movement
danh từ (n)
- movements/ˈmuvmənts/
- (Số nhiều danh từ)
Movement có nghĩa là phong trào, sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí.
Định nghĩa Anh - Anh: A change of position that does not entail a change of location.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.movementdanh từ (n)
A change of position that does not entail a change of location.
Sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí.
- •
Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.
Bà Travers không nói gì mà chỉ cử động nhẹ và toàn bộ thân hình cứng ngắc của bà lắc lư một cách nguy hiểm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •slight movement976 lần trong kho sách
- •slightest movement769 lần trong kho sách
- •sudden movement1.136 lần trong kho sách
- •quick movement1.024 lần trong kho sách
- •rapid movement719 lần trong kho sách
- •every movement3.696 lần trong kho sách
- •convulsive movement363 lần trong kho sách
- •involuntary movement357 lần trong kho sách
- •rights movementTừ vựng học thuật
- •graceful movementTừ vựng học thuật
- •social movementTừ vựng học thuật
- •impatient movementTừ vựng học thuật
- •
- 2.movementdanh từ (n)
The act of changing location from one place to another.
Hành động thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác.
- 3.movementdanh từ (n)
A natural event that involves a change in the position or location of something.
Một sự kiện tự nhiên liên quan đến sự thay đổi vị trí hoặc vị trí của một cái gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):motion
Từ nguyên học (Etymology): movement
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: movement
Họ từ của "movement" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: move: động từ (v), mover: danh từ (n).
hành động quyết định làm điều gì đó
It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.
Nguồn: Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923]
công nhân làm việc cho một công ty chuyển nhà
The mover in this grand charity said he could never have accomplished it without me—I could have done nothing without him!
Nguồn: Pryor, Sara Agnes Rice: My Day: Reminiscences of a Long Life
Cụm từ & Collocations: movement
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "movement". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- slight movement
Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.
Bà Travers không nói gì mà chỉ cử động nhẹ và toàn bộ thân hình cứng ngắc của bà lắc lư một cách nguy hiểm.
Conrad, Joseph: The Rescue: A Romance of the Shallows
- slightest movement
- sudden movement
The schoolmistress stepped back with a sudden movement, as if an arrow had struck her.
Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 20 — Miscellaneous Literature and Index
- quick movement
Rapid plant movement means quick movement of plant structures, usually under a second.
Wikipedia contributors: Rapid plant movement
- rapid movement
The writer's general endeavor will be to follow stylistically the rapid movement of events.
Dowst, Robert Saunders: The Technique of Fiction Writing
- every movement
The partitions, as is usual in the West, were of the very thinnest wood, and he could easily hear every movement made by their neighbors.
Những vách ngăn, như thường lệ ở phương Tây, được làm bằng loại gỗ rất mỏng, và anh có thể dễ dàng nghe thấy mọi chuyển động của những người hàng xóm.
Goldfrap, John Henry: The Boy Scouts on the Range
- convulsive movement
- involuntary movement
- rights movement
- graceful movement
- social movement
Antinatalism, or anti-natalism, is a philosophical stance and social movement that gives a negative value to starting life.
Chủ nghĩa phản sinh, hay chủ nghĩa phản sinh, là một quan điểm triết học và phong trào xã hội mang lại giá trị tiêu cực cho việc bắt đầu cuộc sống.
Wikipedia contributors: Antinatalism
- impatient movement
Đồng nghĩa & Sắc thái: movement
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "movement" phân theo từng nét nghĩa (sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "movement" ở nét nghĩa "sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí" (ngoài ra "motion" còn biểu thị: việc sử dụng các chuyển động (đặc biệt là của bàn tay) để truyền đạt các tín hiệu quen thuộc hoặc được sắp xếp trước).
“The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks.”
Đồng nghĩa với "movement" ở nét nghĩa "sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí" (ngoài ra "move" còn biểu thị: thay đổi vị trí).
