mouth
danh từ (n)
Mouth có nghĩa là miệng, lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.
Định nghĩa Anh - Anh: The opening through which food is taken in and vocalizations emerge.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mouthdanh từ (n)
The opening through which food is taken in and vocalizations emerge.
Lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •open mouth3.566 lần trong kho sách
- •mouth wide975 lần trong kho sách
- •mouth shut828 lần trong kho sách
- •wide mouth762 lần trong kho sách
- •mouth open1.274 lần trong kho sách
- •near the mouth1.119 lần trong kho sách
- •mouth full1.133 lần trong kho sách
- •gaping mouth301 lần trong kho sách
- •word of mouthTừ vựng học thuật
- 2.mouthdanh từ (n)
The externally visible part of the oral cavity on the face and the system of organs surrounding the opening.
Phần nhìn thấy được bên ngoài của khoang miệng trên mặt và hệ thống các cơ quan xung quanh lỗ miệng.
- 3.mouthdanh từ (n)
An opening that resembles a mouth (as of a cave or a gorge).
Một lỗ mở giống như một cái miệng (như hang động hoặc hẻm núi).
- 4.mouthđộng từ (v)
Express in speech.
Diễn đạt bằng lời nói.
- 5.mouthđộng từ (v)
Articulate silently.
- 6.mouthđộng từ (v)
Touch with the mouth.
Từ nguyên học (Etymology): mouth
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: mouth
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "mouth". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- open mouth
Sam’s audience hanging on his words with open mouth, he could not but proceed.
Stowe, Harriet Beecher: Uncle Tom's Cabin
- mouth wide
“Just open your mouth wide and you’ll gather in pure, unadulterated ozone by the barrelful.”
Stratemeyer, Edward: The Gun Club boys of Lakeport
- mouth shut
If the notes are restored I'll keep my mouth shut; if they're not, I shan't.
Galsworthy, John: Loyalties
- wide mouth
- mouth open
With mouth open, eyes staring, and an arm outstretched, he pointed toward the bow.
Spiegel, E. (Edgar), Freiherr von: The Adventures of the U-202: An Actual Narrative
- near the mouth
A tear ran down her cheek, and was caught in a furrow near the mouth.
Galsworthy, John: Fraternity
- mouth full
Ma was in the drawing-room, busily adjusting the sashes of the three juvenile Misses Brown, with her mouth full of pins.
Mẹ đang ở trong phòng khách, bận rộn chỉnh lại khăn quàng cổ cho ba cô tiểu thư Brown, miệng đầy ghim.
Reed, Talbot Baines: The Willoughby Captains
- gaping mouth
- word of mouth
Booths in Red Square are the clubs main form of recruitment, but they also recruit by word of mouth of current members.
Các gian hàng ở Quảng trường Đỏ là hình thức tuyển dụng chính của câu lạc bộ, nhưng họ cũng tuyển dụng bằng lời truyền miệng của các thành viên hiện tại.
Tác phẩm mở: Effective Student Organization/Recruiting and Membership
Đồng nghĩa & Sắc thái: mouth
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mouth" phân theo từng nét nghĩa (lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mouth" khi diễn đạt nét nghĩa: lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mouth" khi diễn đạt nét nghĩa: lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mouth" khi diễn đạt nét nghĩa: lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.
Đồng nghĩa với "mouth" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "talk" còn biểu thị: trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện).
““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”
Đồng nghĩa với "mouth" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "speak" còn biểu thị: trao đổi suy nghĩ).
““Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.”
Câu dẫn chứng văn học: mouth
Facial expressions may include eyes widening, lips retracting, eyebrows raised and mouth opened.Biểu hiện trên khuôn mặt có thể bao gồm mở to mắt, mím môi, nhướng mày và há miệng.
As the launch neared the mouth of the river a yawl-rigged craft with an auxiliary engine had just entered it.Khi tàu phóng đến gần cửa sông, một chiếc tàu có giàn khoan với động cơ phụ vừa đi vào đó.
