Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mouth

danh từ (n)

A1
/ˈmaʊθ//ˈmaʊθ/
Biến thể:
mouthed/ˈmaʊðd/
(Quá khứ / Phân từ)
mouthing/ˈmaʊðɪŋ/
(Dạng V-ing)
mouths/ˈmaʊðz/
(Số nhiều danh từ)

Mouth có nghĩa là miệng, lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.

Định nghĩa Anh - Anh: The opening through which food is taken in and vocalizations emerge.

Diễn đạt “lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh”:mouthA1/oral cavityA1/oral fissureA1/rima orisA1/talkA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.mouthdanh từ (n)

    The opening through which food is taken in and vocalizations emerge.

    Lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.

  2. 2.mouthdanh từ (n)

    The externally visible part of the oral cavity on the face and the system of organs surrounding the opening.

    Phần nhìn thấy được bên ngoài của khoang miệng trên mặt và hệ thống các cơ quan xung quanh lỗ miệng.

  3. 3.mouthdanh từ (n)

    An opening that resembles a mouth (as of a cave or a gorge).

    Một lỗ mở giống như một cái miệng (như hang động hoặc hẻm núi).

  4. 4.mouthđộng từ (v)

    Express in speech.

    Diễn đạt bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):talk/speak/utter/verbalize/verbalise
  5. 5.mouthđộng từ (v)

    Articulate silently.

  6. 6.mouthđộng từ (v)

    Touch with the mouth.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mouth

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mouth

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "mouth". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • open mouth

    Sam’s audience hanging on his words with open mouth, he could not but proceed.

    Stowe, Harriet Beecher: Uncle Tom's Cabin

  • mouth wide

    “Just open your mouth wide and you’ll gather in pure, unadulterated ozone by the barrelful.”

    Stratemeyer, Edward: The Gun Club boys of Lakeport

  • mouth shut

    If the notes are restored I'll keep my mouth shut; if they're not, I shan't.

    Galsworthy, John: Loyalties

  • wide mouth
  • mouth open

    With mouth open, eyes staring, and an arm outstretched, he pointed toward the bow.

    Spiegel, E. (Edgar), Freiherr von: The Adventures of the U-202: An Actual Narrative

  • near the mouth

    A tear ran down her cheek, and was caught in a furrow near the mouth.

    Galsworthy, John: Fraternity

  • mouth full

    Ma was in the drawing-room, busily adjusting the sashes of the three juvenile Misses Brown, with her mouth full of pins.

    Mẹ đang ở trong phòng khách, bận rộn chỉnh lại khăn quàng cổ cho ba cô tiểu thư Brown, miệng đầy ghim.

    Reed, Talbot Baines: The Willoughby Captains

  • gaping mouth
  • word of mouth

    Booths in Red Square are the clubs main form of recruitment, but they also recruit by word of mouth of current members.

    Các gian hàng ở Quảng trường Đỏ là hình thức tuyển dụng chính của câu lạc bộ, nhưng họ cũng tuyển dụng bằng lời truyền miệng của các thành viên hiện tại.

    Tác phẩm mở: Effective Student Organization/Recruiting and Membership

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: mouth

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mouth" phân theo từng nét nghĩa (lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mouth" khi diễn đạt nét nghĩa: lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mouth" khi diễn đạt nét nghĩa: lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mouth" khi diễn đạt nét nghĩa: lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh.

Đồng nghĩa với "mouth" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "talk" còn biểu thị: trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện).

““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”

Đồng nghĩa với "mouth" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "speak" còn biểu thị: trao đổi suy nghĩ).

““Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.”

Đồng nghĩa với "mouth" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "utter" còn biểu thị: không có bằng cấp).

“Hugo uttered a short, bitter laugh, and, sinking into a chair, stared bleakly before him.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: mouth

Facial expressions may include eyes widening, lips retracting, eyebrows raised and mouth opened.

Biểu hiện trên khuôn mặt có thể bao gồm mở to mắt, mím môi, nhướng mày và há miệng.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Facial expressions and the emotions of others, Nguyên văn tác phẩm
As the launch neared the mouth of the river a yawl-rigged craft with an auxiliary engine had just entered it.

Khi tàu phóng đến gần cửa sông, một chiếc tàu có giàn khoan với động cơ phụ vừa đi vào đó.

Dimock, A. W. (Anthony Weston): Dick in the Everglades, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ma was in the drawing-room, busily adjusting the sashes of the three juvenile Misses Brown, with her mouth full of pins.

