movements
danh từ (n)
Movements có nghĩa là sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí (dạng biến thể ngữ pháp của "movement").
Định nghĩa Anh - Anh: A change of position that does not entail a change of location.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.movementsdanh từ (n)
A change of position that does not entail a change of location.
Sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí.
- •
Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •slight movement976 lần trong kho sách
- •slightest movement769 lần trong kho sách
- •sudden movement1.136 lần trong kho sách
- •quick movement1.024 lần trong kho sách
- •rapid movement719 lần trong kho sách
- •every movement3.696 lần trong kho sách
- •
- 2.movementsdanh từ (n)
The act of changing location from one place to another.
Hành động thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác.
- 3.movementsdanh từ (n)
A natural event that involves a change in the position or location of something.
Một sự kiện tự nhiên liên quan đến sự thay đổi vị trí hoặc vị trí của một cái gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): movements
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
movement ↔ movements
Mục từ "movements" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "movement" (sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí).
Họ từ & Biến thể từ loại: movements
Họ từ của "movements" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: movement: danh từ (n), move: động từ (v), mover: danh từ (n).
sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí
Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.
Nguồn: Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet
hành động quyết định làm điều gì đó
It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.
Nguồn: Farrar, John Chipman, 1896-1974 [Editor]: The Bookman anthology of essays [1923]
công nhân làm việc cho một công ty chuyển nhà
The mover in this grand charity said he could never have accomplished it without me—I could have done nothing without him!
Nguồn: Pryor, Sara Agnes Rice: My Day: Reminiscences of a Long Life
Cụm từ & Collocations: movements
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "movements". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- slight movement
- slightest movement
- sudden movement
- quick movement
- rapid movement
- every movement
Đồng nghĩa & Sắc thái: movements
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "movements" phân theo từng nét nghĩa (sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "movements" ở nét nghĩa "sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí" (ngoài ra "movement" còn biểu thị: hành động thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác).
“Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.”
Đồng nghĩa với "movements" ở nét nghĩa "sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí" (ngoài ra "motion" còn biểu thị: việc sử dụng các chuyển động (đặc biệt là của bàn tay) để truyền đạt các tín hiệu quen thuộc hoặc được sắp xếp trước).
“The colonel motioned me to look through it, and suddenly the things that had looked like sinuous yellow lines became recognizable as marvellously constructed earthworks.”
Đồng nghĩa với "movements" ở nét nghĩa "sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí" (ngoài ra "move" còn biểu thị: thay đổi vị trí).
“It was these unusual children who moved with quaint grace through her early poems.”
Câu dẫn chứng văn học: movements
Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.As soon as it was known that I intended to return, a movement was made to induce me to remain.To get the movement perfect, it is advisable to work in front of a mirror.In order to insure freedom of movement, a thin washer was placed between each pipe and the one next to it.His next movement was to fix himself for a spring.But that there is an eternal movement towards Him wherein it happens that the heavens are born.At length Joseph withdrew his gaze from Deerfoot’s movements and looked around at the rest of his comrades.Accordingly I came to see that Art is a potential creative movement in space.Đọc mở rộng theo CEFR: movements
Từ vựng bậcB1→“Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.”
Nguồn: Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet
“As soon as it was known that I intended to return, a movement was made to induce me to remain.”
Nguồn: Prince, Nancy, 1799-1856?: A Narrative of the Life and Travels of Mrs. Nancy Prince
Cấu trúc & Vận dụng: “movements”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “movements” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “movements”
Dữ liệu từ nguyên: movement ↔ movements
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “movements”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “movements” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “movements”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
movements (danh từ): sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí
Định nghĩa tiếng Anh: A change of position that does not entail a change of location.
movement ↔ movements
Họ từ trong dữ liệu: movement: danh từ (n), move: động từ (v), mover: danh từ (n)
slight movement
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "movements" trong câu.
slightest movement
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "movements" trong câu.
sudden movement
Nét nghĩa mở rộng: the act of changing location from one place to another (hành động thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác)
“_____ may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Movements
Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.
Nguồn: Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet
“At length Joseph withdrew his gaze from Deerfoot’s _____ and looked around at the rest of his comrades.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: movements
At length Joseph withdrew his gaze from Deerfoot’s movements and looked around at the rest of his comrades.
Nguồn: Tomlinson, Paul G. (Paul Greene): The Trail of Black Hawk
Ứng dụng & Mở rộng: “movements”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “movements”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “movements”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “movements” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “movements” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: movements
Hỏi đáp trọng tâmmovements nghĩa là gì (meaning & definition)?
movements (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmuvmənts/) có nghĩa là sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí (dạng biến thể ngữ pháp của "movement"). a change of position that does not entail a change of location
Từ movements trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmuv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmuvmənts/; US /ˈmuvmənts/.
Từ movements là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "movements" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ movements theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: sự thay đổi vị trí không kéo theo sự thay đổi vị trí (Ví dụ: “Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: hành động thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác - Nét nghĩa 3 [B1]: một sự kiện tự nhiên liên quan đến sự thay đổi vị trí hoặc vị trí của một cái gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ movements:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmuvmənts/; US /ˈmuvmənts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ movements:
slight movement; slightest movement; sudden movement; quick movement; rapid movement
movements được dùng trong câu như thế nào?
Movements may have an intrinsic grace and beauty, as words that utter no meaning may possess a splendour of sound. (A. E. Johnson, The Russian Ballet; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)