Ma was in the drawing-room, busily adjusting the sashes of the three juvenile Misses Brown, with her mouth full of pins.Mẹ đang ở trong phòng khách, bận rộn chỉnh lại khăn quàng cổ cho ba cô tiểu thư Brown, miệng đầy ghim.
Booths in Red Square are the clubs main form of recruitment, but they also recruit by word of mouth of current members.Các gian hàng ở Quảng trường Đỏ là hình thức tuyển dụng chính của câu lạc bộ, nhưng họ cũng tuyển dụng bằng lời truyền miệng của các thành viên hiện tại.
All the way home the squire never once opened his mouth to speak; he appeared thoroughly jaded and depressed and in his most sarcastic humor.Suốt chặng đường về nhà, người cận vệ không hề mở miệng nói một lời nào; anh ta tỏ ra hoàn toàn mệt mỏi, chán nản và có vẻ hài hước mỉa mai nhất.
Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.This unhappy blunderer resembled the Irish gentleman who complained that he could not open his mouth without putting his foot in it.Cut a mouth-shaped piece of red felt and sew into place.Đọc mở rộng theo CEFR: mouth
Từ vựng bậcA1→“Facial expressions may include eyes widening, lips retracting, eyebrows raised and mouth opened.”
Biểu hiện trên khuôn mặt có thể bao gồm mở to mắt, mím môi, nhướng mày và há miệng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Facial expressions and the emotions of others
“As the launch neared the mouth of the river a yawl-rigged craft with an auxiliary engine had just entered it.”
Khi tàu phóng đến gần cửa sông, một chiếc tàu có giàn khoan với động cơ phụ vừa đi vào đó.
Nguồn: Dimock, A. W. (Anthony Weston): Dick in the Everglades
Cấu trúc & Vận dụng: “mouth”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mouth” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mouth”
Mục từ cốt lõi: mouth: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mouth”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mouth” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mouth”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mouth”:
“Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.”
Gợi ý luyện tập với “mouth”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mouth (danh từ): lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh
Định nghĩa tiếng Anh: The opening through which food is taken in and vocalizations emerge.
mouth (danh từ (n))
open mouth
“Sam’s audience hanging on his words with open mouth, he could not but proceed.”
mouth wide
““Just open your mouth wide and you’ll gather in pure, unadulterated ozone by the barrelful.””
mouth shut
“If the notes are restored I'll keep my mouth shut; if they're not, I shan't.”
“Those described are fresh and shining in the _____—dull, but not much worn, outside.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: mouth
Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.
Nguồn: Various: Proceedings of the California Academy of Sciences, Volume III, 1863-1867
“This unhappy blunderer resembled the Irish gentleman who complained that he could not open his _____ without putting his foot in it.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: mouth
This unhappy blunderer resembled the Irish gentleman who complained that he could not open his mouth without putting his foot in it.
Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, No. 739, February 23, 1878
Ứng dụng & Mở rộng: “mouth”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mouth”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mouth”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mouth” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “mouth” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mouth
Hỏi đáp trọng tâmmouth nghĩa là gì (meaning & definition)?
mouth nghĩa là miệng. mouth là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the opening through which food is taken in and vocalizations emerge.
Từ mouth trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmaʊθ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmaʊθ/.
Từ mouth là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mouth" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: mouthed; Dạng V-ing: mouthing; Số nhiều danh từ: mouths.
Các nét nghĩa của từ mouth theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh - Nét nghĩa 2 [A1]: phần nhìn thấy được bên ngoài của khoang miệng trên mặt và hệ thống các cơ quan xung quanh lỗ miệng - Nét nghĩa 3 [A1]: một lỗ mở giống như một cái miệng (như hang động hoặc hẻm núi) - Nét nghĩa 4 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 5 [A1]: articulate silently - Nét nghĩa 6 [A1]: touch with the mouth
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mouth:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmaʊθ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: mouthed; Dạng V-ing: mouthing; Số nhiều danh từ: mouths.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mouth:
open mouth; mouth wide; mouth shut; wide mouth; mouth open
mouth được dùng trong câu như thế nào?
Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside. (Various, Proceedings of the California Academy of Sciences, Volume III, 1863-1867; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)