“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”
Câu dẫn chứng văn học: movement
Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.Bà Travers không nói gì mà chỉ cử động nhẹ và toàn bộ thân hình cứng ngắc của bà lắc lư một cách nguy hiểm.
Antinatalism, or anti-natalism, is a philosophical stance and social movement that gives a negative value to starting life.Chủ nghĩa phản sinh, hay chủ nghĩa phản sinh, là một quan điểm triết học và phong trào xã hội mang lại giá trị tiêu cực cho việc bắt đầu cuộc sống.
A slight movement of the thin nostrils as he draws his breath tells me he is evidently suppressing some strong emotion.Một chuyển động nhẹ của cánh mũi thon khi anh ấy hít thở cho tôi biết rõ ràng là anh ấy đang kìm nén một cảm xúc mạnh mẽ nào đó.
The partitions, as is usual in the West, were of the very thinnest wood, and he could easily hear every movement made by their neighbors.Những vách ngăn, như thường lệ ở phương Tây, được làm bằng loại gỗ rất mỏng, và anh có thể dễ dàng nghe thấy mọi chuyển động của những người hàng xóm.
Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.As soon as it was known that I intended to return, a movement was made to induce me to remain.To get the movement perfect, it is advisable to work in front of a mirror.In order to insure freedom of movement, a thin washer was placed between each pipe and the one next to it.Đọc mở rộng theo CEFR: movement
Từ vựng bậcB1→“Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.”
Bà Travers không nói gì mà chỉ cử động nhẹ và toàn bộ thân hình cứng ngắc của bà lắc lư một cách nguy hiểm.
Nguồn: Conrad, Joseph: The Rescue: A Romance of the Shallows
“Antinatalism, or anti-natalism, is a philosophical stance and social movement that gives a negative value to starting life.”
Chủ nghĩa phản sinh, hay chủ nghĩa phản sinh, là một quan điểm triết học và phong trào xã hội mang lại giá trị tiêu cực cho việc bắt đầu cuộc sống.
Nguồn: Wikipedia contributors: Antinatalism
Cấu trúc & Vận dụng: “movement”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “movement” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “movement”
Họ từ liên kết: move: động từ (v), mover: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “movement”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “movement” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “movement”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
movement (danh từ): sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí
Định nghĩa tiếng Anh: A change of position that does not entail a change of location.
movement (danh từ (n)) ↔ move, mover
Họ từ trong dữ liệu: move: động từ (v), mover: danh từ (n)
slight movement
“Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.” (Bà Travers không nói gì mà chỉ cử động nhẹ và toàn bộ thân hình cứng ngắc của bà lắc lư một cách nguy hiểm.)
slightest movement
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "movement" trong câu.
sudden movement
“The schoolmistress stepped back with a sudden movement, as if an arrow had struck her.”
“_____ may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Movements
Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.
Nguồn: Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet
“As soon as it was known that I intended to return, a _____ was made to induce me to remain.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: movement
As soon as it was known that I intended to return, a movement was made to induce me to remain.
Nguồn: Prince, Nancy, 1799-1856?: A Narrative of the Life and Travels of Mrs. Nancy Prince
Ứng dụng & Mở rộng: “movement”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “movement”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “movement”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “movement” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “movement” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: movement
Hỏi đáp trọng tâmmovement nghĩa là gì (meaning & definition)?
movement nghĩa là phong trào. movement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a change of position that does not entail a change of location.
Từ movement trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmuv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmuvmənt/.
Từ movement là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "movement" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: movements.
Các nét nghĩa của từ movement theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí (Ví dụ: “Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: hành động thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác - Nét nghĩa 3 [B1]: một sự kiện tự nhiên liên quan đến sự thay đổi vị trí hoặc vị trí của một cái gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ movement:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmuvmənt/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: movements.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ movement:
slight movement; slightest movement; sudden movement; quick movement; rapid movement
movement được dùng trong câu như thế nào?
Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound. (A. E. Johnson, The Russian Ballet; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)