Mẹ đang ở trong phòng khách, bận rộn chỉnh lại khăn quàng cổ cho ba cô tiểu thư Brown, miệng đầy ghim.

Reed, Talbot Baines: The Willoughby Captains, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Booths in Red Square are the clubs main form of recruitment, but they also recruit by word of mouth of current members.

Các gian hàng ở Quảng trường Đỏ là hình thức tuyển dụng chính của câu lạc bộ, nhưng họ cũng tuyển dụng bằng lời truyền miệng của các thành viên hiện tại.

Tác phẩm mở: Effective Student Organization/Recruiting and Membership, Nguyên văn tác phẩm
All the way home the squire never once opened his mouth to speak; he appeared thoroughly jaded and depressed and in his most sarcastic humor.

Suốt chặng đường về nhà, người cận vệ không hề mở miệng nói một lời nào; anh ta tỏ ra hoàn toàn mệt mỏi, chán nản và có vẻ hài hước mỉa mai nhất.

Lee, Holme: The Vicissitudes of Bessie Fairfax, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.
Various: Proceedings of the California Academy of Sciences, Volume III, 1863-1867, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This unhappy blunderer resembled the Irish gentleman who complained that he could not open his mouth without putting his foot in it.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, No. 739, February 23, 1878, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cut a mouth-shaped piece of red felt and sew into place.
Clapper, Edna: How to Make Sock Toys, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mouth

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mouth” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Facial expressions may include eyes widening, lips retracting, eyebrows raised and mouth opened.”

Biểu hiện trên khuôn mặt có thể bao gồm mở to mắt, mím môi, nhướng mày và há miệng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Facial expressions and the emotions of others

“As the launch neared the mouth of the river a yawl-rigged craft with an auxiliary engine had just entered it.”

Khi tàu phóng đến gần cửa sông, một chiếc tàu có giàn khoan với động cơ phụ vừa đi vào đó.

Nguồn: Dimock, A. W. (Anthony Weston): Dick in the Everglades

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mouth”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mouth” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “mouth”

Mục từ cốt lõi: mouth: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mouth”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mouth” với tần suất cao:

3.566 lần trong kho sách
975 lần trong kho sách
828 lần trong kho sách
762 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mouth”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mouth”:

“Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mouth”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmaʊθ/.

mouth (danh từ): lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh

Định nghĩa tiếng Anh: The opening through which food is taken in and vocalizations emerge.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

mouth (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.566 lần trong kho sách

open mouth

“Sam’s audience hanging on his words with open mouth, he could not but proceed.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm975 lần trong kho sách

mouth wide

““Just open your mouth wide and you’ll gather in pure, unadulterated ozone by the barrelful.””

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái828 lần trong kho sách

mouth shut

“If the notes are restored I'll keep my mouth shut; if they're not, I shan't.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Those described are fresh and shining in the _____—dull, but not much worn, outside.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: mouth

Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.

Nguồn: Various: Proceedings of the California Academy of Sciences, Volume III, 1863-1867

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“This unhappy blunderer resembled the Irish gentleman who complained that he could not open his _____ without putting his foot in it.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: mouth

This unhappy blunderer resembled the Irish gentleman who complained that he could not open his mouth without putting his foot in it.

Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, No. 739, February 23, 1878

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mouth”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mouth

Hỏi đáp trọng tâm

mouth nghĩa là gì (meaning & definition)?

mouth nghĩa là miệng. mouth là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the opening through which food is taken in and vocalizations emerge.

Từ mouth trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmaʊθ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmaʊθ/.

Từ mouth là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mouth" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: mouthed; Dạng V-ing: mouthing; Số nhiều danh từ: mouths.

Các nét nghĩa của từ mouth theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh - Nét nghĩa 2 [A1]: phần nhìn thấy được bên ngoài của khoang miệng trên mặt và hệ thống các cơ quan xung quanh lỗ miệng - Nét nghĩa 3 [A1]: một lỗ mở giống như một cái miệng (như hang động hoặc hẻm núi) - Nét nghĩa 4 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 5 [A1]: articulate silently - Nét nghĩa 6 [A1]: touch with the mouth

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mouth:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmaʊθ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: mouthed; Dạng V-ing: mouthing; Số nhiều danh từ: mouths.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mouth:

open mouth; mouth wide; mouth shut; wide mouth; mouth open

mouth được dùng trong câu như thế nào?

Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside. (Various, Proceedings of the California Academy of Sciences, Volume III, 1863-1867; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mouth, mã đối chiếu EV-C5AA29D2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

mouthed, mouthing, mouths