every movement

    The partitions, as is usual in the West, were of the very thinnest wood, and he could easily hear every movement made by their neighbors.

    Những vách ngăn, như thường lệ ở phương Tây, được làm bằng loại gỗ rất mỏng, và anh có thể dễ dàng nghe thấy mọi chuyển động của những người hàng xóm.

    Goldfrap, John Henry: The Boy Scouts on the Range

  • convulsive movement
  • involuntary movement
  • rights movement
  • graceful movement
  • social movement

    Antinatalism, or anti-natalism, is a philosophical stance and social movement that gives a negative value to starting life.

    Chủ nghĩa phản sinh, hay chủ nghĩa phản sinh, là một quan điểm triết học và phong trào xã hội mang lại giá trị tiêu cực cho việc bắt đầu cuộc sống.

    Wikipedia contributors: Antinatalism

  • impatient movement
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: movement

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "movement" phân theo từng nét nghĩa (sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "movement" ở nét nghĩa "sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí" (ngoài ra "motion" còn biểu thị: việc sử dụng các chuyển động (đặc biệt là của bàn tay) để truyền đạt các tín hiệu quen thuộc hoặc được sắp xếp trước).

“The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks.”

Đồng nghĩa với "movement" ở nét nghĩa "sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí" (ngoài ra "move" còn biểu thị: thay đổi vị trí).

“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "movement" khi diễn đạt nét nghĩa: sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: movement

Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.

Bà Travers không nói gì mà chỉ cử động nhẹ và toàn bộ thân hình cứng ngắc của bà lắc lư một cách nguy hiểm.

Conrad, Joseph: The Rescue: A Romance of the Shallows, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Antinatalism, or anti-natalism, is a philosophical stance and social movement that gives a negative value to starting life.

Chủ nghĩa phản sinh, hay chủ nghĩa phản sinh, là một quan điểm triết học và phong trào xã hội mang lại giá trị tiêu cực cho việc bắt đầu cuộc sống.

Wikipedia contributors: Antinatalism, Nguyên văn tác phẩm
A slight movement of the thin nostrils as he draws his breath tells me he is evidently suppressing some strong emotion.

Một chuyển động nhẹ của cánh mũi thon khi anh ấy hít thở cho tôi biết rõ ràng là anh ấy đang kìm nén một cảm xúc mạnh mẽ nào đó.

Duchess, 1855?-1897: Phyllis, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The partitions, as is usual in the West, were of the very thinnest wood, and he could easily hear every movement made by their neighbors.

Những vách ngăn, như thường lệ ở phương Tây, được làm bằng loại gỗ rất mỏng, và anh có thể dễ dàng nghe thấy mọi chuyển động của những người hàng xóm.

Goldfrap, John Henry: The Boy Scouts on the Range, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.
Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As soon as it was known that I intended to return, a movement was made to induce me to remain.
Prince, Nancy, 1799-1856?: A Narrative of the Life and Travels of Mrs. Nancy Prince, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To get the movement perfect, it is advisable to work in front of a mirror.
Various: Young Folks Magazine, Vol. I, No. 1, March 1902 An Illustrated Monthly Journal for Boys & Girls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In order to insure freedom of movement, a thin washer was placed between each pipe and the one next to it.
Hier, W. G. (Wayland Gladstone): The Manufacture of Tomato Products Including whole tomato pulp or puree, tomato catsup, chili sauce, tomato soup, trimming pulp, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: movement

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “movement” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.”

Bà Travers không nói gì mà chỉ cử động nhẹ và toàn bộ thân hình cứng ngắc của bà lắc lư một cách nguy hiểm.

Nguồn: Conrad, Joseph: The Rescue: A Romance of the Shallows

“Antinatalism, or anti-natalism, is a philosophical stance and social movement that gives a negative value to starting life.”

Chủ nghĩa phản sinh, hay chủ nghĩa phản sinh, là một quan điểm triết học và phong trào xã hội mang lại giá trị tiêu cực cho việc bắt đầu cuộc sống.

Nguồn: Wikipedia contributors: Antinatalism

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “movement”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “movement” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “movement”

Họ từ liên kết: move: động từ (v), mover: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “movement”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “movement” với tần suất cao:

976 lần trong kho sách
769 lần trong kho sách
1.136 lần trong kho sách
1.024 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “movement”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “movement”:

Đồng nghĩa:motionmovemotility

“Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “movement”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmuvmənt/.

movement (danh từ): sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí

Định nghĩa tiếng Anh: A change of position that does not entail a change of location.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

movement (danh từ (n)) ↔ move, mover

Họ từ trong dữ liệu: move: động từ (v), mover: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi976 lần trong kho sách

slight movement

“Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.” (Bà Travers không nói gì mà chỉ cử động nhẹ và toàn bộ thân hình cứng ngắc của bà lắc lư một cách nguy hiểm.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm769 lần trong kho sách

slightest movement

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "movement" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.136 lần trong kho sách

sudden movement

“The schoolmistress stepped back with a sudden movement, as if an arrow had struck her.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“_____ may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Movements

Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.

Nguồn: Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“As soon as it was known that I intended to return, a _____ was made to induce me to remain.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: movement

As soon as it was known that I intended to return, a movement was made to induce me to remain.

Nguồn: Prince, Nancy, 1799-1856?: A Narrative of the Life and Travels of Mrs. Nancy Prince

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “movement”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: movement

Hỏi đáp trọng tâm

movement nghĩa là gì (meaning & definition)?

movement nghĩa là phong trào. movement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a change of position that does not entail a change of location.

Từ movement trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmuv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmuvmənt/.

Từ movement là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "movement" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: movements.

Các nét nghĩa của từ movement theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí (Ví dụ: “Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: hành động thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác - Nét nghĩa 3 [B1]: một sự kiện tự nhiên liên quan đến sự thay đổi vị trí hoặc vị trí của một cái gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ movement:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmuvmənt/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: movements.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ movement:

slight movement; slightest movement; sudden movement; quick movement; rapid movement

movement được dùng trong câu như thế nào?

Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound. (A. E. Johnson, The Russian Ballet; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/movement, mã đối chiếu EV-6C1E8224. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

movements